Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Điểm ngữ pháp 11.3 · Nhóm Động từ · CEFR B1

Cụm động từ – Phrasal

Cụm động từ (phrasal verb) là động từ + tiểu từ như up, off, out, down, mang nghĩa mới (give up = bỏ, turn down = từ chối). Cần biết loại tách được, loại không tách được và vị trí đại từ tân ngữ; dùng hợp lý giúp IELTS Speaking tự nhiên hơn.

Công thức cụm động từ

Các cấu trúc chính của phrasal kèm nghĩa và ví dụ.

Cấu trúcCách dùngVí dụ
S + V + tiểu từ (không tân ngữ)Cụm động từ nội động: wake up, grow up, take off, break down.My motorbike broke down on the bridge. — Xe máy của tôi chết máy trên cầu.
S + V + tiểu từ + N / S + V + N + tiểu từLoại tách được: tân ngữ danh từ đứng sau hoặc giữa.Put on your helmet. / Put your helmet on. — Đội mũ bảo hiểm vào.
S + V + đại từ (it / them / him) + tiểu từĐại từ tân ngữ BẮT BUỘC đứng giữa với loại tách được.These are your notes. Don't throw them away. — Đây là ghi chép của bạn. Đừng vứt chúng đi.
S + V + tiểu từ / giới từ + O (không tách)Loại không tách được: look after, get over, come across.It took me weeks to get over the flu. — Tôi mất mấy tuần mới khỏi cúm.

Ví dụ Phrasal Anh–Việt

  • I wake up at six on weekdays.

    Ngày thường tôi thức dậy lúc sáu giờ.không có tân ngữ

  • Please turn off the air conditioner when you leave.

    Tắt điều hoà khi bạn ra ngoài nhé.tách được: turn off + O

  • The music is too loud. Can you turn it down?

    Nhạc to quá. Bạn vặn nhỏ lại được không?đại từ đứng giữa: turn it down

  • She gave up smoking two years ago.

    Cô ấy bỏ hút thuốc hai năm trước.give up + V-ing

  • My grandmother looks after my little sister after school.

    Bà trông em gái tôi sau giờ học.không tách được: look after + O

  • I looked the word up in a dictionary.

    Tôi tra từ đó trong từ điển.look up: tách được

  • Our flight took off an hour late.

    Chuyến bay của chúng tôi cất cánh trễ một tiếng.take off: nội động

  • Fill in the form and hand it in at reception.

    Điền vào mẫu đơn rồi nộp ở quầy lễ tân.fill in, hand in

  • The company turned down my application.

    Công ty đã từ chối đơn của tôi.turn down = từ chối

  • We set off early to avoid the traffic.

    Chúng tôi khởi hành sớm để tránh kẹt xe.set off = khởi hành

  • I grew up in a small town near Da Lat.

    Tôi lớn lên ở một thị trấn nhỏ gần Đà Lạt.grow up, IELTS Speaking Part 1

  • The meeting was called off because of the storm.

    Cuộc họp bị huỷ vì bão.call off ở bị động

  • When I get stuck, I break the task down into small steps.

    Khi bí, tôi chia việc thành từng bước nhỏ.break down + O

Lỗi hay gặp với phrasal

  • Sai: Can you turn down it?

    Đúng: ✓ Can you turn it down?

    Đại từ tân ngữ phải chen giữa động từ và tiểu từ.

  • Sai: She looks her little brother after.

    Đúng: ✓ She looks after her little brother.

    look after không tách được: tân ngữ luôn đứng sau after.

  • Sai: I picked up her at the airport.

    Đúng: ✓ I picked her up at the airport.

    pick up tách được; đại từ her phải đứng giữa.

  • Sai: He gets on well his roommate.

    Đúng: ✓ He gets on well with his roommate.

    get on (well) with không được bỏ with.

  • Sai: I'm looking forward to meet you.

    Đúng: ✓ I'm looking forward to meeting you.

    to trong look forward to là giới từ → sau nó dùng V-ing.

Bài tập cụm động từ có đáp án

Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    This milk smells bad. Please throw ______.

    • A. away it
    • B. it away
    • C. them away
    Xem đáp ánẨn đáp án

    it away

    Đại từ it chen giữa: throw it away. milk số ít nên không dùng them.

  2. Câu 2 · Điền vào chỗ trống

    Your shoes are dirty. Please take ______ ______ before you come in.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    them / off

    take off (cởi): đại từ them chen giữa.

  3. Câu 3 · Sắp xếp thành câu

    Anh ấy đã từ chối lời mời.

    the invitationhedownturned

    Xem đáp ánẨn đáp án

    He turned down the invitation.

    turn down tách được; danh từ đứng sau cụm hoặc chen giữa.

  4. Câu 4 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    The heater is on, so please turn off it before you leave.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    turn off it → turn it off

    Đại từ it phải chen giữa: turn it off.

  5. Câu 5 · Chọn đáp án

    My aunt ______ my cat when I go on holiday.

    • A. looks after
    • B. looks
    • C. looks for
    Xem đáp ánẨn đáp án

    looks after

    Trông giúp khi đi vắng → looks after. looks for là tìm.

  6. Câu 6 · Điền vào chỗ trống

    Lan is very friendly. She ______ (get on with) everyone in her class.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    gets on with

    Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít: gets on with + người.

2 bài học Phrasal

Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.

  1. Chặng 1B1Cụm động từ (tách được / không tách được)Phrasal verbs30 cụm động từ thông dụng: loại tách được (turn it down), không tách được (look after her), không có tân ngữ, và vị trí đại từ tân ngữ.
  2. Chặng 2B2Cụm động từ ba phầnPhrasal-prepositional verbsCụm động từ ba phần (put up with, look forward to, come up with…): nghĩa, không tách được, tân ngữ đứng cuối, to + V-ing, câu hỏi và câu bị động.

Điểm ngữ pháp khác trong nhóm động từ

Về nhóm động từ

Động từ là xương sống của câu: chọn đúng động từ chưa đủ, còn phải biết nó đi với gì phía sau — to V hay V-ing, giới từ nào, có cần tân ngữ không.

Nhóm này gồm tám điểm: động từ + to V / V-ing, các loại động từ, there is / there are, động từ nối, động từ đi với giới từ, cụm động từ hai phần và ba phần, và động từ + mệnh đề that.

Nên học theo thứ tự There is / are → động từ nối → to V / V-ing → các loại động từ → giới từ → cụm động từ → mệnh đề that. Trong IELTS, dùng đúng mẫu động từ giúp nâng điểm Grammatical Range and Accuracy; nhiều lỗi mất điểm của người Việt (discuss about, suggest to do) nằm chính ở đây.

Đọc thêm trên blog The Real IELTS

Luyện cụm động từ trên Mock Test

2 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.

Luyện ngay trên Mock Test