Điểm ngữ pháp 12.9 · Nhóm Động từ khuyết thiếu và tình thái · CEFR A2
Will – Will
Will vừa là trợ động từ tương lai vừa là động từ khuyết thiếu: dự đoán, quyết định ngay lúc nói, hứa, đề nghị, nhờ, từ chối (won't), nói tính chất và suy đoán hiện tại. Trong IELTS, will dùng để dự đoán xu hướng và nói hệ quả.
Công thức will
Các cấu trúc chính của will kèm nghĩa và ví dụ.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| S + will / won't + V nguyên mẫu | sẽ / sẽ không (dự đoán, quyết định tức thời, hứa) | I'll text you when I arrive. — Tới nơi tôi sẽ nhắn tin cho bạn. |
| Will you + V nguyên mẫu …? | nhờ / yêu cầu ai làm gì | Will you water the plants while I'm away? — Khi tôi đi vắng bạn tưới cây giúp nhé? |
| S + won't + V nguyên mẫu | không chịu, nhất định không (người hoặc đồ vật) | The printer won't work again. — Máy in lại không chịu chạy rồi. |
| That'll be / S + will be + N / adj | chắc là (suy đoán hiện tại dựa trên hiểu biết) | Don't call Nam now. He'll be in class. — Đừng gọi Nam lúc này. Chắc cậu ấy đang trong lớp. |
Ví dụ Will Anh–Việt
I think electric motorbikes will replace petrol ones in Vietnam.
Tôi nghĩ xe máy điện sẽ thay thế xe máy chạy xăng ở Việt Nam.dự đoán
The phone's ringing. I'll get it.
Điện thoại reo kìa. Để tôi nghe.quyết định ngay lúc nói
Don't worry, I'll pay you back tomorrow.
Đừng lo, mai tôi sẽ trả lại bạn.lời hứa
Those bags look heavy. I'll help you.
Mấy cái túi đó trông nặng quá. Để tôi giúp.ngỏ ý giúp
Will you turn the music down, please?
Bạn vặn nhỏ nhạc giúp được không?Will you…? = nhờ (khá thẳng)
My son won't eat any vegetables.
Con trai tôi nhất định không chịu ăn rau.won't = không chịu
The door won't open. I think it's locked.
Cửa không mở được. Chắc bị khoá rồi.won't: đồ vật 'không chịu' hoạt động
I won't be late again, I promise.
Tôi sẽ không đến muộn nữa đâu, hứa đấy.won't: hứa không làm
Ice will melt if you leave it in the sun.
Đá sẽ tan nếu bạn để ngoài nắng.will: tính chất, sự thật chung
My grandmother will sit in the garden for hours.
Bà tôi thường ngồi hàng giờ ngoài vườn.will: thói quen, tính cách
Someone's at the door. That'll be the delivery driver.
Có người ở cửa. Chắc là anh giao hàng.will: suy đoán hiện tại
If cities plant more trees, the air will be cleaner.
Nếu thành phố trồng nhiều cây hơn, không khí sẽ sạch hơn.điều kiện loại 1 (Task 2)
This trend will probably continue over the next decade.
Xu hướng này có lẽ sẽ tiếp tục trong thập kỷ tới.will probably (Task 1 dự báo)
Lỗi hay gặp với will
Sai: I will to call you tomorrow.
Đúng: ✓ I will call you tomorrow.
Sau will là V nguyên mẫu, không có to.
Sai: She going to study medicine.
Đúng: ✓ She is going to study medicine.
Thiếu be. Công thức là am / is / are + going to + V nguyên mẫu.
Sai: We are going to visiting Da Lat.
Đúng: ✓ We are going to visit Da Lat.
Sau going to là V nguyên mẫu, không phải V-ing.
Sai: – The phone's ringing. – I'm going to answer it.
Đúng: ✓ – The phone's ringing. – I'll answer it.
Quyết định vừa đưa ra lúc nói thì dùng will.
Sai: I will to call you tonight.
Đúng: ✓ I will call you tonight.
Sau will là V nguyên mẫu, không có to.
Bài tập will có đáp án
Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.
Câu 1 · Chọn đáp án
– I can't open this jar. – Give it to me. I ______ try.
- A. am going to
- B. will
- C. am
Xem đáp ánẨn đáp án
will
Vừa quyết định giúp ngay lúc nói → will. am going to là dự định có từ trước; am try sai.
Câu 2 · Điền vào chỗ trống
– It's very cold outside. – Really? Then I ______ (wear) my thick coat.
Xem đáp ánẨn đáp án
'll wear
Really? Then… cho thấy người nói vừa quyết định → will wear ('ll wear).
Câu 3 · Sắp xếp thành câu
Tôi sẽ không đi học muộn nữa.
latewon'tIfor classbeagain
Xem đáp ánẨn đáp án
I won't be late for class again.
Lời hứa dùng won't + V nguyên mẫu: I won't be late…; again đứng cuối câu.
Câu 4 · Tìm và sửa lỗi
Tìm và sửa lỗi sai.
I think it will is very hot tomorrow.
Xem đáp ánẨn đáp án
it will is → it will be
Sau will là V nguyên mẫu: will be. it's going to be cũng đúng.
Câu 5 · Chọn đáp án
Our team is losing 3–0 and there are only two minutes left. We ______ lose this match.
- A. is going to
- B. going to
- C. are going to
Xem đáp ánẨn đáp án
are going to
Bằng chứng trước mắt (thua 3–0, còn 2 phút) → be going to; we đi với are.
Câu 6 · Điền vào chỗ trống
My parents ______ (not / be going to / sell) our old house. They love it too much.
Xem đáp ánẨn đáp án
aren't going to sell
My parents = they → are not (aren't) going to + V nguyên mẫu sell.
3 bài học Will
Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.
- Chặng 1A2Tương lai: will và be going toWill & be going toNói về tương lai với will và be going to: quyết định ngay lúc nói, lời hứa, dự đoán theo ý kiến, kế hoạch đã định và dự đoán có bằng chứng.
- Chặng 2B1Will và shall: hứa, đề nghị, rủ rêWill & shall as modal verbsWill và shall như động từ khuyết thiếu: dự đoán, hứa, nhờ, không chịu (won't), thói quen, suy đoán hiện tại; Shall I / Shall we và shall trong quy định.
- Chặng 3B1Ôn các cách nói tương lai (kể cả tương lai tiếp diễn)Future forms reviewÔn năm cách nói tương lai: will, be going to, hiện tại tiếp diễn, hiện tại đơn cho lịch trình và tương lai tiếp diễn will be + V-ing.
Điểm ngữ pháp khác trong nhóm động từ khuyết thiếu và tình thái
Về nhóm động từ khuyết thiếu và tình thái
Nhóm này gồm các cách nói mức độ chắc chắn, khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ và lời khuyên: các động từ khuyết thiếu can, could, may, might, must, should, will, would, shall, ought to, need, dare, cụm have (got) to, used to, cấu trúc với be (be able to, be supposed to) và tính từ, trạng từ tình thái (likely, probably).
Nên học theo thứ tự: bắt đầu với can, must, should, will (A1–A2), sang would, may, might, could và cấu trúc với be (B1), rồi tới tính từ, trạng từ tình thái, dare, need (B2).
Với IELTS, tình thái giúp bạn nêu ý kiến thận trọng trong Writing Task 2 (this may lead to…), đưa lời khuyên và giải pháp (governments should…) và nói về khả năng, giả định trong Speaking — đều được tính vào tiêu chí Grammatical Range and Accuracy.
Luyện will trên Mock Test
3 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.