Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Điểm ngữ pháp 12.17 · Nhóm Động từ khuyết thiếu và tình thái · CEFR B1

Need – Need

Need có hai cách dùng: động từ thường (need to V, don't need to V) phổ biến nhất, và động từ khuyết thiếu ở phủ định / câu hỏi trang trọng (needn't, Need I…?). Ngoài ra need + V-ing nghĩa là "cần được làm", còn needn't have + V3 nói việc đã làm mà hoá ra không cần.

Công thức need

Các cấu trúc chính của need kèm nghĩa và ví dụ.

Cấu trúcCách dùngVí dụ
S + need(s) to + V nguyên mẫu; S + don't / doesn't need to + Vcần / không cần làm gì (động từ thường)He doesn't need to work this weekend. — Cuối tuần này anh ấy không cần làm việc.
S + needn't + V nguyên mẫu; Need + S + V…?không cần (dạng khuyết thiếu, trang trọng)You needn't print the documents. — Bạn không cần in tài liệu.
S (vật) + need(s) + V-ing / to be + V3cần được làm (nghĩa bị động)The windows need washing. — Cửa sổ cần được lau.
S + needn't have + V3 / didn't need to + Vđã làm mà hoá ra không cần / không cần nên không làmI needn't have taken an umbrella. It was sunny all day. — Lẽ ra tôi không cần mang ô. Trời nắng cả ngày.

Ví dụ Need Anh–Việt

  • I need to renew my passport before the trip.

    Tôi cần gia hạn hộ chiếu trước chuyến đi.need to + V: động từ thường

  • She needs to practise speaking every day.

    Cô ấy cần luyện nói mỗi ngày.ngôi thứ ba: needs to

  • You don't need to bring a laptop to the workshop.

    Bạn không cần mang máy tính đến buổi hội thảo.don't need to = không cần

  • Do we need to book a table for tonight?

    Tối nay chúng ta có cần đặt bàn không?câu hỏi: Do … need to

  • You needn't wait for me. I'll take a Grab.

    Bạn không cần đợi tôi đâu. Tôi sẽ đi Grab.needn't + V nguyên mẫu: khuyết thiếu

  • Need I show my student card at the entrance?

    Tôi có cần xuất trình thẻ sinh viên ở lối vào không?Need I…? trang trọng

  • The kitchen needs cleaning before the guests arrive.

    Nhà bếp cần được dọn trước khi khách đến.need + V-ing = cần được làm

  • My bike needs to be repaired.

    Xe đạp của tôi cần được sửa.need to be + V3: bị động

  • I didn't need to buy a ticket, so I saved some money.

    Tôi không cần mua vé nên tiết kiệm được ít tiền.didn't need to: không cần nên không làm

  • We needn't have cooked so much food. Only five people came.

    Lẽ ra chúng tôi không cần nấu nhiều thế. Chỉ có năm người đến.needn't have V3: đã làm mà không cần

  • There's no need to worry about the test.

    Không cần lo lắng về bài kiểm tra.There's no need to V

  • Cities need to invest in better public transport.

    Các thành phố cần đầu tư vào giao thông công cộng tốt hơn.IELTS Task 2: đề xuất

  • Students need more practical skills, not just exam knowledge.

    Học sinh cần nhiều kỹ năng thực tế hơn, không chỉ kiến thức thi cử.need + N

  • Old buildings in the city centre need protecting.

    Các toà nhà cổ ở trung tâm thành phố cần được bảo vệ.IELTS: need + V-ing trang trọng

Lỗi hay gặp với need

  • Sai: You had better to see a dentist.

    Đúng: ✓ You had better see a dentist.

    Sau had better là V nguyên mẫu không to.

  • Sai: You hadn't better stay up late.

    Đúng: ✓ You'd better not stay up late.

    Phủ định của had better là had better not.

  • Sai: You mustn't pay for the drinks. They're free.

    Đúng: ✓ You don't have to pay for the drinks. They're free.

    Miễn phí là “không cần trả”; mustn't lại là “cấm trả”.

  • Sai: We ought go home now.

    Đúng: ✓ We ought to go home now.

    ought luôn đi với to: ought to + V nguyên mẫu.

  • Sai: She needs not come early.

    Đúng: ✓ She needn't come early. / She doesn't need to come early.

    Dạng khuyết thiếu không thêm -s: needn't; dạng thường dùng doesn't need to.

Bài tập need có đáp án

Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    The road is icy tonight. You ______ drive too fast.

    • A. had better not
    • B. had not better
    • C. had better not to
    Xem đáp ánẨn đáp án

    had better not

    Phủ định: had better not + V nguyên mẫu. Không nói had not better, không thêm to.

  2. Câu 2 · Điền vào chỗ trống

    You look exhausted. You ______ (had better / get) some rest before the exam.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    had better get

    had better + V nguyên mẫu, không to: had better get.

  3. Câu 3 · Sắp xếp thành câu

    Chúng ta nên đi ngay kẻo lỡ tàu.

    the trainwe'dorleave nowbetterwe'll miss

    Xem đáp ánẨn đáp án

    We'd better leave now or we'll miss the train.

    We'd better + V nguyên mẫu; or nối với hậu quả.

  4. Câu 4 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    You had better to call your mother.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    to call → call

    Sau had better là V nguyên mẫu không to: had better call.

  5. Câu 5 · Chọn đáp án

    Tomorrow is a public holiday, so we ______ go to school.

    • A. mustn't
    • B. don't have to
    • C. had better
    Xem đáp ánẨn đáp án

    don't have to

    Ngày lễ → không bắt buộc đến trường: don't have to. mustn't (cấm) vô lý; had better go ngược ý.

  6. Câu 6 · Điền vào chỗ trống

    Entry to the park is free, so you ______ (not / have to) buy a ticket.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    don't have to

    Miễn phí → không cần mua vé: don't (do not) have to.

3 bài học Need

Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.

  1. Chặng 1B1Bắt buộc và lời khuyênObligation & advice: had better, ought to, don't have toKhuyên với should, ought to, had better; nói bắt buộc với must, have to; phân biệt mustn't (cấm) với don't have to, needn't (không cần).
  2. Chặng 2B2Dare và needDare & needNeed và dare dùng như động từ khuyết thiếu (needn't, daren't, How dare you) hoặc động từ thường (need to, don't dare to); need + V-ing là cần được làm.
  3. Chặng 3B2Tiếc nuối và phê phán về quá khứShould have, needn't have, could haveShould have, could have, needn't have + V3 để tiếc nuối, phê phán việc đã qua; phân biệt needn't have done với didn't need to do.

Điểm ngữ pháp khác trong nhóm động từ khuyết thiếu và tình thái

Về nhóm động từ khuyết thiếu và tình thái

Nhóm này gồm các cách nói mức độ chắc chắn, khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ và lời khuyên: các động từ khuyết thiếu can, could, may, might, must, should, will, would, shall, ought to, need, dare, cụm have (got) to, used to, cấu trúc với be (be able to, be supposed to) và tính từ, trạng từ tình thái (likely, probably).

Nên học theo thứ tự: bắt đầu với can, must, should, will (A1–A2), sang would, may, might, could và cấu trúc với be (B1), rồi tới tính từ, trạng từ tình thái, dare, need (B2).

Với IELTS, tình thái giúp bạn nêu ý kiến thận trọng trong Writing Task 2 (this may lead to…), đưa lời khuyên và giải pháp (governments should…) và nói về khả năng, giả định trong Speaking — đều được tính vào tiêu chí Grammatical Range and Accuracy.

Luyện need trên Mock Test

3 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.

Luyện ngay trên Mock Test