Điểm ngữ pháp 3.3 · Nhóm Thì quá khứ · CEFR A2
Hiện tại hoàn thành – Present perfect simple
have / has + V3 cho trải nghiệm, việc vừa xong còn liên quan tới bây giờ, việc kéo dài tới nay với for / since; chọn đúng giữa hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn.
Công thức hiện tại hoàn thành
Các cấu trúc chính của present perfect simple kèm nghĩa và ví dụ.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| S + have / has + V3 | Trải nghiệm, việc vừa xong | She has passed her driving test. — Cô ấy đã thi đỗ bằng lái. |
| Have / Has + S + ever + V3? | Hỏi trải nghiệm | Have you ever lived abroad? — Bạn đã từng sống ở nước ngoài chưa? |
| S + have / has + V3 + for + khoảng / since + mốc | Việc kéo dài từ quá khứ tới nay | I have worked here since March. — Tôi làm ở đây từ tháng Ba. |
| S + have / has + just / already + V3; … yet | Vừa mới, đã rồi, chưa | The bus hasn't arrived yet. — Xe buýt vẫn chưa tới. |
Ví dụ Present perfect simple Anh–Việt
I've been to Singapore twice.
Tôi đã đến Singapore hai lần.trải nghiệm
Have you ever tried banh xeo?
Bạn đã bao giờ ăn bánh xèo chưa?ever
She has never seen the sea.
Cô ấy chưa bao giờ nhìn thấy biển.never, không thêm not
I've just finished my essay.
Tôi vừa viết xong bài luận.just
Have you booked the tickets yet?
Bạn đặt vé chưa?yet trong câu hỏi
We haven't decided yet.
Chúng tôi chưa quyết định.yet trong câu phủ định
He has already left the office.
Anh ấy đã rời văn phòng rồi.already
They have lived in Can Tho since 2018.
Họ sống ở Cần Thơ từ năm 2018.since + mốc
I've known Minh for ten years.
Tôi quen Minh mười năm rồi.for + khoảng thời gian
Someone has taken my umbrella.
Ai đó đã lấy mất ô của tôi.kết quả còn đến giờ
The number of car owners has risen in recent years.
Số người có ô tô đã tăng trong những năm gần đây.in recent years
I saw that film last week, but I haven't seen the sequel.
Tôi xem phim đó tuần trước nhưng chưa xem phần hai.mốc → quá khứ đơn; không mốc → hoàn thành
My brother has gone to Japan. He'll be back in May.
Anh tôi đi Nhật rồi. Tháng Năm anh ấy về.gone = đi chưa về
Lỗi hay gặp với present perfect simple
Sai: I have went to Hue twice.
Đúng: ✓ I have been to Hue twice.
Sau have / has dùng V3, không dùng dạng quá khứ went; nói trải nghiệm đi rồi về thì dùng been.
Sai: She have finished her homework.
Đúng: ✓ She has finished her homework.
Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít đi với has.
Sai: I haven't never seen snow.
Đúng: ✓ I have never seen snow.
never đã mang nghĩa phủ định, không dùng thêm not.
Sai: Have you finished yet your homework?
Đúng: ✓ Have you finished your homework yet?
yet đứng cuối câu, sau tân ngữ.
Sai: I have seen that film last week.
Đúng: ✓ I saw that film last week.
Có mốc đã qua (last week) thì dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Bài tập hiện tại hoàn thành có đáp án
Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.
Câu 1 · Chọn đáp án
______ you ever been to Phu Quoc?
- A. Did
- B. Have
- C. Are
Xem đáp ánẨn đáp án
Have
been là V3 → câu hỏi hiện tại hoàn thành: Have + chủ ngữ + ever + V3.
Câu 2 · Điền vào chỗ trống
My little brother has never ______ (fly) on a plane.
Xem đáp ánẨn đáp án
flown
fly bất quy tắc: flew (quá khứ) – flown (V3).
Câu 3 · Sắp xếp thành câu
Bạn đã bao giờ ăn bánh xèo chưa?
everyouhaveeatenbanh xeo
Xem đáp ánẨn đáp án
Have you ever eaten banh xeo?
Have + chủ ngữ + ever + V3?
Câu 4 · Tìm và sửa lỗi
Tìm và sửa lỗi sai.
My father has never saw the sea before.
Xem đáp ánẨn đáp án
has never saw → has never seen
Sau has dùng V3: see → seen (saw là quá khứ đơn).
Câu 5 · Chọn đáp án
I haven't finished my essay ______.
- A. already
- B. just
- C. yet
Xem đáp ánẨn đáp án
yet
Câu phủ định, cuối câu → yet (chưa). already, just không đứng cuối câu phủ định.
Câu 6 · Điền vào chỗ trống
Have you ______ (do) your homework yet?
Xem đáp ánẨn đáp án
done
Sau Have + chủ ngữ là V3: do → done.
3 bài học Present perfect simple
Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.
- Chặng 1A2Thì hiện tại hoàn thànhPresent perfect (ever, never, just, already, yet)Thì hiện tại hoàn thành (have / has + V3) nói về trải nghiệm và việc vừa xong: ever, never, just, already, yet, been / gone, for / since.
- Chặng 2B1Hiện tại hoàn thành hay quá khứ đơnPresent perfect vs past simplePhân biệt hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn qua tín hiệu thời gian: yesterday, ago, in 2019 hay since, for, so far, ever.
- Chặng 3B1Hiện tại hoàn thành tiếp diễnPresent perfect continuousThì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have / has been + V-ing: việc kéo dài đến nay, việc vừa dừng còn dấu hiệu, và cách phân biệt với thì hoàn thành.
Điểm ngữ pháp khác trong nhóm thì quá khứ
Về nhóm thì quá khứ
Nhóm Thì quá khứ gồm các thì kể lại việc đã xảy ra và các thì hoàn thành nối quá khứ với một mốc khác: quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn, hiện tại hoàn thành (đơn và tiếp diễn), quá khứ hoàn thành (đơn và tiếp diễn).
Câu hỏi then chốt khi chọn thì: việc đã xong hay đang dở, xảy ra trước mốc nào, và mốc đó là bây giờ hay một lúc trong quá khứ. Tiếng Việt chỉ cần “đã”, “đang”, “rồi”; tiếng Anh phải đổi hình thức động từ.
Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong IELTS Speaking Part 2 (kể một trải nghiệm) và Writing Task 1 (số liệu các năm đã qua: By 2010, sales had doubled).
Đọc thêm trên blog The Real IELTS
Luyện hiện tại hoàn thành trên Mock Test
3 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.