Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Điểm ngữ pháp 12.3 · Nhóm Động từ khuyết thiếu và tình thái · CEFR A2

Must – Must

Must diễn tả sự bắt buộc do người nói thấy cần, mustn't là cấm, còn must be / must have V3 là suy đoán gần chắc chắn. Must hay dùng trong nội quy và trong lập luận mạnh ở IELTS Writing.

Công thức must

Các cấu trúc chính của must kèm nghĩa và ví dụ.

Cấu trúcCách dùngVí dụ
S + must + V nguyên mẫuphải (người nói thấy cần / nội quy)Students must wear their ID cards on campus. — Sinh viên phải đeo thẻ trong khuôn viên trường.
S + mustn't + V nguyên mẫukhông được, cấmYou mustn't use your phone while driving. — Không được dùng điện thoại khi lái xe.
S + must be + adj / N / V-ingchắc hẳn là (suy đoán hiện tại gần chắc chắn)That must be your sister. She looks just like you. — Kia chắc là chị bạn. Trông giống bạn quá.
S + must have + V3chắc hẳn đã (suy đoán về quá khứ)You must have worked very hard to get band 7.5. — Chắc bạn đã học rất chăm mới đạt 7.5.

Ví dụ Must Anh–Việt

  • I must finish this assignment before midnight.

    Tôi phải làm xong bài này trước nửa đêm.người nói tự thấy cần

  • You must try the pho at this restaurant.

    Bạn nhất định phải ăn thử phở ở quán này.must: khuyên nhiệt tình

  • Passengers must show their tickets before boarding.

    Hành khách phải xuất trình vé trước khi lên tàu.must trong nội quy viết

  • You mustn't cross the road when the light is red.

    Không được sang đường khi đèn đỏ.mustn't = cấm

  • We mustn't forget to book the hotel.

    Chúng ta không được quên đặt khách sạn.mustn't: tự nhắc

  • All essays must be submitted online.

    Mọi bài luận phải được nộp trực tuyến.must be + V3: bị động

  • You've been studying all day. You must be exhausted.

    Bạn học cả ngày rồi. Chắc bạn mệt lắm.must be = chắc hẳn (suy đoán)

  • The lights are off. They must be asleep.

    Đèn tắt rồi. Chắc họ đang ngủ.suy đoán hiện tại

  • Lan isn't answering. She must be driving.

    Lan không nghe máy. Chắc cô ấy đang lái xe.must be + V-ing

  • The ground is wet. It must have rained last night.

    Mặt đất ướt. Chắc đêm qua trời mưa.must have + V3: suy đoán quá khứ

  • He must have left his wallet in the taxi.

    Chắc anh ấy để quên ví trên taxi rồi.suy đoán quá khứ

  • Governments must act now to protect the environment.

    Các chính phủ phải hành động ngay để bảo vệ môi trường.lập luận mạnh trong Task 2

  • I must admit that I was nervous before my speaking test.

    Phải thừa nhận là tôi đã hồi hộp trước bài thi nói.cụm I must admit (Speaking)

Lỗi hay gặp với must

  • Sai: You must to finish your homework.

    Đúng: ✓ You must finish your homework.

    Sau must là V nguyên mẫu, không có to.

  • Sai: She have to work late tonight.

    Đúng: ✓ She has to work late tonight.

    Ngôi thứ ba số ít: has to.

  • Sai: Yesterday I must stay at home.

    Đúng: ✓ Yesterday I had to stay at home.

    must không có dạng quá khứ; dùng had to.

  • Sai: You mustn't come tomorrow. It's a holiday.

    Đúng: ✓ You don't have to come tomorrow. It's a holiday.

    Ý là “không cần đến”, không phải “cấm đến” → don't have to.

  • Sai: You should to see a doctor.

    Đúng: ✓ You should see a doctor.

    Sau should là V nguyên mẫu, không có to.

Bài tập must có đáp án

Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    In Vietnam, motorbike riders ______ wear a helmet. It's the law.

    • A. have to
    • B. don't have to
    • C. shouldn't
    Xem đáp ánẨn đáp án

    have to

    Luật bắt buộc → have to. don't have to và shouldn't trái nghĩa.

  2. Câu 2 · Điền vào chỗ trống

    My sister ______ (have to) work on Saturdays. She works in a shop.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    has to

    Thói quen hiện tại, chủ ngữ my sister = she → has to.

  3. Câu 3 · Sắp xếp thành câu

    Chúng ta có phải trả tiền để vào không?

    to paywedohaveto get in

    Xem đáp ánẨn đáp án

    Do we have to pay to get in?

    Câu hỏi: Do + chủ ngữ + have to + V…?

  4. Câu 4 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    Students must to switch off their phones in class.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    to switch off → switch off

    Sau must là V nguyên mẫu, bỏ to.

  5. Câu 5 · Chọn đáp án

    You ______ smoke in the hospital. It's not allowed.

    • A. mustn't
    • B. don't have to
    • C. should
    Xem đáp ánẨn đáp án

    mustn't

    not allowed = bị cấm → mustn't. don't have to chỉ là “không cần”.

  6. Câu 6 · Điền vào chỗ trống

    Last night I ______ (have to) finish my essay, so I didn't go out.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    had to

    Last night → quá khứ → had to.

4 bài học Must

Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.

  1. Chặng 1A2Must, have to, shouldMust, have to & shouldMust và have to diễn tả sự bắt buộc, should dùng để khuyên; phân biệt mustn't (cấm) với don't have to (không cần) và cách nói ở quá khứ.
  2. Chặng 2B1Bắt buộc và lời khuyênObligation & advice: had better, ought to, don't have toKhuyên với should, ought to, had better; nói bắt buộc với must, have to; phân biệt mustn't (cấm) với don't have to, needn't (không cần).
  3. Chặng 3B1Suy đoán ở hiện tại: must, might, can'tModals of deduction (present)Suy đoán ở hiện tại dựa vào bằng chứng: must (chắc chắn đúng), might / may / could (có thể), can't (chắc chắn không), kèm dạng be + V-ing.
  4. Chặng 4B2Suy đoán về quá khứPast deduction: must have, can't have, might haveSuy đoán về quá khứ dựa vào bằng chứng: must have V3 (chắc là đã), might / may / could have V3 (có thể đã), can't / couldn't have V3 (chắc không).

Điểm ngữ pháp khác trong nhóm động từ khuyết thiếu và tình thái

Về nhóm động từ khuyết thiếu và tình thái

Nhóm này gồm các cách nói mức độ chắc chắn, khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ và lời khuyên: các động từ khuyết thiếu can, could, may, might, must, should, will, would, shall, ought to, need, dare, cụm have (got) to, used to, cấu trúc với be (be able to, be supposed to) và tính từ, trạng từ tình thái (likely, probably).

Nên học theo thứ tự: bắt đầu với can, must, should, will (A1–A2), sang would, may, might, could và cấu trúc với be (B1), rồi tới tính từ, trạng từ tình thái, dare, need (B2).

Với IELTS, tình thái giúp bạn nêu ý kiến thận trọng trong Writing Task 2 (this may lead to…), đưa lời khuyên và giải pháp (governments should…) và nói về khả năng, giả định trong Speaking — đều được tính vào tiêu chí Grammatical Range and Accuracy.

Luyện must trên Mock Test

4 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.

Luyện ngay trên Mock Test