Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Điểm ngữ pháp 3.1 · Nhóm Thì quá khứ · CEFR A2

Quá khứ đơn – Past simple

Kể việc đã xảy ra và kết thúc ở một thời điểm quá khứ: thêm -ed, động từ bất quy tắc, did / didn't, was / were; phân biệt với hiện tại hoàn thành.

Công thức quá khứ đơn

Các cấu trúc chính của past simple kèm nghĩa và ví dụ.

Cấu trúcCách dùngVí dụ
S + V-ed / V2Câu khẳng địnhThey moved to Da Nang in 2015. — Họ chuyển vào Đà Nẵng năm 2015.
S + didn't + V nguyên mẫuCâu phủ địnhI didn't see the email. — Tôi không thấy email.
Did + S + V nguyên mẫu? / Wh- + did + S + V?Câu hỏiWhat did you do at the weekend? — Cuối tuần bạn làm gì?
S + was / were + …Quá khứ của be (không dùng did)The concert was amazing. — Buổi hoà nhạc tuyệt lắm.

Ví dụ Past simple Anh–Việt

  • I visited Hoi An last summer.

    Hè năm ngoái tôi đi Hội An.-ed + mốc quá khứ

  • We stayed in a homestay near the river.

    Chúng tôi ở một homestay gần sông.stay → stayed

  • She studied economics at university.

    Cô ấy học kinh tế ở đại học.y → ied

  • My father bought his first motorbike in 1998.

    Bố tôi mua chiếc xe máy đầu tiên năm 1998.buy → bought

  • I didn't go out last night.

    Tối qua tôi không ra ngoài.didn't + V nguyên mẫu

  • Did you sleep well?

    Bạn ngủ ngon không?Did + S + V

  • Where did you grow up?

    Bạn lớn lên ở đâu?Wh- + did

  • The weather was terrible, and the roads were flooded.

    Thời tiết rất tệ, đường thì ngập.was / were

  • When I was a child, I lived with my grandparents.

    Hồi nhỏ tôi sống với ông bà.giai đoạn đã qua

  • He got up, had a quick shower and left for work.

    Anh ấy dậy, tắm vội rồi đi làm.chuỗi việc

  • The number of tourists fell sharply in 2020.

    Lượng khách du lịch giảm mạnh năm 2020.Writing Task 1

  • Two years ago, I started learning the guitar.

    Hai năm trước tôi bắt đầu học guitar.… ago

  • I lost my phone yesterday.

    Hôm qua tôi làm mất điện thoại.có yesterday → không dùng have lost

Lỗi hay gặp với past simple

  • Sai: I go to Da Lat last month.

    Đúng: ✓ I went to Da Lat last month.

    Có mốc last month → quá khứ; go bất quy tắc → went.

  • Sai: She didn't went to school yesterday.

    Đúng: ✓ She didn't go to school yesterday.

    Sau didn't, động từ chính về nguyên mẫu.

  • Sai: We studyed hard for the exam.

    Đúng: ✓ We studied hard for the exam.

    study tận cùng phụ âm + y → đổi y thành -ied.

  • Sai: I was went to the market.

    Đúng: ✓ I went to the market.

    Động từ thường ở quá khứ không cần was / were (đừng dịch “đã đi” thành was went).

  • Sai: I have visited Da Lat last summer.

    Đúng: ✓ I visited Da Lat last summer.

    last summer là mốc quá khứ xác định nên phải dùng quá khứ đơn.

Bài tập quá khứ đơn có đáp án

Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    Last weekend, my family ______ to Vung Tau by bus.

    • A. go
    • B. went
    • C. goes
    Xem đáp ánẨn đáp án

    went

    last weekend → quá khứ; go → went.

  2. Câu 2 · Điền vào chỗ trống

    Hoa ______ (study) very hard and passed the exam.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    studied

    Song song với passed → quá khứ; phụ âm + y → studied.

  3. Câu 3 · Sắp xếp thành câu

    Hôm qua bạn ăn gì vào bữa trưa?

    dideatwhatyoufor lunch yesterday

    Xem đáp ánẨn đáp án

    What did you eat for lunch yesterday?

    What + did + chủ ngữ + V nguyên mẫu?

  4. Câu 4 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    My parents buyed a new car last year.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    buyed → bought

    buy bất quy tắc → bought.

  5. Câu 5 · Chọn đáp án

    ______ you finish your homework last night? — Yes, I did.

    • A. Do
    • B. Were
    • C. Did
    Xem đáp ánẨn đáp án

    Did

    Động từ thường finish → câu hỏi quá khứ dùng Did + chủ ngữ + V nguyên mẫu.

  6. Câu 6 · Điền vào chỗ trống

    Yesterday we ______ (stop) at a small café on the way to Da Lat.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    stopped

    stop: 1 nguyên âm + 1 phụ âm → gấp đôi p: stopped.

3 bài học Past simple

Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.

  1. Chặng 1A2Thì quá khứ đơn (động từ có quy tắc / bất quy tắc)Past simpleThì quá khứ đơn kể việc đã xảy ra và kết thúc: thêm -ed đúng chính tả, động từ bất quy tắc thông dụng, câu phủ định và câu hỏi với did.
  2. Chặng 2B1Hiện tại hoàn thành hay quá khứ đơnPresent perfect vs past simplePhân biệt hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn qua tín hiệu thời gian: yesterday, ago, in 2019 hay since, for, so far, ever.
  3. Chặng 3B2Các thì kể chuyện (kể cả quá khứ hoàn thành tiếp diễn)Narrative tensesKể chuyện quá khứ bằng quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn, quá khứ hoàn thành và quá khứ hoàn thành tiếp diễn; chọn thì theo trình tự sự việc.

Điểm ngữ pháp khác trong nhóm thì quá khứ

Về nhóm thì quá khứ

Nhóm Thì quá khứ gồm các thì kể lại việc đã xảy ra và các thì hoàn thành nối quá khứ với một mốc khác: quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn, hiện tại hoàn thành (đơn và tiếp diễn), quá khứ hoàn thành (đơn và tiếp diễn).

Câu hỏi then chốt khi chọn thì: việc đã xong hay đang dở, xảy ra trước mốc nào, và mốc đó là bây giờ hay một lúc trong quá khứ. Tiếng Việt chỉ cần “đã”, “đang”, “rồi”; tiếng Anh phải đổi hình thức động từ.

Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong IELTS Speaking Part 2 (kể một trải nghiệm) và Writing Task 1 (số liệu các năm đã qua: By 2010, sales had doubled).

Đọc thêm trên blog The Real IELTS

Luyện quá khứ đơn trên Mock Test

3 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.

Luyện ngay trên Mock Test