Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Điểm ngữ pháp 12.15 · Nhóm Động từ khuyết thiếu và tình thái · CEFR B2

Dare – Dare

Dare nghĩa là "dám", dùng được như động từ thường (dare to V, don't dare (to) V) hoặc như động từ khuyết thiếu, chủ yếu ở phủ định và câu hỏi (daren't, Dare I…?). Các cụm cố định How dare you…! và I dare say giúp hiểu sắc thái giận dữ hoặc phỏng đoán.

Công thức dare

Các cấu trúc chính của dare kèm nghĩa và ví dụ.

Cấu trúcCách dùngVí dụ
S + (don't / didn't) dare + (to) V nguyên mẫudám / không dám làm gì (động từ thường)He didn't dare to open the letter. — Anh ấy không dám mở lá thư.
S + daren't / dared not + V nguyên mẫu; Dare + S + V…?dạng khuyết thiếu ở phủ định, câu hỏiI daren't drive in Hanoi at rush hour. — Tôi không dám lái xe ở Hà Nội vào giờ cao điểm.
How dare + S + V nguyên mẫu!sao dám… (tức giận, phản đối)How dare they cut down the old trees! — Sao họ dám chặt những cây cổ thụ đó!
S + dare + sb + to Vthách ai làm gìThey dared him to eat the chilli in one bite. — Họ thách anh ấy ăn trái ớt trong một miếng.

Ví dụ Dare Anh–Việt

  • I didn't dare to tell my parents about the low score.

    Tôi không dám nói với bố mẹ về điểm thấp.dạng thường: didn't dare to V

  • She doesn't dare swim in the deep end.

    Cô ấy không dám bơi ở chỗ sâu.dạng thường, to có thể bỏ

  • Would you dare to try snake wine?

    Bạn có dám thử rượu rắn không?câu hỏi dạng thường

  • Few people dare to criticise the boss in meetings.

    Ít ai dám chỉ trích sếp trong cuộc họp.dare to V

  • I daren't ask him for another day off.

    Tôi không dám xin anh ấy nghỉ thêm một ngày.dạng khuyết thiếu: daren't + V nguyên mẫu

  • Dare I suggest a different plan?

    Liệu tôi có dám đề xuất một kế hoạch khác không?Dare I…? trang trọng, dè dặt

  • He dared not look at the exam results.

    Anh ấy không dám nhìn kết quả thi.dared not + V nguyên mẫu: văn viết

  • How dare you read my messages!

    Sao bạn dám đọc tin nhắn của tôi!How dare + S + V: giận dữ

  • How dare he blame us for his mistake!

    Sao anh ta dám đổ lỗi cho chúng tôi về sai lầm của mình!phẫn nộ

  • I dare say the traffic will be terrible during the holiday.

    Tôi đoán là giao thông sẽ rất tệ trong kỳ nghỉ lễ.I dare say = tôi cho rằng

  • My friend dared me to sing in front of the class.

    Bạn tôi thách tôi hát trước lớp.dare sb to V = thách ai

  • Don't you dare touch my laptop!

    Cấm bạn đụng vào máy tính của tôi!Don't you dare: cảnh cáo

  • Many young graduates don't dare to start their own business.

    Nhiều sinh viên mới ra trường không dám tự khởi nghiệp.IELTS Task 2: nêu thực trạng

  • As a child, I never dared to speak English in public.

    Hồi nhỏ, tôi chưa bao giờ dám nói tiếng Anh nơi đông người.Speaking: kể trải nghiệm

Lỗi hay gặp với dare

  • Sai: She needs not come early.

    Đúng: ✓ She needn't come early. / She doesn't need to come early.

    Dạng khuyết thiếu không thêm -s: needn't; dạng thường dùng doesn't need to.

  • Sai: You needn't to worry about it.

    Đúng: ✓ You needn't worry about it.

    Needn't là khuyết thiếu, theo sau là V nguyên mẫu không to.

  • Sai: Do I need bring my passport?

    Đúng: ✓ Do I need to bring my passport? / Need I bring my passport?

    Dùng do thì need là động từ thường → cần to V.

  • Sai: Your hair needs cut.

    Đúng: ✓ Your hair needs cutting. / Your hair needs to be cut.

    Vật cần được làm: need + V-ing hoặc need to be + V3.

  • Sai: How do you dare say that!

    Đúng: ✓ How dare you say that!

    How dare + chủ ngữ + V là cấu trúc cố định, không dùng do.

Bài tập dare có đáp án

Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    You ______ bring a dictionary; you can use your phone.

    • A. needn't to
    • B. needn't
    • C. don't need
    Xem đáp ánẨn đáp án

    needn't

    Needn't + V nguyên mẫu. Needn't to sai; don't need phải có to (don't need to bring).

  2. Câu 2 · Điền vào chỗ trống

    Lan ______ (not need) to take the IELTS test again; she already has 7.5.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    doesn't need

    Sau chỗ trống có to → need là động từ thường: doesn't need to (ngôi thứ ba số ít).

  3. Câu 3 · Sắp xếp thành câu

    Bạn không cần lo về chuyện đó.

    about itYouneedn'tworry

    Xem đáp ánẨn đáp án

    You needn't worry about it.

    Chủ ngữ + needn't + V nguyên mẫu.

  4. Câu 4 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    Students needn't to wear a uniform on Fridays.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    to wear → wear

    Sau needn't là V nguyên mẫu không to.

  5. Câu 5 · Chọn đáp án

    The kitchen walls are dirty. They need ______.

    • A. painting
    • B. paint
    • C. painted
    Xem đáp ánẨn đáp án

    painting

    Vật cần được làm → need + V-ing: need painting (= need to be painted).

  6. Câu 6 · Điền vào chỗ trống

    Last weekend we ______ (need) to book a hotel in Da Lat because it was a holiday.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    needed

    Last weekend → quá khứ; need động từ thường → needed to.

1 bài học Dare

Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.

  1. Chặng 1B2Dare và needDare & needNeed và dare dùng như động từ khuyết thiếu (needn't, daren't, How dare you) hoặc động từ thường (need to, don't dare to); need + V-ing là cần được làm.

Điểm ngữ pháp khác trong nhóm động từ khuyết thiếu và tình thái

Về nhóm động từ khuyết thiếu và tình thái

Nhóm này gồm các cách nói mức độ chắc chắn, khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ và lời khuyên: các động từ khuyết thiếu can, could, may, might, must, should, will, would, shall, ought to, need, dare, cụm have (got) to, used to, cấu trúc với be (be able to, be supposed to) và tính từ, trạng từ tình thái (likely, probably).

Nên học theo thứ tự: bắt đầu với can, must, should, will (A1–A2), sang would, may, might, could và cấu trúc với be (B1), rồi tới tính từ, trạng từ tình thái, dare, need (B2).

Với IELTS, tình thái giúp bạn nêu ý kiến thận trọng trong Writing Task 2 (this may lead to…), đưa lời khuyên và giải pháp (governments should…) và nói về khả năng, giả định trong Speaking — đều được tính vào tiêu chí Grammatical Range and Accuracy.

Luyện dare trên Mock Test

1 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.

Luyện ngay trên Mock Test