Điểm ngữ pháp 12.2 · Nhóm Động từ khuyết thiếu và tình thái · CEFR B1
Would – Would
Would dùng để nói lịch sự, đưa ra giả định (điều kiện loại 2, 3), kể thói quen trong quá khứ và nói tương lai nhìn từ quá khứ. Trong IELTS, would giúp nêu ý kiến mềm mỏng và bàn về tình huống giả định.
Công thức would
Các cấu trúc chính của would kèm nghĩa và ví dụ.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Would you + V nguyên mẫu …? / Would you mind + V-ing …? | nhờ, đề nghị lịch sự | Would you check my essay, please? — Bạn xem giúp bài luận của tôi được không? |
| If + S + V2/V-ed, S + would + V nguyên mẫu | giả định không có thật ở hiện tại | If the rent were cheaper, more students would live here. — Nếu tiền thuê rẻ hơn, nhiều sinh viên sẽ sống ở đây. |
| S + would have + V3 | điều lẽ ra đã xảy ra (giả định quá khứ) | We would have won without that mistake. — Không có lỗi đó thì chúng tôi đã thắng. |
| S + would + V nguyên mẫu (kể chuyện quá khứ) | thói quen lặp lại trong quá khứ (chỉ với hành động) | Every summer we would visit our relatives in Hue. — Hè nào chúng tôi cũng về thăm họ hàng ở Huế. |
| S + would rather + V nguyên mẫu (+ than + V) | thích, thà … hơn | I'd rather walk than wait for the bus. — Tôi thà đi bộ còn hơn chờ xe buýt. |
Ví dụ Would Anh–Việt
Would you mind closing the window?
Bạn có phiền đóng cửa sổ giúp không?Would you mind + V-ing: nhờ lịch sự
I'd like a table for two, please.
Cho tôi một bàn hai người.would like = muốn (lịch sự)
Would you like to join our study group?
Bạn có muốn tham gia nhóm học của chúng tôi không?lời mời
If I had more free time, I would learn to play the guitar.
Nếu có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ học chơi ghi-ta.giả định hiện tại (điều kiện loại 2)
I would have called you if I had known you were ill.
Nếu biết bạn ốm thì tôi đã gọi cho bạn rồi.would have + V3: giả định quá khứ
When I was little, my grandfather would take me fishing every Sunday.
Hồi nhỏ, chủ nhật nào ông tôi cũng dẫn tôi đi câu cá.thói quen trong quá khứ
She promised she would send me the notes after class.
Cô ấy hứa sẽ gửi tôi bài ghi sau giờ học.tương lai trong quá khứ
My laptop wouldn't turn on this morning.
Sáng nay máy tính của tôi không chịu bật lên.wouldn't = không chịu (từ chối)
I'd rather stay at home than go to a crowded party.
Tôi thà ở nhà còn hơn đi một bữa tiệc đông người.would rather + V nguyên mẫu
I would prefer to live near the sea.
Tôi muốn sống gần biển hơn.would prefer + to V
I would say that city life is more stressful than village life.
Tôi cho rằng sống ở thành phố căng thẳng hơn ở làng quê.I would say: nêu ý kiến mềm (Speaking)
A ban on cars in the city centre would reduce air pollution.
Cấm ô tô ở trung tâm thành phố sẽ giảm ô nhiễm không khí.would: nói hệ quả của một đề xuất (Task 2)
It would be better if schools started later in the morning.
Sẽ tốt hơn nếu các trường bắt đầu học muộn hơn vào buổi sáng.It would be + adj + if…
Lỗi hay gặp với would
Sai: I would like go to Da Lat this summer.
Đúng: ✓ I would like to go to Da Lat this summer.
Sau would like, động từ phải có to: would like + to V.
Sai: Would you like some cake? — Yes, I like.
Đúng: ✓ Would you like some cake? — Yes, please.
Nhận lời mời thì nói Yes, please, không nói “Yes, I like”.
Sai: Do you like a cup of coffee?
Đúng: ✓ Would you like a cup of coffee?
