Điểm ngữ pháp 7.4 · Nhóm Từ hạn định · CEFR A1
Từ hạn định sở hữu – Possessive determiners
My, your, his, her, its, our, their và danh từ + 's đứng trước danh từ để nói cái gì thuộc về ai.
Công thức từ hạn định sở hữu
Các cấu trúc chính của possessive determiners kèm nghĩa và ví dụ.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| my / your / his / her / its / our / their + N | Chỉ chủ sở hữu, đứng trước danh từ | their new flat — căn hộ mới của họ |
| N (người) + 's + N | Của ai đó | my sister's room — phòng của chị tôi |
| N số nhiều có s + ' + N | Của nhiều người | the students' books — sách của các học sinh |
| its (của nó) ≠ it's (it is) | Không nhầm sở hữu với viết tắt | The company changed its logo. — Công ty đã đổi logo. |
Ví dụ Possessive determiners Anh–Việt
My name is Linh.
Tên tôi là Linh.
What's your phone number?
Số điện thoại của bạn là gì?
His brother lives in Can Tho.
Anh trai của cậu ấy sống ở Cần Thơ.
Her parents are teachers.
Bố mẹ cô ấy là giáo viên.
The cat is eating its food.
Con mèo đang ăn thức ăn của nó.its không có dấu nháy.
Our school has a big library.
Trường chúng tôi có thư viện lớn.
The students left their bags in the classroom.
Học sinh để túi trong lớp.
This is my mother's car.
Đây là xe của mẹ tôi.danh từ + 's.
The children's toys are everywhere.
Đồ chơi của bọn trẻ vứt khắp nơi.children's: số nhiều bất quy tắc + 's.
My parents' house is near the market.
Nhà bố mẹ tôi ở gần chợ.parents': số nhiều có s + '.
Vietnam's economy is growing quickly.
Nền kinh tế Việt Nam đang tăng trưởng nhanh.
I'll see you at Lan's.
Gặp bạn ở nhà Lan nhé.Lan's = nhà của Lan.
Lỗi hay gặp với possessive determiners
Sai: This is the bag of Lan.
Đúng: ✓ This is Lan's bag.
Dịch từng chữ "cặp của Lan" thành "the bag of Lan" là không tự nhiên. Với người, dùng 's và đặt người sở hữu lên trước.
Sai: Lan lives with his parents.
Đúng: ✓ Lan lives with her parents.
His / her chọn theo người sở hữu. Lan là nữ nên dùng her.
Sai: The dog is wet. It's fur is dirty.
Đúng: ✓ The dog is wet. Its fur is dirty.
It's = it is. Tính từ sở hữu của it là its, không có dấu nháy.
Sai: My parent's house is big.
Đúng: ✓ My parents' house is big.
Bố mẹ là hai người, danh từ số nhiều parents đã có -s nên chỉ thêm dấu nháy sau s.
Sai: This is my friend car.
Đúng: ✓ This is my friend's car.
Thiếu 's thì "my friend car" không mang nghĩa "xe của bạn tôi". Phải thêm 's sau friend.
Bài tập từ hạn định sở hữu có đáp án
Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.
Câu 1 · Chọn đáp án
Tom is my cousin. ______ car is red.
- A. He
- B. His
- C. Him
Xem đáp ánẨn đáp án
His
Trước danh từ car cần tính từ sở hữu. Tom là nam → His. He là đại từ chủ ngữ, him là đại từ tân ngữ, không đứng trước danh từ.
Câu 2 · Điền vào chỗ trống
I have a cat. ______ name is Mimi. (it)
Xem đáp ánẨn đáp án
Its
Tính từ sở hữu của it là its (không dấu nháy). It's = it is, sai ở đây.
Câu 3 · Sắp xếp thành câu
Tên tôi là Anna.
isAnnanamemy
Xem đáp ánẨn đáp án
My name is Anna.
My đứng ngay trước danh từ name. Câu thường gặp nhất là My name is Anna; Anna is my name cũng đúng.
Câu 4 · Tìm và sửa lỗi
Tìm và sửa lỗi sai.
Hoa is a doctor, and his husband is a teacher.
Xem đáp ánẨn đáp án
his husband → her husband
Người sở hữu là Hoa (nữ) → her husband. Chọn his / her theo người sở hữu, không theo người chồng.
Câu 5 · Chọn đáp án
Lan and Hoa are sisters. ______ mother is a nurse.
- A. Their
- B. There
- C. They
Xem đáp ánẨn đáp án
Their
Lan và Hoa là hai người → they → their (của họ). There nghĩa là "ở đó", they là chủ ngữ.
Câu 6 · Điền vào chỗ trống
Excuse me, is this ______ phone? (Minh)
Xem đáp ánẨn đáp án
Minh's
Một người sở hữu (Minh) → thêm 's: Minh's phone = điện thoại của Minh.
2 bài học Possessive determiners
Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.
- Chặng 1A1Sở hữu (my, your, 's)PossessivesHọc tính từ sở hữu (my, your, his, her…) và cách thêm 's hoặc s' sau danh từ để nói đồ vật, người thân thuộc về ai.
- Chặng 2A2Đại từ sở hữu và đại từ phản thânPossessive & reflexive pronounsĐại từ sở hữu (mine, yours, hers…) thay cho “tính từ sở hữu + danh từ”; đại từ phản thân (myself, yourself…) và cách dùng by myself.
Điểm ngữ pháp khác trong nhóm từ hạn định
Về nhóm từ hạn định
Từ hạn định là những từ nhỏ đứng đầu cụm danh từ: mạo từ (a, an, the), từ chỉ định (this, those), từ sở hữu (my, their, Lan's) và từ chỉ lượng (some, many, every, a few). Chúng cho người nghe biết bạn nói về cái nào, của ai và bao nhiêu. Người Việt hay bỏ quên hoặc dùng nhầm nhóm từ này, nên luyện chắc ở đây giúp tăng điểm Grammatical Range and Accuracy rõ rệt.
Luyện từ hạn định sở hữu trên Mock Test
2 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.