Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

A2 · Đại từ · Bài 10/16

Possessive & reflexive pronouns – đại từ sở hữu và đại từ phản thân

Đại từ sở hữu (mine, yours, hers…) thay cho “tính từ sở hữu + danh từ”; đại từ phản thân (myself, yourself…) và cách dùng by myself.

Sau bài này bạn sẽ

  • phân biệt my / mine, your / yours… và dùng đại từ sở hữu thay cho danh từ.
  • dùng đại từ phản thân khi chủ ngữ và tân ngữ là một người.
  • dùng myself để nhấn mạnh và by myself với nghĩa “một mình”.

Đại từ sở hữu: mine, yours, hers…

Tính từ sở hữu (my, your, her…) luôn đứng trước danh từ: my bag. Đại từ sở hữu (mine, yours, hers…) đứng một mình, thay cho cả cụm “tính từ sở hữu + danh từ”, để khỏi lặp lại danh từ:

  • This is my bag. → This bag is mine.
  • Whose phone is this? — It's hers.

Đại từ sở hữu không có dấu nháy: yours, hers, ours, theirs (không viết your's, her's). Cụm hay gặp: a friend of mine = một người bạn của tôi.

Bảng đại từ

Chủ ngữTính từ sở hữuĐại từ sở hữuĐại từ phản thân
Imyminemyself
you (một người)youryoursyourself
you (nhiều người)youryoursyourselves
hehishishimself
sheherhersherself
itits(hầu như không dùng)itself
weouroursourselves
theytheirtheirsthemselves

Đại từ phản thân: myself, yourself…

  • Chủ ngữ và tân ngữ là một người: I cut myself. (tôi tự làm đứt tay mình). So sánh: I cut him. là làm đứt tay người khác.
  • Nhấn mạnh “tự mình làm”: I painted my room myself.
  • by + đại từ phản thân = một mình, không ai giúp: She lives by herself.

Số nhiều đổi -self thành -selves. Không có dạng hisself, theirselves. Cụm quen: enjoy yourself (chơi vui nhé), help yourself (cứ tự nhiên lấy), make yourself at home.

Ví dụ

  • This phone isn't mine. Mine is black.

    Điện thoại này không phải của tôi. Của tôi màu đen.mine = my phone

  • Is this pen yours or Tom's?

    Cây bút này của bạn hay của Tom?yours, không có dấu nháy

  • Our house is smaller than theirs.

    Nhà chúng tôi nhỏ hơn nhà họ.theirs = their house

  • My bike is old, but hers is brand new.

    Xe đạp của tôi cũ, còn xe của cô ấy mới tinh.hers = her bike

  • Lan is a friend of mine from university.

    Lan là một người bạn đại học của tôi.a friend of mine

  • Be careful with that knife. Don't cut yourself!

    Cẩn thận con dao đó. Đừng để đứt tay!chủ ngữ (you) và tân ngữ là một

  • We really enjoyed ourselves at the party.

    Chúng tôi chơi rất vui ở bữa tiệc.enjoy + đại từ phản thân

  • Please help yourselves to some cake.

    Mọi người cứ tự nhiên lấy bánh nhé.nói với nhiều người → yourselves

  • My dad built this bookshelf himself.

    Bố tôi tự đóng cái giá sách này.nhấn mạnh tự làm

  • My grandfather lives by himself in the countryside.

    Ông tôi sống một mình ở quê.by himself = một mình

Lỗi hay gặp

  • Sai: This book is your.

    Đúng: ✓ This book is yours.

    Không có danh từ phía sau nên dùng đại từ sở hữu yours.

  • Sai: Is this umbrella her's?

    Đúng: ✓ Is this umbrella hers?

    Đại từ sở hữu không có dấu nháy.

  • Sai: That is mine car.

    Đúng: ✓ That is my car.

    Trước danh từ dùng tính từ sở hữu my, không dùng mine.

  • Sai: They enjoyed theirselves at the beach.

    Đúng: ✓ They enjoyed themselves at the beach.

    Không có dạng theirselves; they → themselves.

  • Sai: I feel myself tired today.

    Đúng: ✓ I feel tired today.

    feel không đi với đại từ phản thân.

Bài tập có đáp án

Tự làm trước, rồi bấm “Xem đáp án” để đối chiếu và đọc giải thích.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    That isn't my umbrella. ______ is blue.

    • A. My
    • B. Mine
    • C. Me
    Xem đáp ánẨn đáp án

    Mine

    Không có danh từ phía sau, Mine = my umbrella. My cần danh từ; Me không làm chủ ngữ.

  2. Câu 2 · Chọn đáp án

    Anna, is this scarf ______? — Yes, thank you!

    • A. your
    • B. yours
    • C. yourself
    Xem đáp ánẨn đáp án

    yours

    Đứng một mình cuối câu → đại từ sở hữu yours.

  3. Câu 3 · Chọn đáp án

    Ben fell off his bike, but luckily he didn't hurt ______.

    • A. him
    • B. himself
    • C. his
    Xem đáp ánẨn đáp án

    himself

    Người ngã và người bị đau là một (Ben) → himself. him sẽ là một người khác.

  4. Câu 4 · Chọn đáp án

    My parents' flat is in the city centre, but ______ is in the suburbs.

    • A. our
    • B. ours
    • C. ourselves
    Xem đáp ánẨn đáp án

    ours

    ours = our flat, đứng một mình làm chủ ngữ.

  5. Câu 5 · Điền vào chỗ trống

    Nobody helped me. I fixed the computer by ______ (I).

    Xem đáp ánẨn đáp án

    myself

    by myself = tự làm, không ai giúp.

  6. Câu 6 · Điền vào chỗ trống

    These aren't our seats. ______ (we) are in row 12.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    Ours

    Ours = our seats, thay cho danh từ đã nói.

  7. Câu 7 · Điền vào chỗ trống

    Tom and Anna, did you enjoy ______ (you) at the festival?

    Xem đáp ánẨn đáp án

    yourselves

    Nói với hai người → you số nhiều → yourselves.

  8. Câu 8 · Sắp xếp thành câu

    Chiếc xe đạp đỏ ngoài cổng là của cô ấy.

    outside the gateisthe red bikehers

    Xem đáp ánẨn đáp án

    The red bike outside the gate is hers.

    hers = her bike, đứng cuối câu (hoặc đầu câu làm chủ ngữ).

  9. Câu 9 · Sắp xếp thành câu

    Em gái tôi thích đi du lịch một mình.

    likesbytravellingherselfmy sister

    Xem đáp ánẨn đáp án

    My sister likes travelling by herself.

    by herself = một mình, đứng sau động từ.

  10. Câu 10 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    Is this your's or Minh's?

    Xem đáp ánẨn đáp án

    your's → yours

    Đại từ sở hữu yours không có dấu nháy. Minh's đúng vì là sở hữu cách của tên người.

Làm bài kiểm tra có chấm điểm của bài này và lưu tiến độ trên Mock Test.

Kiểm tra bài học

Câu hỏi thường gặp

By myself và on my own có giống nhau không?
Giống nhau: cả hai nghĩa là “một mình” hoặc “tự làm, không ai giúp”. I live by myself = I live on my own.
Its có dùng làm đại từ sở hữu được không?
Hầu như không. Its gần như luôn đứng trước danh từ (its tail). Muốn nói “của nó” khi đứng một mình, hãy nói rõ: The bowl is the cat's.

Bài ngữ pháp liên quan

Luyện Possessive & reflexive pronouns trên Mock Test

Kiểm tra bài học có chấm điểm, câu sai tự vào lịch ôn tập, tiến độ lưu khi đăng nhập — miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test