Điểm ngữ pháp 3.6 · Nhóm Thì quá khứ · CEFR B1
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn – Present perfect continuous
have / has been + V-ing cho việc kéo dài từ quá khứ tới nay (có thể vẫn tiếp tục) và dấu vết của việc vừa diễn ra; khác have done (kết quả, số lượng).
Công thức hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Các cấu trúc chính của present perfect continuous kèm nghĩa và ví dụ.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| S + have / has been + V-ing + for / since … | Việc kéo dài từ quá khứ tới nay | They have been building the bridge since 2022. — Họ xây cây cầu từ năm 2022. |
| How long + have / has + S + been + V-ing? | Hỏi thời lượng | How long has it been snowing? — Tuyết rơi bao lâu rồi? |
| S + have / has been + V-ing (dấu vết) | Giải thích kết quả còn thấy bây giờ | Your eyes are red. Have you been crying? — Mắt bạn đỏ. Bạn vừa khóc à? |
| have been doing (quá trình) / have done (kết quả, số lượng) | Chọn tiếp diễn hay đơn | I've been writing emails all morning. I've written ten. — Tôi viết email cả sáng. Đã viết được mười cái. |
Ví dụ Present perfect continuous Anh–Việt
I've been learning English for six years.
Tôi học tiếng Anh được sáu năm rồi.for + khoảng
She has been working here since January.
Cô ấy làm ở đây từ tháng Một.since + mốc
How long have you been waiting?
Bạn đợi bao lâu rồi?How long
It's been raining all day.
Trời mưa suốt cả ngày.all day
You look tired. Have you been working late?
Trông bạn mệt. Dạo này bạn làm muộn à?dấu vết
My hands are dirty because I've been fixing my bike.
Tay tôi bẩn vì nãy giờ sửa xe đạp.dấu vết
We've been looking for a flat for two months.
Chúng tôi tìm căn hộ hai tháng rồi.vẫn đang tìm
He hasn't been sleeping well recently.
Dạo này anh ấy ngủ không ngon.phủ định
I've been reading this book all week, but I haven't finished it.
Tôi đọc cuốn này cả tuần mà chưa xong.quá trình – chưa xong
I've read three books this month.
Tháng này tôi đã đọc ba cuốn sách.số lượng → have done
More people have been choosing electric bikes lately.
Gần đây ngày càng nhiều người chọn xe đạp điện.xu hướng gần đây
I've known her since primary school.
Tôi biết cô ấy từ hồi tiểu học.know: không dùng tiếp diễn
What have you been doing since we last met?
Từ lần cuối gặp nhau đến giờ bạn làm gì?Wh-
Lỗi hay gặp với present perfect continuous
Sai: I have went to Hue twice.
Đúng: ✓ I have been to Hue twice.
Sau have / has dùng V3, không dùng dạng quá khứ went; nói trải nghiệm đi rồi về thì dùng been.
Sai: She have finished her homework.
Đúng: ✓ She has finished her homework.
Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít đi với has.
Sai: I haven't never seen snow.
Đúng: ✓ I have never seen snow.
never đã mang nghĩa phủ định, không dùng thêm not.
Sai: Have you finished yet your homework?
Đúng: ✓ Have you finished your homework yet?
yet đứng cuối câu, sau tân ngữ.
Sai: I have seen that film last week.
Đúng: ✓ I saw that film last week.
Có mốc đã qua (last week) thì dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Bài tập hiện tại hoàn thành tiếp diễn có đáp án
Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.
Câu 1 · Chọn đáp án
______ you ever been to Phu Quoc?
- A. Did
- B. Have
- C. Are
Xem đáp ánẨn đáp án
Have
been là V3 → câu hỏi hiện tại hoàn thành: Have + chủ ngữ + ever + V3.
Câu 2 · Điền vào chỗ trống
My little brother has never ______ (fly) on a plane.
Xem đáp ánẨn đáp án
flown
fly bất quy tắc: flew (quá khứ) – flown (V3).
Câu 3 · Sắp xếp thành câu
Bạn đã bao giờ ăn bánh xèo chưa?
everyouhaveeatenbanh xeo
Xem đáp ánẨn đáp án
Have you ever eaten banh xeo?
Have + chủ ngữ + ever + V3?
Câu 4 · Tìm và sửa lỗi
Tìm và sửa lỗi sai.
My father has never saw the sea before.
Xem đáp ánẨn đáp án
has never saw → has never seen
Sau has dùng V3: see → seen (saw là quá khứ đơn).
Câu 5 · Chọn đáp án
I haven't finished my essay ______.
- A. already
- B. just
- C. yet
Xem đáp ánẨn đáp án
yet
Câu phủ định, cuối câu → yet (chưa). already, just không đứng cuối câu phủ định.
Câu 6 · Điền vào chỗ trống
Have you ______ (do) your homework yet?
Xem đáp ánẨn đáp án
done
Sau Have + chủ ngữ là V3: do → done.
2 bài học Present perfect continuous
Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.
- Chặng 1A2Thì hiện tại hoàn thànhPresent perfect (ever, never, just, already, yet)Thì hiện tại hoàn thành (have / has + V3) nói về trải nghiệm và việc vừa xong: ever, never, just, already, yet, been / gone, for / since.
- Chặng 2B1Hiện tại hoàn thành tiếp diễnPresent perfect continuousThì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have / has been + V-ing: việc kéo dài đến nay, việc vừa dừng còn dấu hiệu, và cách phân biệt với thì hoàn thành.
Điểm ngữ pháp khác trong nhóm thì quá khứ
Về nhóm thì quá khứ
Nhóm Thì quá khứ gồm các thì kể lại việc đã xảy ra và các thì hoàn thành nối quá khứ với một mốc khác: quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn, hiện tại hoàn thành (đơn và tiếp diễn), quá khứ hoàn thành (đơn và tiếp diễn).
Câu hỏi then chốt khi chọn thì: việc đã xong hay đang dở, xảy ra trước mốc nào, và mốc đó là bây giờ hay một lúc trong quá khứ. Tiếng Việt chỉ cần “đã”, “đang”, “rồi”; tiếng Anh phải đổi hình thức động từ.
Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong IELTS Speaking Part 2 (kể một trải nghiệm) và Writing Task 1 (số liệu các năm đã qua: By 2010, sales had doubled).
Luyện hiện tại hoàn thành tiếp diễn trên Mock Test
2 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.