Điểm ngữ pháp 12.5 · Nhóm Động từ khuyết thiếu và tình thái · CEFR A2
Should – Should
Should dùng để khuyên, nêu điều nên làm, điều được mong đợi xảy ra, và should have V3 để tiếc nuối hoặc trách việc đã qua. Should là động từ quen thuộc nhất khi đưa ra giải pháp trong IELTS Writing Task 2.
Công thức should
Các cấu trúc chính của should kèm nghĩa và ví dụ.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| S + should / shouldn't + V nguyên mẫu | nên / không nên (lời khuyên) | You should practise speaking every day. — Bạn nên luyện nói mỗi ngày. |
| Should + S + V nguyên mẫu …? | hỏi xin lời khuyên | Should I take the IELTS test this year? — Mình có nên thi IELTS trong năm nay không? |
| S + should be + V3 | nên được (đề xuất, bị động) | Plastic bags should be banned in supermarkets. — Túi ni-lông nên bị cấm ở siêu thị. |
| S + should (not) have + V3 | lẽ ra nên / không nên (việc đã qua) | We should have booked the tickets earlier. — Lẽ ra chúng ta nên đặt vé sớm hơn. |
Ví dụ Should Anh–Việt
You should get more sleep before the exam.
Bạn nên ngủ nhiều hơn trước kỳ thi.lời khuyên
You shouldn't drink coffee late at night.
Bạn không nên uống cà phê vào tối muộn.shouldn't = không nên
Should I bring a gift when I visit her family?
Tôi có nên mang quà khi đến thăm gia đình cô ấy không?hỏi xin lời khuyên
What should we do if the flight is cancelled?
Nếu chuyến bay bị huỷ thì chúng ta nên làm gì?Wh- + should
I think you should talk to your teacher about it.
Mình nghĩ bạn nên nói chuyện với thầy về việc đó.I think you should: khuyên mềm
The package should arrive by Thursday.
Gói hàng chắc sẽ đến trước thứ Năm.should = theo dự kiến
It's 6 o'clock. Dad should be home soon.
6 giờ rồi. Chắc bố sắp về.điều được mong đợi
I should have started revising earlier.
Lẽ ra tôi nên ôn bài sớm hơn.should have + V3: tiếc nuối
You shouldn't have told her the secret.
Lẽ ra bạn không nên kể bí mật cho cô ấy.shouldn't have + V3: trách
Children should be taught how to manage money.
Trẻ em nên được dạy cách quản lý tiền.should be + V3: bị động
The government should invest more in public hospitals.
Chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào bệnh viện công.nêu giải pháp (Task 2)
People should not have to work more than 40 hours a week.
Người ta không nên phải làm việc quá 40 giờ mỗi tuần.should not have to (Task 2)
If anyone should call, tell them I'm in a meeting.
Nếu có ai gọi, hãy bảo họ là tôi đang họp.If … should: trang trọng, khả năng thấp
Lỗi hay gặp với should
Sai: You must to finish your homework.
Đúng: ✓ You must finish your homework.
Sau must là V nguyên mẫu, không có to.
Sai: She have to work late tonight.
Đúng: ✓ She has to work late tonight.
Ngôi thứ ba số ít: has to.
Sai: Yesterday I must stay at home.
Đúng: ✓ Yesterday I had to stay at home.
must không có dạng quá khứ; dùng had to.
Sai: You mustn't come tomorrow. It's a holiday.
Đúng: ✓ You don't have to come tomorrow. It's a holiday.
Ý là “không cần đến”, không phải “cấm đến” → don't have to.
Sai: You should to see a doctor.
Đúng: ✓ You should see a doctor.
Sau should là V nguyên mẫu, không có to.
Bài tập should có đáp án
Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.
Câu 1 · Chọn đáp án
In Vietnam, motorbike riders ______ wear a helmet. It's the law.
- A. have to
- B. don't have to
- C. shouldn't
Xem đáp ánẨn đáp án
have to
Luật bắt buộc → have to. don't have to và shouldn't trái nghĩa.
Câu 2 · Điền vào chỗ trống
My sister ______ (have to) work on Saturdays. She works in a shop.
Xem đáp ánẨn đáp án
has to
Thói quen hiện tại, chủ ngữ my sister = she → has to.
Câu 3 · Sắp xếp thành câu
Chúng ta có phải trả tiền để vào không?
to paywedohaveto get in
Xem đáp ánẨn đáp án
Do we have to pay to get in?
Câu hỏi: Do + chủ ngữ + have to + V…?
Câu 4 · Tìm và sửa lỗi
Tìm và sửa lỗi sai.
Students must to switch off their phones in class.
Xem đáp ánẨn đáp án
to switch off → switch off
Sau must là V nguyên mẫu, bỏ to.
Câu 5 · Chọn đáp án
You ______ smoke in the hospital. It's not allowed.
- A. mustn't
- B. don't have to
- C. should
Xem đáp ánẨn đáp án
mustn't
not allowed = bị cấm → mustn't. don't have to chỉ là “không cần”.
Câu 6 · Điền vào chỗ trống
Last night I ______ (have to) finish my essay, so I didn't go out.
Xem đáp ánẨn đáp án
had to
Last night → quá khứ → had to.
3 bài học Should
Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.
- Chặng 1A2Must, have to, shouldMust, have to & shouldMust và have to diễn tả sự bắt buộc, should dùng để khuyên; phân biệt mustn't (cấm) với don't have to (không cần) và cách nói ở quá khứ.
- Chặng 2B1Bắt buộc và lời khuyênObligation & advice: had better, ought to, don't have toKhuyên với should, ought to, had better; nói bắt buộc với must, have to; phân biệt mustn't (cấm) với don't have to, needn't (không cần).
- Chặng 3B2Tiếc nuối và phê phán về quá khứShould have, needn't have, could haveShould have, could have, needn't have + V3 để tiếc nuối, phê phán việc đã qua; phân biệt needn't have done với didn't need to do.
Điểm ngữ pháp khác trong nhóm động từ khuyết thiếu và tình thái
Về nhóm động từ khuyết thiếu và tình thái
Nhóm này gồm các cách nói mức độ chắc chắn, khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ và lời khuyên: các động từ khuyết thiếu can, could, may, might, must, should, will, would, shall, ought to, need, dare, cụm have (got) to, used to, cấu trúc với be (be able to, be supposed to) và tính từ, trạng từ tình thái (likely, probably).
Nên học theo thứ tự: bắt đầu với can, must, should, will (A1–A2), sang would, may, might, could và cấu trúc với be (B1), rồi tới tính từ, trạng từ tình thái, dare, need (B2).
Với IELTS, tình thái giúp bạn nêu ý kiến thận trọng trong Writing Task 2 (this may lead to…), đưa lời khuyên và giải pháp (governments should…) và nói về khả năng, giả định trong Speaking — đều được tính vào tiêu chí Grammatical Range and Accuracy.
Đọc thêm trên blog The Real IELTS
Luyện should trên Mock Test
3 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.