Sau bài này bạn sẽ
- dùng will để dự đoán, quyết định ngay lúc nói, hứa, nhờ và won't để nói không chịu.
- dùng will để nói thói quen, tính chất và suy đoán điều đang xảy ra.
- dùng Shall I…? / Shall we…? để ngỏ ý, rủ rê và nhận ra shall trong văn bản quy định.
Will: dự đoán và quyết định ngay lúc nói
will + V nguyên mẫu (rút gọn 'll, phủ định won't) dùng để:
- Dự đoán dựa trên ý kiến, hiểu biết: I think more people will work from home in the future. Hay đi với think, probably, I'm sure.
- Quyết định ngay lúc nói, chưa có kế hoạch trước: It's raining. I'll take a Grab.
Sau when, as soon as, before, after, until, if chỉ tương lai thì không dùng will: I'll call you when I arrive. (không nói when I will arrive).
Will trong giao tiếp: hứa, đề nghị, nhờ, không chịu
- Hứa: I'll send you the notes tonight, I promise. I won't be late again.
- Ngỏ ý giúp (câu khẳng định): That bag looks heavy. I'll carry it.
- Nhờ: Will you help me with this form? (thân mật hơn Would you…?)
- won't = không chịu (người hoặc đồ vật, ở hiện tại): My son won't eat vegetables. The printer won't work.
Will nói thói quen, tính chất và suy đoán hiện tại
- Thói quen, tính cách (thường thấy ở một người): My grandfather will sit on the balcony for hours, reading the newspaper.
- Tính chất chung của sự vật: Oil will float on water. This car will seat seven people.
- Suy đoán điều đang xảy ra dựa trên hiểu biết: Someone's at the door. That'll be the delivery man. It's 8 p.m. — Mai will be at her English class now.
Shall: ngỏ ý, rủ rê, xin ý kiến
Trong tiếng Anh hiện đại, shall chủ yếu dùng trong câu hỏi với I và we:
- Shall I + V…? = để tôi… nhé? (ngỏ ý giúp): Shall I open the window?
- Shall we + V…? = mình… nhé? (rủ rê): Shall we revise together tonight?
- What / Where / When shall I / we…? = xin ý kiến: What shall we do this weekend?
- Câu hỏi đuôi sau Let's là shall we?: Let's start, shall we?
Không hỏi Shall you…? — hỏi người khác thì dùng Will you…? / Can you…?
Shall trong văn bản trang trọng
Trong hợp đồng, luật, nội quy, shall diễn tả nghĩa vụ bắt buộc với mọi chủ ngữ: The tenant shall pay the rent on the first day of each month. Applicants shall submit two photos.
Một số người Anh còn nói I shall / we shall thay cho I will, nhưng bạn dùng will là đủ và tự nhiên. Phủ định shan't nay rất hiếm.
Công thức
| Cách dùng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Dự đoán | S + will / won't + V | Prices will probably rise. |
| Quyết định tức thời, hứa, ngỏ ý | I'll + V | I'll pay for the coffee. |
| Nhờ | Will you + V…? | Will you close the door, please? |
| Không chịu | S + won't + V | The car won't start. |
| Thói quen, tính chất | S + will + V | He'll talk for hours about football. |
| Suy đoán hiện tại | That'll be… / S + will be + … | That'll be my sister. |
| Ngỏ ý / rủ rê / xin ý kiến | Shall I…? / Shall we…? / What shall we…? | Shall we go? |
| Quy định trang trọng | S + shall + V | The buyer shall pay within 30 days. |
Ví dụ
I think online courses will become even more popular in Vietnam.
Tôi nghĩ các khoá học trực tuyến sẽ còn phổ biến hơn nữa ở Việt Nam.dự đoán
I'm hungry. — I'll make you some noodles.
Tớ đói. — Để tớ nấu mì cho cậu.quyết định ngay lúc nói
I won't tell anyone, I promise.
Tớ sẽ không kể với ai đâu, tớ hứa.hứa
Will you check my essay before I submit it?
Bạn xem giúp bài luận của tôi trước khi tôi nộp nhé?nhờ
My motorbike won't start, so I'll take a Grab.
Xe máy của tôi không chịu nổ máy, nên tôi sẽ đi Grab.won't = không chịu
My grandmother will sit by the window for hours, watching the street.
Bà tôi thường ngồi bên cửa sổ hàng giờ ngắm phố.thói quen
Someone's at the door. That'll be the postman.
