Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Điểm ngữ pháp 12.10 · Nhóm Động từ khuyết thiếu và tình thái · CEFR B1

Ought to – Ought

Ought to nghĩa là "nên", gần với should nhưng trang trọng hơn một chút và hay mang ý "điều đúng đắn, hợp lẽ"; ought to have + V3 dùng để tiếc hoặc trách việc lẽ ra nên làm. Trong IELTS Writing, ought to giúp đổi cách nêu đề xuất thay vì lặp should.

Công thức ought to

Các cấu trúc chính của ought kèm nghĩa và ví dụ.

Cấu trúcCách dùngVí dụ
S + ought to + V nguyên mẫunên làm gì (điều đúng đắn, hợp lẽ)Parents ought to read to their children every day. — Bố mẹ nên đọc sách cho con mỗi ngày.
S + ought not to + V nguyên mẫukhông nên làm gìDrivers ought not to use their phones at red lights. — Tài xế không nên dùng điện thoại khi dừng đèn đỏ.
S + ought to have + V3lẽ ra nên làm (nhưng đã không làm)We ought to have checked the weather forecast. — Lẽ ra chúng ta nên xem dự báo thời tiết.
S + ought to + V nguyên mẫu (dự đoán)chắc là sẽ…, theo lẽ thường thì…The meeting ought to finish before lunch. — Cuộc họp chắc sẽ xong trước bữa trưa.

Ví dụ Ought Anh–Việt

  • You ought to tell your teacher about the problem.

    Bạn nên báo với giáo viên về vấn đề đó.ought to + V nguyên mẫu: lời khuyên

  • We ought to leave now if we want to catch the last bus.

    Chúng ta nên đi ngay nếu muốn kịp chuyến xe buýt cuối.lời khuyên có điều kiện

  • Students ought not to copy answers from the internet.

    Sinh viên không nên chép đáp án trên mạng.phủ định: ought not to

  • Ought we to book the tickets in advance?

    Chúng ta có nên đặt vé trước không?câu hỏi trang trọng, ít dùng

  • You ought to apologise to her, you know.

    Bạn nên xin lỗi cô ấy đấy.lời khuyên thân mật

  • The parcel ought to arrive by Friday.

    Gói hàng chắc sẽ tới trước thứ Sáu.dự đoán hợp lý: chắc là

  • Lan has studied hard, so she ought to pass the exam easily.

    Lan đã học chăm, nên chắc cô ấy sẽ đỗ dễ dàng.kỳ vọng có cơ sở

  • I ought to have called my parents last night.

    Lẽ ra tối qua tôi nên gọi cho bố mẹ.ought to have + V3: tiếc nuối

  • You ought not to have spoken to him so rudely.

    Lẽ ra bạn không nên nói với anh ấy thô lỗ như vậy.trách việc đã làm

  • The city ought to have built the metro line years ago.

    Lẽ ra thành phố phải xây tuyến tàu điện từ nhiều năm trước.phê phán việc chưa làm

  • Governments ought to invest more in public healthcare.

    Chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào y tế công.IELTS Task 2: nêu đề xuất

  • Young people ought to be taught how to manage money.

    Người trẻ nên được dạy cách quản lý tiền.bị động: ought to be + V3

  • In my view, companies ought to allow staff to work from home.

    Theo tôi, các công ty nên cho nhân viên làm việc tại nhà.IELTS Task 2: nêu ý kiến

  • You really ought to try phở when you visit Hanoi.

    Bạn thật sự nên ăn thử phở khi đến Hà Nội.gợi ý nhiệt tình, Speaking

Lỗi hay gặp với ought

  • Sai: You had better to see a dentist.

    Đúng: ✓ You had better see a dentist.

    Sau had better là V nguyên mẫu không to.

  • Sai: You hadn't better stay up late.

    Đúng: ✓ You'd better not stay up late.

    Phủ định của had better là had better not.

  • Sai: You mustn't pay for the drinks. They're free.

    Đúng: ✓ You don't have to pay for the drinks. They're free.

    Miễn phí là “không cần trả”; mustn't lại là “cấm trả”.

  • Sai: We ought go home now.

    Đúng: ✓ We ought to go home now.

    ought luôn đi với to: ought to + V nguyên mẫu.

  • Sai: I should have went to bed earlier.

    Đúng: ✓ I should have gone to bed earlier.

    Sau have là V3: gone, không phải went.

Bài tập ought to có đáp án

Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    The road is icy tonight. You ______ drive too fast.

    • A. had better not
    • B. had not better
    • C. had better not to
    Xem đáp ánẨn đáp án

    had better not

    Phủ định: had better not + V nguyên mẫu. Không nói had not better, không thêm to.

  2. Câu 2 · Điền vào chỗ trống

    You look exhausted. You ______ (had better / get) some rest before the exam.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    had better get

    had better + V nguyên mẫu, không to: had better get.

  3. Câu 3 · Sắp xếp thành câu

    Chúng ta nên đi ngay kẻo lỡ tàu.

    the trainwe'dorleave nowbetterwe'll miss

    Xem đáp ánẨn đáp án

    We'd better leave now or we'll miss the train.

    We'd better + V nguyên mẫu; or nối với hậu quả.

  4. Câu 4 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    You had better to call your mother.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    to call → call

    Sau had better là V nguyên mẫu không to: had better call.

  5. Câu 5 · Chọn đáp án

    Tomorrow is a public holiday, so we ______ go to school.

    • A. mustn't
    • B. don't have to
    • C. had better
    Xem đáp ánẨn đáp án

    don't have to

    Ngày lễ → không bắt buộc đến trường: don't have to. mustn't (cấm) vô lý; had better go ngược ý.

  6. Câu 6 · Điền vào chỗ trống

    Entry to the park is free, so you ______ (not / have to) buy a ticket.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    don't have to

    Miễn phí → không cần mua vé: don't (do not) have to.

2 bài học Ought

Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.

  1. Chặng 1B1Bắt buộc và lời khuyênObligation & advice: had better, ought to, don't have toKhuyên với should, ought to, had better; nói bắt buộc với must, have to; phân biệt mustn't (cấm) với don't have to, needn't (không cần).
  2. Chặng 2B2Tiếc nuối và phê phán về quá khứShould have, needn't have, could haveShould have, could have, needn't have + V3 để tiếc nuối, phê phán việc đã qua; phân biệt needn't have done với didn't need to do.

Điểm ngữ pháp khác trong nhóm động từ khuyết thiếu và tình thái

Về nhóm động từ khuyết thiếu và tình thái

Nhóm này gồm các cách nói mức độ chắc chắn, khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ và lời khuyên: các động từ khuyết thiếu can, could, may, might, must, should, will, would, shall, ought to, need, dare, cụm have (got) to, used to, cấu trúc với be (be able to, be supposed to) và tính từ, trạng từ tình thái (likely, probably).

Nên học theo thứ tự: bắt đầu với can, must, should, will (A1–A2), sang would, may, might, could và cấu trúc với be (B1), rồi tới tính từ, trạng từ tình thái, dare, need (B2).

Với IELTS, tình thái giúp bạn nêu ý kiến thận trọng trong Writing Task 2 (this may lead to…), đưa lời khuyên và giải pháp (governments should…) và nói về khả năng, giả định trong Speaking — đều được tính vào tiêu chí Grammatical Range and Accuracy.

Luyện ought to trên Mock Test

2 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.

Luyện ngay trên Mock Test