Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Điểm ngữ pháp 12.6 · Nhóm Động từ khuyết thiếu và tình thái · CEFR B1

May – May

May diễn tả khả năng (có lẽ, có thể) và sự cho phép trang trọng (May I…?, Students may…). Trong IELTS Writing, may giúp lập luận thận trọng thay vì khẳng định tuyệt đối.

Công thức may

Các cấu trúc chính của may kèm nghĩa và ví dụ.

Cấu trúcCách dùngVí dụ
S + may (not) + V nguyên mẫucó lẽ, có thể (không) — khả năng khoảng 50%Fuel prices may fall next month. — Giá xăng có thể giảm vào tháng tới.
May I / we + V nguyên mẫu …?xin phép lịch sự, trang trọngMay I leave the room for a moment? — Tôi xin phép ra ngoài một chút được không?
S + may (not) + V nguyên mẫu (quy định viết)được / không được phépLibrary members may borrow up to five books. — Bạn đọc được mượn tối đa năm cuốn sách.
S + may have + V3có lẽ đã (khả năng về quá khứ)I may have left my keys at the office. — Có lẽ tôi để quên chìa khoá ở văn phòng.

Ví dụ May Anh–Việt

  • It may rain this afternoon, so take an umbrella.

    Chiều nay có thể mưa, nên mang theo ô nhé.khả năng trong tương lai

  • She may be at the library. Try calling her there.

    Có lẽ cô ấy đang ở thư viện. Thử gọi đến đó xem.khả năng hiện tại

  • I may not have time to finish the report today.

    Hôm nay có thể tôi không kịp làm xong báo cáo.may not = có thể không

  • May I ask you a personal question?

    Tôi có thể hỏi bạn một câu riêng tư được không?xin phép trang trọng

  • May I see your passport, please?

    Xin cho tôi xem hộ chiếu của anh.May I…? ở sân bay, khách sạn

  • Candidates may use a pencil or a pen.

    Thí sinh được dùng bút chì hoặc bút mực.may = được phép (văn bản quy định)

  • Guests may not smoke inside the hotel.

    Khách không được hút thuốc trong khách sạn.may not = không được phép (trang trọng)

  • He may be working from home today.

    Có lẽ hôm nay anh ấy làm việc ở nhà.may be + V-ing

  • They may have missed the bus.

    Có thể họ đã lỡ chuyến xe buýt.may have + V3: khả năng trong quá khứ

  • Living abroad may seem exciting, but it can be lonely.

    Sống ở nước ngoài có vẻ thú vị, nhưng có thể rất cô đơn.may … but: nhượng bộ

  • Spending too much time online may harm teenagers' mental health.

    Dành quá nhiều thời gian trên mạng có thể gây hại cho sức khoẻ tinh thần của thanh thiếu niên.may: lập luận thận trọng (Task 2)

  • This policy may lead to higher taxes in the long term.

    Chính sách này về lâu dài có thể dẫn tới thuế cao hơn.may lead to (Task 2)

  • The museum is closed, so we may as well go to the market.

    Bảo tàng đóng cửa rồi, nên mình đi chợ cho xong.may as well = cũng được, chẳng có lựa chọn tốt hơn

Lỗi hay gặp với may

  • Sai: It may rains tomorrow.

    Đúng: ✓ It may rain tomorrow.

    Sau may là V nguyên mẫu, không thêm -s.

  • Sai: She might to come to the party.

    Đúng: ✓ She might come to the party.

    Sau might không có to.

  • Sai: He may not be at home. I saw him get on a plane to Da Nang an hour ago.

    Đúng: ✓ He can't be at home. I saw him get on a plane to Da Nang an hour ago.

    Có bằng chứng chắc chắn → can't (chắc chắn không), không phải may not (có lẽ không).

  • Sai: May be it will rain later.

    Đúng: ✓ Maybe it will rain later.

    Đầu câu, nghĩa có lẽ → maybe viết liền.

  • Sai: May it rain this afternoon?

    Đúng: ✓ Do you think it will rain this afternoon?

    Không dùng May đầu câu hỏi về khả năng; hỏi bằng Do you think…? hoặc Is it likely…?

Bài tập may có đáp án

Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    Take an umbrella. It ______ rain later this afternoon.

    • A. can't
    • B. might
    • C. mustn't
    Xem đáp ánẨn đáp án

    might

    Không chắc trời có mưa không → might. can't là chắc chắn không; mustn't là cấm.

  2. Câu 2 · Điền vào chỗ trống

    I'm not sure yet, but I ______ (may + go) to Phu Quoc this weekend.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    may go

    Kế hoạch chưa chắc → may + V nguyên mẫu.

  3. Câu 3 · Sắp xếp thành câu

    Có lẽ bài thi sẽ khó hơn năm ngoái.

    beharderThe testmightthan last year

    Xem đáp ánẨn đáp án

    The test might be harder than last year.

    S + might + be + tính từ so sánh hơn.

  4. Câu 4 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    We may to need more time for the project.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    to need → need

    Sau may là V nguyên mẫu, bỏ to.

  5. Câu 5 · Chọn đáp án

    ______ I leave the room for a moment, teacher?

    • A. May
    • B. Am
    • C. Will
    Xem đáp ánẨn đáp án

    May

    Xin phép lễ phép → May I + V…? Am I leave sai cấu trúc; Will I hỏi về tương lai, không phải xin phép.

  6. Câu 6 · Điền vào chỗ trống

    Don't call him now. He ______ (might + sleep).

    Xem đáp ánẨn đáp án

    might be sleeping

    Có lẽ đang làm gì ngay lúc này → might + be + V-ing.

3 bài học May

Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.

  1. Chặng 1B1May và might: có thể, có lẽMay & mightMay và might nói khả năng, xin phép trang trọng, gợi ý lịch sự; phân biệt may not với can't, maybe với may be và cách dùng may as well.
  2. Chặng 2B1Suy đoán ở hiện tại: must, might, can'tModals of deduction (present)Suy đoán ở hiện tại dựa vào bằng chứng: must (chắc chắn đúng), might / may / could (có thể), can't (chắc chắn không), kèm dạng be + V-ing.
  3. Chặng 3B2Suy đoán về quá khứPast deduction: must have, can't have, might haveSuy đoán về quá khứ dựa vào bằng chứng: must have V3 (chắc là đã), might / may / could have V3 (có thể đã), can't / couldn't have V3 (chắc không).

Điểm ngữ pháp khác trong nhóm động từ khuyết thiếu và tình thái

Về nhóm động từ khuyết thiếu và tình thái

Nhóm này gồm các cách nói mức độ chắc chắn, khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ và lời khuyên: các động từ khuyết thiếu can, could, may, might, must, should, will, would, shall, ought to, need, dare, cụm have (got) to, used to, cấu trúc với be (be able to, be supposed to) và tính từ, trạng từ tình thái (likely, probably).

Nên học theo thứ tự: bắt đầu với can, must, should, will (A1–A2), sang would, may, might, could và cấu trúc với be (B1), rồi tới tính từ, trạng từ tình thái, dare, need (B2).

Với IELTS, tình thái giúp bạn nêu ý kiến thận trọng trong Writing Task 2 (this may lead to…), đưa lời khuyên và giải pháp (governments should…) và nói về khả năng, giả định trong Speaking — đều được tính vào tiêu chí Grammatical Range and Accuracy.

Luyện may trên Mock Test

3 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.

Luyện ngay trên Mock Test