Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Điểm ngữ pháp 3.2 · Nhóm Thì quá khứ · CEFR B1

Quá khứ hoàn thành – Past perfect simple

had + V3 cho việc xảy ra trước một việc hay một mốc khác trong quá khứ; dùng với when, by the time, already, never … before; khi nào quá khứ đơn là đủ.

Công thức quá khứ hoàn thành

Các cấu trúc chính của past perfect simple kèm nghĩa và ví dụ.

Cấu trúcCách dùngVí dụ
S + had + V3Việc xảy ra trước một mốc quá khứThe film had started when we arrived. — Lúc chúng tôi đến phim đã bắt đầu.
S + hadn't + V3 / Had + S + V3?Phủ định và câu hỏiHad you finished before the bell rang? — Bạn làm xong trước khi chuông reo chưa?
By the time / When + quá khứ đơn, S + had + V3Mốc quá khứ + việc đã xong trước đóBy the time I woke up, everyone had left. — Lúc tôi tỉnh dậy, mọi người đã đi hết.
By + năm quá khứ, S + had + V3Kết quả tính đến một mốc (Writing Task 1)By 2015, prices had risen by 40%. — Đến năm 2015, giá đã tăng 40%.

Ví dụ Past perfect simple Anh–Việt

  • When we got to the station, the train had already left.

    Lúc chúng tôi ra ga thì tàu đã chạy rồi.tàu chạy trước

  • I had never eaten durian before I came to the south.

    Trước khi vào Nam tôi chưa từng ăn sầu riêng.never … before

  • By the time the guests arrived, we had cleaned the house.

    Đến lúc khách tới, chúng tôi đã dọn nhà xong.by the time

  • She realised she had left her passport at home.

    Cô ấy nhận ra mình đã để quên hộ chiếu ở nhà.để quên trước, nhận ra sau

  • He was nervous because he hadn't flown before.

    Anh ấy hồi hộp vì chưa đi máy bay bao giờ.hadn't + V3

  • Had you met him before the interview?

    Bạn đã gặp anh ấy trước buổi phỏng vấn chưa?Had + S + V3

  • By 2010, the population had doubled.

    Đến năm 2010, dân số đã tăng gấp đôi.by + năm, Task 1

  • After I had finished my exams, I went to Phu Quoc.

    Thi xong tôi đi Phú Quốc.after: quá khứ đơn cũng đúng

  • It was the first time I had seen snow.

    Đó là lần đầu tôi thấy tuyết.the first time + had V3

  • The shop had closed, so we went home.

    Cửa hàng đã đóng nên chúng tôi về.nguyên nhân trước

  • My grandmother told me she had grown up in Nam Dinh.

    Bà kể bà lớn lên ở Nam Định.kể lại

  • I didn't recognise her because she had changed so much.

    Tôi không nhận ra cô ấy vì cô ấy thay đổi nhiều quá.giải thích

Lỗi hay gặp với past perfect simple

  • Sai: When I got to the station, the train already left.

    Đúng: ✓ When I got to the station, the train had already left.

    Tàu chạy trước khi tôi đến → had already left. Trong văn chuẩn và IELTS, việc xảy ra trước một mốc quá khứ dùng quá khứ hoàn thành.

  • Sai: I have never been abroad before my trip to Thailand last year.

    Đúng: ✓ I had never been abroad before my trip to Thailand last year.

    Mốc so sánh là chuyến đi năm ngoái (quá khứ) → dùng had, không dùng have.

  • Sai: She had went home.

    Đúng: ✓ She had gone home.

    Sau had là V3: go – went – gone.

  • Sai: I had visited Hue last year.

    Đúng: ✓ I visited Hue last year.

    Chỉ có một việc với mốc quá khứ → quá khứ đơn là đủ.

  • Sai: When I got to the cinema, the film already started.

    Đúng: ✓ When I got to the cinema, the film had already started.

    Phim bắt đầu trước lúc tôi đến → quá khứ hoàn thành.

Bài tập quá khứ hoàn thành có đáp án

Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    When we got to the cinema, the film ______, so we missed the first ten minutes.

    • A. had already started
    • B. has already started
    • C. already starts
    Xem đáp ánẨn đáp án

    had already started

    Phim bắt đầu trước khi chúng tôi đến (lỡ mười phút) → had already started.

  2. Câu 2 · Điền vào chỗ trống

    I ______ (never / see) the sea before I moved to Nha Trang.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    had never seen

    Trước mốc quá khứ (lúc chuyển đến Nha Trang) → had never seen.

  3. Câu 3 · Sắp xếp thành câu

    Khi tôi gọi, cô ấy đã đi ngủ rồi.

    hadwhen I calledto bedshealreadygone

    Xem đáp ánẨn đáp án

    She had already gone to bed when I called.

    Đi ngủ trước, tôi gọi sau → had already gone; already đứng giữa had và V3.

  4. Câu 4 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    Most of the guests have already left when I arrived at the party.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    have already left → had already left

    Khách về trước lúc tôi đến (quá khứ) → had already left, không dùng have.

  5. Câu 5 · Chọn đáp án

    Lan couldn't pay for lunch because she ______ her wallet at home.

    • A. has left
    • B. had left
    • C. leaves
    Xem đáp ánẨn đáp án

    had left

    Để quên ví xảy ra trước lúc không trả được tiền (quá khứ) → had left.

  6. Câu 6 · Điền vào chỗ trống

    Tom felt nervous on the plane because he ______ (not fly) before.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    hadn't flown

    Trước chuyến bay đó chưa từng bay → hadn't (had not) flown (fly – flew – flown).

2 bài học Past perfect simple

Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.

  1. Chặng 1B1Quá khứ hoàn thànhPast perfectThì quá khứ hoàn thành had + V3: nói việc xảy ra trước một việc khác trong quá khứ, dùng với when, by the time, already, never … before.
  2. Chặng 2B2Các thì kể chuyện (kể cả quá khứ hoàn thành tiếp diễn)Narrative tensesKể chuyện quá khứ bằng quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn, quá khứ hoàn thành và quá khứ hoàn thành tiếp diễn; chọn thì theo trình tự sự việc.

Điểm ngữ pháp khác trong nhóm thì quá khứ

Về nhóm thì quá khứ

Nhóm Thì quá khứ gồm các thì kể lại việc đã xảy ra và các thì hoàn thành nối quá khứ với một mốc khác: quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn, hiện tại hoàn thành (đơn và tiếp diễn), quá khứ hoàn thành (đơn và tiếp diễn).

Câu hỏi then chốt khi chọn thì: việc đã xong hay đang dở, xảy ra trước mốc nào, và mốc đó là bây giờ hay một lúc trong quá khứ. Tiếng Việt chỉ cần “đã”, “đang”, “rồi”; tiếng Anh phải đổi hình thức động từ.

Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong IELTS Speaking Part 2 (kể một trải nghiệm) và Writing Task 1 (số liệu các năm đã qua: By 2010, sales had doubled).

Đọc thêm trên blog The Real IELTS

Luyện quá khứ hoàn thành trên Mock Test

2 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.

Luyện ngay trên Mock Test