Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

12.15 Dare · Chặng 1/1 · CEFR B2

Dare & need – dare và need

Need và dare dùng như động từ khuyết thiếu (needn't, daren't, How dare you) hoặc động từ thường (need to, don't dare to); need + V-ing là cần được làm.

‹ Lộ trình Dare (Dare)

Sau bài này bạn sẽ

  • phân biệt need dùng như động từ thường (need to, don't need to) với dạng khuyết thiếu (needn't, Need I…?).
  • dùng need + V-ing để nói một vật cần được sửa, giặt, sơn….
  • dùng dare đúng dạng: don't dare (to), daren't, How dare you…!, I dare say, dare somebody to V.

Hai động từ, hai cách dùng

Need (cần) và dare (dám) đặc biệt ở chỗ có thể dùng theo hai cách:

  • Như động từ thường: chia theo ngôi, theo thì, phủ định và câu hỏi với do / does / did, theo sau là to V. She needs to rest. He didn't dare to ask.
  • Như động từ khuyết thiếu: không thêm -s, không dùng do, theo sau là V nguyên mẫu không to. Dạng này chủ yếu xuất hiện ở phủ định và câu hỏi: You needn't worry. Need I bring anything? She daren't tell him.

Không trộn hai cách: không nói needn't to, needs not, Do I need bring…?

Công thức need

Dạng câuĐộng từ thườngĐộng từ khuyết thiếu
Khẳng địnhShe needs to finish the report.(hầu như không dùng)
Phủ địnhYou don't need to pay. He doesn't need to come.You needn't pay. He needn't come.
Câu hỏiDo I need to bring my passport?Need I bring my passport?
Quá khứWe didn't need to wait. (không cần nên không chờ)We needn't have waited. (đã chờ — hoá ra thừa)
Nghĩa bị độngThe car needs washing. = The car needs to be washed.—

Need như động từ thường: need to, don't need to

Đây là cách dùng phổ biến nhất, an toàn cho cả nói và viết:

  • Chia theo ngôi và thì như mọi động từ: He needs to sleep more. Last year I needed to take two jobs. You will need to show your ID.
  • don't / doesn't need to = không cần (giống don't have to): Lan doesn't need to retake the test.
  • need + danh từ: Small towns need better hospitals.

Ở quá khứ, didn't need to do thường nghĩa là việc không cần nên đã không làm.

Needn't và Need I…?: dạng khuyết thiếu

Needn't (need not) + V nguyên mẫu = không cần; hơi trang trọng, hay gặp trong tiếng Anh Anh:

  • You needn't bring food. Lunch is provided.
  • Câu hỏi: Need I fill in this form again?
  • Không thêm -s: She needn't come (không nói She needs not come).

Needn't have + V3 = đã làm rồi nhưng hoá ra không cần: You needn't have cooked so much — only three people came. (Bài B2 về should have / needn't have giải thích kỹ hơn.)

Need + V-ing: cần được làm

Khi chủ ngữ là vật cần được ai đó xử lý, dùng need + V-ing, mang nghĩa bị động:

  • The walls need painting. = The walls need to be painted.
  • My phone screen needs replacing.

Không nói The walls need paint với nghĩa này (câu đó lại có nghĩa “tường cần sơn — vật liệu”) và không nói need to paint khi chủ ngữ là vật, vì vật không tự sơn được.

Công thức dare

Cấu trúcNghĩaVí dụ
(don't / didn't) dare (to) + V(không) dámHe didn't dare (to) ask the teacher.
daren't + Vkhông dám (khuyết thiếu)I daren't tell my mum.
How dare + chủ ngữ + V!Sao … dám…! (tức giận)How dare you read my diary!
I dare saytôi cho là, có lẽI dare say you're hungry.
dare + sb + to Vthách ai làm gìThey dared me to eat the chilli.

Dare: dám

  • Như động từ thường: She doesn't dare (to) go out at night. Sau dare thường, to có thể có hoặc bỏ.
  • Như động từ khuyết thiếu: daren't / dare not + V: He daren't complain. Không có to.
  • How dare you…! là câu cảm thán tức giận, không dùng do: How dare you speak to me like that!
  • I dare say (= có lẽ) là cụm cố định với I.
  • dare somebody to V = thách: My friends dared me to try durian. Ở đây bắt buộc có to.

Ví dụ

  • You needn't book a table. The restaurant is never full on Mondays.

    Bạn không cần đặt bàn. Thứ Hai nhà hàng không bao giờ kín chỗ.needn't + V nguyên mẫu

  • Do I need to bring my passport to the IELTS test?

    Tôi có cần mang hộ chiếu đến buổi thi IELTS không?câu hỏi với do + need to

  • Lan doesn't need to retake the test; she already has a 7.5.

    Lan không cần thi lại; cô ấy đã có 7.5.doesn't need to = không cần

  • My motorbike needs servicing before the long trip to Da Lat.

    Xe máy của tôi cần được bảo dưỡng trước chuyến đi dài lên Đà Lạt.need + V-ing = cần được làm

  • We didn't need to queue because we had bought tickets online.

    Chúng tôi không cần xếp hàng vì đã mua vé trên mạng.didn't need to: không cần nên không làm

  • You needn't have printed the essay. The teacher accepts emails.

    Lẽ ra bạn không cần in bài luận. Cô giáo nhận qua email.needn't have V3: đã làm nhưng thừa

  • He didn't dare to ask his boss for a day off.

