Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Điểm ngữ pháp 12.11 · Nhóm Động từ khuyết thiếu và tình thái · CEFR B2

Tính từ tình thái – Adjectives

Tính từ tình thái như likely, possible, certain, sure, essential, necessary giúp nói mức độ chắc chắn hoặc mức cần thiết mà không cần động từ khuyết thiếu. Đây là công cụ rào đón và nêu lập luận rất hiệu quả trong IELTS Writing Task 2.

Công thức tính từ tình thái

Các cấu trúc chính của adjectives kèm nghĩa và ví dụ.

Cấu trúcCách dùngVí dụ
It is (un)likely / possible / probable / certain that + mệnh đềnói mức khả năng của cả sự việcIt is probable that the bridge will open in May. — Có lẽ cây cầu sẽ thông xe vào tháng Năm.
S + be (un)likely / sure / certain / bound + to Vchủ ngữ có khả năng / chắc chắn sẽ làm gìHousing costs are bound to increase in big cities. — Chi phí nhà ở chắc chắn sẽ tăng ở các thành phố lớn.
It is essential / necessary / vital / crucial + (for sb) + to Vcần thiết / thiết yếu phải làm gìIt is necessary for drivers to carry their licence. — Người lái xe cần mang theo bằng lái.
It is essential / vital / crucial that + S + (should) + V nguyên mẫuđiều thiết yếu là ai đó phải làm gì (trang trọng)It is vital that the patient take this medicine daily. — Điều tối quan trọng là bệnh nhân phải uống thuốc này hằng ngày.

Ví dụ Adjectives Anh–Việt

  • It is likely that fuel prices will rise next year.

    Nhiều khả năng giá xăng sẽ tăng vào năm sau.It is likely that + mệnh đề

  • Fuel prices are likely to rise next year.

    Giá xăng có khả năng sẽ tăng vào năm sau.S + be likely to V

  • Heavy rain is unlikely to stop the festival.

    Mưa lớn khó có thể làm lễ hội bị hoãn.unlikely to V

  • It is possible that the ferry to Cát Bà will be cancelled.

    Có thể chuyến phà ra Cát Bà sẽ bị huỷ.possible chỉ dùng với It is … that

  • It is possible to learn basic Korean in six months.

    Có thể học tiếng Hàn cơ bản trong sáu tháng.It is possible to V

  • I'm certain that I locked the door.

    Tôi chắc chắn là mình đã khoá cửa.người nói chắc chắn

  • Minh is sure to win the speech contest.

    Minh chắc chắn sẽ thắng cuộc thi hùng biện.S + be sure to V: người nói đoán chắc

  • Are you sure about the exam date?

    Bạn có chắc về ngày thi không?sure about + N

  • It is essential that every child has access to clean water.

    Điều thiết yếu là mọi trẻ em đều được dùng nước sạch.essential that + mệnh đề

  • It is necessary to renew your visa before it expires.

    Cần gia hạn thị thực trước khi hết hạn.necessary to V

  • It is vital for students to get enough sleep before exams.

    Việc sinh viên ngủ đủ trước kỳ thi là cực kỳ quan trọng.vital for sb to V

  • It is highly probable that more people will shop online.

    Rất có thể sẽ có nhiều người mua sắm trực tuyến hơn.probable: trang trọng, IELTS

  • Remote work is likely to become even more common in the future.

    Làm việc từ xa nhiều khả năng sẽ còn phổ biến hơn trong tương lai.IELTS Task 2: dự đoán thận trọng

  • It is crucial that governments act on climate change now.

    Điều cốt yếu là chính phủ phải hành động về biến đổi khí hậu ngay bây giờ.crucial that: nhấn mạnh tầm quan trọng

Lỗi hay gặp với adjectives

  • Sai: Students are possible to study online.

    Đúng: ✓ It is possible for students to study online.

    Possible mô tả sự việc, không dùng chủ ngữ người + be possible to V.

  • Sai: It is sure that prices will rise.

    Đúng: ✓ It is certain that prices will rise. / Prices are sure to rise.

    Sure không đi với khung It is … that; dùng certain, hoặc đổi sang chủ ngữ + be sure to V.

