Điểm ngữ pháp 7.3 · Nhóm Từ hạn định · CEFR A1
Mạo từ – Articles
A / an cho danh từ đếm được số ít nhắc lần đầu, the cho thứ đã xác định, và không mạo từ khi nói chung chung hoặc với nhiều tên riêng.
Công thức mạo từ
Các cấu trúc chính của articles kèm nghĩa và ví dụ.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| a / an + N đếm được số ít | Một cái bất kỳ, nhắc lần đầu, nghề nghiệp | a teacher, an apple — một giáo viên, một quả táo |
| the + N đã xác định | Người nghe biết cái nào, thứ duy nhất | the moon, the book on the desk — mặt trăng, cuốn sách trên bàn |
| Ø + N số nhiều / không đếm được | Nói chung chung | Cats are cute. Water is life. — Mèo dễ thương. Nước là sự sống. |
| the + tính từ | Cả một nhóm người | the elderly, the young — người già, người trẻ |
Ví dụ Articles Anh–Việt
I bought a new bike yesterday. The bike is red.
Hôm qua tôi mua một chiếc xe đạp mới. Chiếc xe màu đỏ.a lần đầu, the lần sau.
She is an engineer.
Cô ấy là kỹ sư.an trước âm nguyên âm.
It takes an hour to get there.
Mất một tiếng để tới đó.hour đọc bắt đầu bằng nguyên âm.
He studies at a university in Hanoi.
Anh ấy học ở một trường đại học tại Hà Nội.university đọc /juː/ → a.
The sun rises in the east.
Mặt trời mọc ở hướng đông.Thứ duy nhất → the.
Can you close the window, please?
Bạn đóng cửa sổ giúp nhé?Cả hai đều biết cửa sổ nào.
I like music, but I don't like loud music.
Tôi thích âm nhạc nhưng không thích nhạc to.Nói chung → không mạo từ.
Children need to play outside.
Trẻ em cần chơi ngoài trời.
She plays the piano very well.
Cô ấy chơi piano rất giỏi.the + nhạc cụ.
We play football after school.
Chúng tôi đá bóng sau giờ học.Môn thể thao: không mạo từ.
The Mekong River flows through six countries.
Sông Mê Kông chảy qua sáu nước.the + tên sông.
The rich should pay more tax.
Người giàu nên đóng thuế nhiều hơn.the + tính từ = nhóm người.
Vietnam is famous for rice.
Việt Nam nổi tiếng về lúa gạo.Tên nước: không mạo từ.
Lỗi hay gặp với articles
Sai: My father is doctor.
Đúng: ✓ My father is a doctor.
Nói nghề nghiệp của một người phải có a / an trước danh từ chỉ nghề. Tiếng Việt không cần, nên người Việt hay quên.
Sai: I eat a apple every day.
Đúng: ✓ I eat an apple every day.
Apple bắt đầu bằng âm nguyên âm nên dùng an.
Sai: She studies at an university.
Đúng: ✓ She studies at a university.
University đọc /juː/, bắt đầu bằng âm phụ âm /j/, nên dùng a dù chữ đầu là u.
Sai: The life in a big city is busy.
Đúng: ✓ Life in a big city is busy.
Nói chung về cuộc sống (danh từ không đếm được) thì không dùng the.
Sai: The money cannot buy happiness.
Đúng: ✓ Money cannot buy happiness.
Tiền nói chung (không đếm được) → không mạo từ.
Bài tập mạo từ có đáp án
Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.
Câu 1 · Chọn đáp án
My mother works in a hospital. She is ______ nurse.
- A. a
- B. an
- C. the
Xem đáp ánẨn đáp án
a
Nói nghề nghiệp → a. Nurse bắt đầu bằng âm phụ âm /n/ nên không dùng an; bệnh viện có nhiều y tá nên không dùng the.
Câu 2 · Điền vào chỗ trống
We have ______ hour for lunch. (a, an)
Xem đáp ánẨn đáp án
an
Chữ h trong hour không đọc, từ bắt đầu bằng âm nguyên âm → an hour.
Câu 3 · Sắp xếp thành câu
Hoa là sinh viên đại học.
universityisstudentHoaa
Xem đáp ánẨn đáp án
Hoa is a university student.
University đọc /juː/ → a university student (không phải an).
Câu 4 · Tìm và sửa lỗi
Tìm và sửa lỗi sai.
My brother is engineer in Ho Chi Minh City.
Xem đáp ánẨn đáp án
engineer → an engineer
Nói nghề nghiệp phải có mạo từ; engineer bắt đầu bằng âm nguyên âm → an engineer.
Câu 5 · Chọn đáp án
I eat ______ egg for breakfast every day.
- A. a
- B. an
- C. the
Xem đáp ánẨn đáp án
an
Một quả trứng bất kỳ, egg bắt đầu bằng âm nguyên âm → an. Chưa nhắc trước nên không dùng the.
Câu 6 · Điền vào chỗ trống
I have a dog and a cat. ______ dog is very old. (a, the)
Xem đáp ánẨn đáp án
The
Con chó đã được nhắc ở câu trước, người nghe biết là con nào → the.
2 bài học Articles
Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.
- Chặng 1A1Mạo từ a, an, theA, an & theKhi nào dùng a, an, the hay không dùng mạo từ; chọn a hay an theo âm đầu (an hour, a university) và các cụm quen như go to school.
- Chặng 2B2Mạo từ nâng cao (không mạo từ, the chỉ loại)Advanced articlesMạo từ trình độ B2: bỏ mạo từ khi nói chung chung, the + tính từ chỉ nhóm người, the + danh từ số ít chỉ cả loài và mạo từ với tên địa lý.
Điểm ngữ pháp khác trong nhóm từ hạn định
Về nhóm từ hạn định
Từ hạn định là những từ nhỏ đứng đầu cụm danh từ: mạo từ (a, an, the), từ chỉ định (this, those), từ sở hữu (my, their, Lan's) và từ chỉ lượng (some, many, every, a few). Chúng cho người nghe biết bạn nói về cái nào, của ai và bao nhiêu. Người Việt hay bỏ quên hoặc dùng nhầm nhóm từ này, nên luyện chắc ở đây giúp tăng điểm Grammatical Range and Accuracy rõ rệt.
Đọc thêm trên blog The Real IELTS
Luyện mạo từ trên Mock Test
2 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.