    Anh ấy không dám xin sếp nghỉ một ngày.dare như động từ thường

  • I daren't tell my parents that I failed the driving test.

    Tôi không dám nói với bố mẹ là tôi trượt bằng lái.daren't + V nguyên mẫu

  • How dare you use my laptop without asking!

    Sao bạn dám dùng máy tính của tôi mà không hỏi!How dare + chủ ngữ + V

  • My classmates dared me to sing in front of the whole school.

    Bạn cùng lớp thách tôi hát trước cả trường.dare sb to V = thách

Lỗi hay gặp

  • Sai: She needs not come early.

    Đúng: ✓ She needn't come early. / She doesn't need to come early.

    Dạng khuyết thiếu không thêm -s: needn't; dạng thường dùng doesn't need to.

  • Sai: You needn't to worry about it.

    Đúng: ✓ You needn't worry about it.

    Needn't là khuyết thiếu, theo sau là V nguyên mẫu không to.

  • Sai: Do I need bring my passport?

    Đúng: ✓ Do I need to bring my passport? / Need I bring my passport?

    Dùng do thì need là động từ thường → cần to V.

  • Sai: Your hair needs cut.

    Đúng: ✓ Your hair needs cutting. / Your hair needs to be cut.

    Vật cần được làm: need + V-ing hoặc need to be + V3.

  • Sai: How do you dare say that!

    Đúng: ✓ How dare you say that!

    How dare + chủ ngữ + V là cấu trúc cố định, không dùng do.

  • Sai: They dared me eat a whole chilli.

    Đúng: ✓ They dared me to eat a whole chilli.

    Dare somebody (thách ai) luôn đi với to V.

Bài tập có đáp án

Tự làm trước, rồi bấm “Xem đáp án” để đối chiếu và đọc giải thích.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    You ______ bring a dictionary; you can use your phone.

    • A. needn't to
    • B. needn't
    • C. don't need
    Xem đáp ánẨn đáp án

    needn't

    Needn't + V nguyên mẫu. Needn't to sai; don't need phải có to (don't need to bring).

  2. Câu 2 · Chọn đáp án

    The kitchen walls are dirty. They need ______.

    • A. painting
    • B. paint
    • C. painted
    Xem đáp ánẨn đáp án

    painting

    Vật cần được làm → need + V-ing: need painting (= need to be painted).

  3. Câu 3 · Chọn đáp án

    My little brother ______ go into the dark room alone.

    • A. daren't to
    • B. dares not
    • C. daren't
    Xem đáp ánẨn đáp án

    daren't

    Daren't + V nguyên mẫu. Không có to sau daren't; không thêm -s ở dạng khuyết thiếu.

  4. Câu 4 · Chọn đáp án

    ______ you speak to your teacher like that!

    • A. How do dare
    • B. How dare
    • C. How dared
    Xem đáp ánẨn đáp án

    How dare

    Câu cảm thán tức giận cố định: How dare + chủ ngữ + V. Không dùng do, không chia quá khứ.

  5. Câu 5 · Điền vào chỗ trống

    Lan ______ (not need) to take the IELTS test again; she already has 7.5.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    doesn't need

    Sau chỗ trống có to → need là động từ thường: doesn't need to (ngôi thứ ba số ít).

  6. Câu 6 · Điền vào chỗ trống

    Last weekend we ______ (need) to book a hotel in Da Lat because it was a holiday.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    needed

    Last weekend → quá khứ; need động từ thường → needed to.

  7. Câu 7 · Điền vào chỗ trống

    The bike tyres need ______ (pump) up before the trip.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    pumping

    Lốp xe cần được bơm → need + V-ing (pumping) hoặc need to be pumped.

  8. Câu 8 · Sắp xếp thành câu

    Bạn không cần lo về chuyện đó.

    about itYouneedn'tworry

    Xem đáp ánẨn đáp án

    You needn't worry about it.

    Chủ ngữ + needn't + V nguyên mẫu.

  9. Câu 9 · Sắp xếp thành câu

    Anh ấy không dám xin sếp tăng lương.

    his bossHedoesn't darefor a pay riseto ask

    Xem đáp ánẨn đáp án

    He doesn't dare to ask his boss for a pay rise.

    Dare như động từ thường: doesn't dare (to) + V.

  10. Câu 10 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    Students needn't to wear a uniform on Fridays.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    to wear → wear

    Sau needn't là V nguyên mẫu không to.

Làm bài kiểm tra có chấm điểm của bài này và lưu tiến độ trên Mock Test.

Kiểm tra bài học

Câu hỏi thường gặp

Needn't và don't need to có khác nhau không?
Ở hiện tại nghĩa gần như nhau (không cần). Needn't trang trọng hơn và hay gặp trong tiếng Anh Anh; don't need to dùng được ở mọi nơi. Ở quá khứ thì khác: needn't have done là đã làm nhưng thừa, didn't need to do thường là không cần nên không làm.
Sau dare có cần to không?
Với dare động từ thường (don't dare, didn't dare) có thể có hoặc bỏ to. Với daren't và How dare thì không có to. Với dare somebody (thách ai) thì bắt buộc có to.
Câu The car needs washing có nghĩa bị động không?
Có. Need + V-ing mang nghĩa bị động, tương đương The car needs to be washed.

Bài này thuộc điểm ngữ pháp

Bài ngữ pháp liên quan

Luyện Dare & need trên Mock Test

Kiểm tra bài học có chấm điểm, câu sai tự vào lịch ôn tập, tiến độ lưu khi đăng nhập — miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test