Có người ở cửa. Chắc là bác đưa thư.suy đoán hiện tại
Shall I send you the link to the mock test?
Tôi gửi bạn đường dẫn bài thi thử nhé?Shall I = ngỏ ý
Shall we review the vocabulary before the exam?
Mình ôn từ vựng trước giờ thi nhé?Shall we = rủ rê
All students shall attend at least 80% of classes.
Mọi học viên phải tham dự ít nhất 80% số buổi học.shall trong nội quy
Lỗi hay gặp
Sai: I will to call you tonight.
Đúng: ✓ I will call you tonight.
Sau will là V nguyên mẫu, không có to.
Sai: Shall you help me with this box?
Đúng: ✓ Will you help me with this box?
Câu hỏi với shall chỉ dùng với I / we; nhờ người khác thì dùng Will you / Can you / Could you.
Sai: When I will finish university, I will work in Ho Chi Minh City.
Đúng: ✓ When I finish university, I will work in Ho Chi Minh City.
Sau when chỉ tương lai dùng hiện tại đơn, không dùng will.
Sai: My motorbike doesn't want to start.
Đúng: ✓ My motorbike won't start.
Đồ vật không muốn; nói đồ vật không chịu hoạt động dùng won't.
Sai: Let's go to the cinema, will we?
Đúng: ✓ Let's go to the cinema, shall we?
Câu hỏi đuôi sau Let's là shall we.
Sai: Do you will come to the party?
Đúng: ✓ Will you come to the party?
Will tự đảo lên đầu câu hỏi, không cần do.
Bài tập có đáp án
Tự làm trước, rồi bấm “Xem đáp án” để đối chiếu và đọc giải thích.
Câu 1 · Chọn đáp án
It's very hot in here. ______ I open the window?
- A. Do
- B. Will
- C. Shall
Xem đáp ánẨn đáp án
Shall
Ngỏ ý làm giúp → Shall I…? Will I hỏi về tương lai; Do I hỏi về thói quen.
Câu 2 · Chọn đáp án
Don't worry about the money. I ______ pay you back tomorrow, I promise.
- A. will
- B. shall to
- C. am
Xem đáp ánẨn đáp án
will
Lời hứa → will + V. shall to và am pay sai cấu trúc.
Câu 3 · Chọn đáp án
I've asked him three times, but he ______ tell me the truth.
- A. shan't
- B. won't
- C. doesn't will
Xem đáp ánẨn đáp án
won't
Không chịu nói → won't. shan't chỉ dùng với I / we và không mang nghĩa không chịu; doesn't will sai.
Câu 4 · Chọn đáp án
Let's take a short break, ______ we?
- A. will
- B. shall
- C. do
Xem đáp ánẨn đáp án
shall
Câu hỏi đuôi sau Let's luôn là shall we.
Câu 5 · Điền vào chỗ trống
The phone is ringing. — Don't get up. I ______ (answer) it.
Xem đáp ánẨn đáp án
will answer
Quyết định ngay lúc nói → will + V nguyên mẫu.
Câu 6 · Điền vào chỗ trống
______ we meet at the library at 3 p.m.? (rủ rê)
Xem đáp ánẨn đáp án
Shall
Rủ người khác cùng làm → Shall we + V…?
Câu 7 · Điền vào chỗ trống
Someone is knocking. That ______ (be) the pizza delivery.
Xem đáp ánẨn đáp án
will be
Suy đoán điều đang xảy ra dựa trên hiểu biết → That'll be / That will be.
Câu 8 · Sắp xếp thành câu
Bạn đóng cửa giúp tôi được không?
Willyouclosethe doorplease
Xem đáp ánẨn đáp án
Will you close the door, please?
Nhờ: Will you + V…? please đứng cuối (sau dấu phẩy) hoặc trước động từ.
Câu 9 · Sắp xếp thành câu
Chúng ta nên làm gì tối nay?
doshalltonightweWhat
Xem đáp ánẨn đáp án
What shall we do tonight?
Xin ý kiến: What shall we + V…?
Câu 10 · Tìm và sửa lỗi
Tìm và sửa lỗi sai.
When I will get my IELTS results, I will call you.
Xem đáp ánẨn đáp án
will get → get
Sau when chỉ tương lai dùng hiện tại đơn: When I get…
Làm bài kiểm tra có chấm điểm của bài này và lưu tiến độ trên Mock Test.
Kiểm tra bài học