  • Sai: He is probable to win the election.

    Đúng: ✓ He is likely to win the election. / It is probable that he will win.

    Probable chỉ dùng với It is probable that…, không dùng chủ ngữ người + to V.

  • Sai: He will not probably come.

    Đúng: ✓ He probably won't come. / He will probably not come.

    Probably đứng trước won't, hoặc giữa will và not.

  • Sai: May be the new rule will help.

    Đúng: ✓ Maybe the new rule will help.

    Maybe (viết liền) là trạng từ “có lẽ”; may be là động từ khuyết thiếu + be.

Bài tập tính từ tình thái có đáp án

Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    House prices are ______ to rise again next year, so many young couples are waiting to buy.

    • A. probable
    • B. likely
    • C. possible
    Xem đáp ánẨn đáp án

    likely

    Chủ ngữ + be + likely to V là khung đúng. Probable và possible không dùng sau chủ ngữ + be … to V.

  2. Câu 2 · Điền vào chỗ trống

    It is ______ (certain / certainly) that more companies will let staff work from home.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    certain

    Sau It is cần tính từ: It is certain that + mệnh đề.

  3. Câu 3 · Sắp xếp thành câu

    Có lẽ anh ấy sẽ không đến bữa tiệc.

    to the partyprobablycomewon'tHe

    Xem đáp ánẨn đáp án

    He probably won't come to the party.

    Probably đứng trước won't: chủ ngữ + probably + won't + V.

  4. Câu 4 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    Sea levels are sure rising over the next century.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    rising → to rise

    Be sure + to V nguyên mẫu: Sea levels are sure to rise.

  5. Câu 5 · Chọn đáp án

    It is ______ for students to apply for this scholarship online.

    • A. possible
    • B. likely
    • C. sure
    Xem đáp ánẨn đáp án

    possible

    It is possible for + người + to V. Không nói It is likely for… hay It is sure for….

  6. Câu 6 · Điền vào chỗ trống

    ______ (Clear / Clearly), the city needs to invest more in public transport.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    Clearly

    Bình luận cả câu, đứng đầu câu trước dấu phẩy → trạng từ Clearly.

3 bài học Adjectives

Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.

  1. Chặng 1B2Tính từ và trạng từ tình tháiModal adjectives & adverbsDùng tính từ (likely, certain, essential) và trạng từ tình thái (probably, definitely, arguably) để nói mức chắc chắn và sự cần thiết.
  2. Chặng 2C1Khả năng và dự định trang trọngBe bound to, be likely to, be toNói khả năng và kế hoạch trang trọng: be bound to, be likely to, be to, be due to, be on the verge of; chọn đúng nghĩa và dạng động từ theo sau.
  3. Chặng 3C1Rào đón, nói thận trọng (tend to, appear to, it could be argued)HedgingRào đón giúp bài viết học thuật thận trọng: tend to, appear / seem to (have), may / might, it could be argued that, arguably, to some extent.

Điểm ngữ pháp khác trong nhóm động từ khuyết thiếu và tình thái

Về nhóm động từ khuyết thiếu và tình thái

Nhóm này gồm các cách nói mức độ chắc chắn, khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ và lời khuyên: các động từ khuyết thiếu can, could, may, might, must, should, will, would, shall, ought to, need, dare, cụm have (got) to, used to, cấu trúc với be (be able to, be supposed to) và tính từ, trạng từ tình thái (likely, probably).

Nên học theo thứ tự: bắt đầu với can, must, should, will (A1–A2), sang would, may, might, could và cấu trúc với be (B1), rồi tới tính từ, trạng từ tình thái, dare, need (B2).

Với IELTS, tình thái giúp bạn nêu ý kiến thận trọng trong Writing Task 2 (this may lead to…), đưa lời khuyên và giải pháp (governments should…) và nói về khả năng, giả định trong Speaking — đều được tính vào tiêu chí Grammatical Range and Accuracy.

Đọc thêm trên blog The Real IELTS

Luyện tính từ tình thái trên Mock Test

3 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.

Luyện ngay trên Mock Test