Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Điểm ngữ pháp 12.7 · Nhóm Động từ khuyết thiếu và tình thái · CEFR A2

Could – Could

Could là quá khứ của can (khả năng chung trong quá khứ), dùng để nhờ và xin phép lịch sự, gợi ý, nói khả năng chưa chắc và could have V3 cho điều đã có thể xảy ra. Rất hay gặp trong IELTS Speaking khi đưa gợi ý.

Công thức could

Các cấu trúc chính của could kèm nghĩa và ví dụ.

Cấu trúcCách dùngVí dụ
S + could / couldn't + V nguyên mẫu (quá khứ)đã có thể / đã không thể (khả năng chung trong quá khứ)My grandmother could sing beautifully when she was young. — Hồi trẻ bà tôi hát rất hay.
Could you / I + V nguyên mẫu …?nhờ / xin phép lịch sự hơn canCould you lend me your notes? — Bạn cho mình mượn vở ghi được không?
S + could + V nguyên mẫucó thể (gợi ý, hoặc khả năng chưa chắc)We could meet at the coffee shop near the station. — Chúng ta có thể gặp ở quán cà phê gần ga.
S + could have + V3đã có thể … (nhưng không xảy ra)We could have taken a taxi, but we walked. — Lẽ ra chúng tôi đã có thể đi taxi, nhưng lại đi bộ.

Ví dụ Could Anh–Việt

  • I could read before I started primary school.

    Tôi đã biết đọc trước khi vào tiểu học.khả năng chung trong quá khứ

  • We couldn't hear the speaker because the microphone was broken.

    Chúng tôi không nghe được diễn giả vì micro bị hỏng.couldn't: quá khứ phủ định

  • Could you speak a little more slowly, please?

    Bạn nói chậm hơn một chút được không?nhờ lịch sự

  • Could I use your bathroom?

    Cho tôi dùng nhà vệ sinh được không?xin phép lịch sự

  • We could go to Da Lat for the long weekend.

    Kỳ nghỉ dài này mình có thể đi Đà Lạt.gợi ý

  • You could ask the librarian for help.

    Bạn có thể nhờ thủ thư giúp.gợi ý, khuyên nhẹ

  • That could be the reason why she was upset.

    Đó có thể là lý do cô ấy buồn.khả năng hiện tại, chưa chắc

  • Be careful. The road could be icy.

    Cẩn thận nhé. Đường có thể đóng băng.could = có thể (cảnh báo)

  • Prices could go up after the new tax.

    Giá có thể tăng sau khi áp thuế mới.khả năng tương lai

  • You could have been hurt! Why didn't you wear a helmet?

    Bạn suýt nữa bị thương rồi! Sao không đội mũ bảo hiểm?could have + V3: điều đã có thể xảy ra

  • She could have passed the test, but she didn't prepare.

    Cô ấy lẽ ra đã đỗ được, nhưng không chuẩn bị.could have + V3: khả năng không thành

  • It couldn't be easier to book a ticket online.

    Đặt vé trực tuyến dễ không gì bằng.couldn't + so sánh hơn = cực kỳ

  • Better public transport could reduce traffic jams in big cities.

    Giao thông công cộng tốt hơn có thể giảm ùn tắc ở các thành phố lớn.could: giải pháp khả thi (Task 2)

Lỗi hay gặp với could

  • Sai: She cans swim.

    Đúng: ✓ She can swim.

    Can là động từ khuyết thiếu, không thêm -s với ngôi thứ ba số ít.

  • Sai: I can to speak English.

    Đúng: ✓ I can speak English.

    Sau can / could là động từ nguyên mẫu không có to.

  • Sai: Do you can drive?

    Đúng: ✓ Can you drive?

    Câu hỏi với can không dùng do / does; chỉ cần đảo can lên trước chủ ngữ.

  • Sai: Not touch the screen!

    Đúng: ✓ Don't touch the screen!

    Mệnh lệnh phủ định phải bắt đầu bằng Don't (Do not) + V nguyên mẫu.

  • Sai: He mustn't be at home — his car isn't there.