Mời dùng Would you like…? Do you like…? chỉ hỏi sở thích chung.
Sai: Can you to help me with this form?
Đúng: ✓ Can you help me with this form?
Sau can / could / will / shall là V nguyên mẫu không có to.
Sai: If I would have more money, I would travel abroad.
Đúng: ✓ If I had more money, I would travel abroad.
Vế if dùng quá khứ đơn, không dùng would.
Bài tập would có đáp án
Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.
Câu 1 · Chọn đáp án
Good morning. I'd like ______ a taxi to the airport, please.
- A. book
- B. to book
- C. booking
Xem đáp ánẨn đáp án
to book
would like + to V: I'd like to book. Không dùng book hay booking.
Câu 2 · Điền vào chỗ trống
When I visit Hue, I'd like ______ (try) the local food.
Xem đáp ánẨn đáp án
to try
would like + to V → to try.
Câu 3 · Sắp xếp thành câu
Bạn có muốn uống một tách trà không?
a cup ofwouldteayoulike
Xem đáp ánẨn đáp án
Would you like a cup of tea?
Lời mời: Would + you + like + danh từ?
Câu 4 · Tìm và sửa lỗi
Tìm và sửa lỗi sai.
Would you like go to the cinema with us tonight?
Xem đáp ánẨn đáp án
go → to go
Would you like + to V: Would you like to go…?
Câu 5 · Chọn đáp án
A: ______ some more rice? B: Yes, please. It's delicious.
- A. Do you like
- B. Would you like
- C. Are you like
Xem đáp ánẨn đáp án
Would you like
Mời ăn thêm → Would you like…? Do you like…? hỏi sở thích chung; Are you like sai.
Câu 6 · Điền vào chỗ trống
A: Oh no, the phone is ringing and my hands are wet! B: Don't worry. ______ (I / answer) it.
Xem đáp ánẨn đáp án
I'll answer
B quyết định giúp ngay lúc nói → I'll (I will) + V nguyên mẫu.
4 bài học Would
Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.
- Chặng 1A2Would like, lời đề nghị và lời mờiWould like, requests & offersWould like + to V / danh từ để nói mong muốn lịch sự, Would you like…? để mời, Can / Could you…? để nhờ, Shall I…? và I'll… để ngỏ ý giúp.
- Chặng 2B1Các cách dùng wouldWould: politeness, hypotheses, past habitsWould để nói lịch sự, giả định, thói quen trong quá khứ, tương lai nhìn từ quá khứ, sự không chịu (wouldn't) và nêu ý kiến dè dặt.
- Chặng 3B1Câu điều kiện loại 2Second conditionalCâu điều kiện loại 2 nói về điều không có thật ở hiện tại hoặc khó xảy ra: If + quá khứ đơn, would / could + V nguyên mẫu; cách dùng were.
- Chặng 4C1Tương lai trong quá khứ (was going to, was about to)Future in the pastTương lai nhìn từ quá khứ: was going to, was about to, would, was to và was to have done cho dự định, việc suýt xảy ra, kế hoạch không thành.
Điểm ngữ pháp khác trong nhóm động từ khuyết thiếu và tình thái
Về nhóm động từ khuyết thiếu và tình thái
Nhóm này gồm các cách nói mức độ chắc chắn, khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ và lời khuyên: các động từ khuyết thiếu can, could, may, might, must, should, will, would, shall, ought to, need, dare, cụm have (got) to, used to, cấu trúc với be (be able to, be supposed to) và tính từ, trạng từ tình thái (likely, probably).
Nên học theo thứ tự: bắt đầu với can, must, should, will (A1–A2), sang would, may, might, could và cấu trúc với be (B1), rồi tới tính từ, trạng từ tình thái, dare, need (B2).
Với IELTS, tình thái giúp bạn nêu ý kiến thận trọng trong Writing Task 2 (this may lead to…), đưa lời khuyên và giải pháp (governments should…) và nói về khả năng, giả định trong Speaking — đều được tính vào tiêu chí Grammatical Range and Accuracy.
Luyện would trên Mock Test
4 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.