    Đúng: ✓ He can't be at home — his car isn't there.

    Đoán “chắc chắn không” dùng can't; mustn't nghĩa là “cấm”.

Bài tập could có đáp án

Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    My grandfather is eighty, but he ______ ride a bike.

    • A. can
    • B. cans
    • C. can to
    Xem đáp ánẨn đáp án

    can

    Can không thêm -s và đứng ngay trước động từ nguyên mẫu không to: he can ride.

  2. Câu 2 · Điền vào chỗ trống

    Lan ______ (can / not) come to the party tonight. She has an exam tomorrow.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    can't

    Phủ định của can là can't (cannot), động từ come giữ nguyên mẫu.

  3. Câu 3 · Sắp xếp thành câu

    Em gái tôi bơi không giỏi lắm.

    can'tmy sistervery wellswim

    Xem đáp ánẨn đáp án

    My sister can't swim very well.

    Chủ ngữ + can't + V nguyên mẫu; cụm very well đứng cuối câu.

  4. Câu 4 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai

    Could you to close the door, please?

    Xem đáp ánẨn đáp án

    to close → close

    Sau could là động từ nguyên mẫu không to: Could you close the door, please?

  5. Câu 5 · Chọn đáp án

    ______ I use your pen, please? – Sure, here you are.

    • A. Do
    • B. Can
    • C. Am
    Xem đáp ánẨn đáp án

    Can

    Xin phép dùng Can I + V nguyên mẫu…? Do và am không đứng trước I use để xin phép.

  6. Câu 6 · Điền vào chỗ trống

    ______ you speak more slowly, please? I don't understand. (lời nhờ lịch sự hơn can)

    Xem đáp ánẨn đáp án

    Could

    Lời nhờ lịch sự dùng Could you + V nguyên mẫu…? Can you cũng dùng được nhưng kém lịch sự hơn; gợi ý trong ngoặc yêu cầu cách lịch sự hơn.

4 bài học Could

Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.

  1. Chặng 1A1Can, could và câu mệnh lệnhCan, could & imperativesDùng can / can't nói khả năng và xin phép, could cho quá khứ và lời nhờ lịch sự, câu mệnh lệnh với V nguyên mẫu, Don't… và Let's…
  2. Chặng 2B1Suy đoán ở hiện tại: must, might, can'tModals of deduction (present)Suy đoán ở hiện tại dựa vào bằng chứng: must (chắc chắn đúng), might / may / could (có thể), can't (chắc chắn không), kèm dạng be + V-ing.
  3. Chặng 3B2Tiếc nuối và phê phán về quá khứShould have, needn't have, could haveShould have, could have, needn't have + V3 để tiếc nuối, phê phán việc đã qua; phân biệt needn't have done với didn't need to do.
  4. Chặng 4B2Suy đoán về quá khứPast deduction: must have, can't have, might haveSuy đoán về quá khứ dựa vào bằng chứng: must have V3 (chắc là đã), might / may / could have V3 (có thể đã), can't / couldn't have V3 (chắc không).

Điểm ngữ pháp khác trong nhóm động từ khuyết thiếu và tình thái

Về nhóm động từ khuyết thiếu và tình thái

Nhóm này gồm các cách nói mức độ chắc chắn, khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ và lời khuyên: các động từ khuyết thiếu can, could, may, might, must, should, will, would, shall, ought to, need, dare, cụm have (got) to, used to, cấu trúc với be (be able to, be supposed to) và tính từ, trạng từ tình thái (likely, probably).

Nên học theo thứ tự: bắt đầu với can, must, should, will (A1–A2), sang would, may, might, could và cấu trúc với be (B1), rồi tới tính từ, trạng từ tình thái, dare, need (B2).

Với IELTS, tình thái giúp bạn nêu ý kiến thận trọng trong Writing Task 2 (this may lead to…), đưa lời khuyên và giải pháp (governments should…) và nói về khả năng, giả định trong Speaking — đều được tính vào tiêu chí Grammatical Range and Accuracy.

Luyện could trên Mock Test

4 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.

Luyện ngay trên Mock Test