Điểm ngữ pháp 11.4 · Nhóm Động từ · CEFR A1
There is / There are – There is/are
There is / there are dùng để nói ở đâu đó có cái gì: is đi với danh từ số ít hoặc không đếm được, are đi với danh từ số nhiều. Đây là cấu trúc rất hay dùng khi tả nơi chốn trong IELTS Speaking và tả biểu đồ trong Writing Task 1.
Công thức there is / there are
Các cấu trúc chính của there is/are kèm nghĩa và ví dụ.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| There is / There's + a / an / N không đếm được (+ nơi chốn) | Có một cái gì / có (lượng) gì ở đâu. | There's a small garden behind my school. — Sau trường tôi có một khu vườn nhỏ. |
| There are + N số nhiều (+ nơi chốn) | Có nhiều cái gì ở đâu. | There are two libraries on campus. — Trong khuôn viên trường có hai thư viện. |
| There isn't / aren't + any + N / Is / Are there + any + N? | Phủ định và câu hỏi với any. | Are there any buses after ten? — Sau mười giờ còn xe buýt không? |
| There was / were / will be / has been + N | Đổi thì để nói về quá khứ, tương lai, thay đổi. | There was a long queue at the bank. — Ở ngân hàng có hàng dài người xếp hàng. |
Ví dụ There is/are Anh–Việt
There is a big market near my house.
Gần nhà tôi có một cái chợ lớn.there is + danh từ số ít
There are three bedrooms in our flat.
Căn hộ của chúng tôi có ba phòng ngủ.there are + số nhiều
There isn't any milk in the fridge.
Trong tủ lạnh không còn sữa.phủ định + any, danh từ không đếm được
Are there any good restaurants around here?
Quanh đây có nhà hàng nào ngon không?câu hỏi: Are there any…?
Is there a pharmacy on this street?
Phố này có hiệu thuốc không?câu hỏi số ít
There's a lot of traffic in the city centre at 5 p.m.
Lúc 5 giờ chiều trung tâm thành phố rất đông xe.traffic không đếm được → is
There are some students waiting outside the room.
Có vài sinh viên đang đợi ngoài phòng.there are + N + V-ing
There was a power cut last night.
Tối qua bị cúp điện.quá khứ: there was
There were fewer tourists in Hoi An in 2021.
Năm 2021 Hội An có ít du khách hơn.quá khứ số nhiều, Task 1
There will be a new metro line in Ho Chi Minh City.
Thành phố Hồ Chí Minh sẽ có thêm tuyến metro mới.tương lai: there will be
There has been a sharp rise in online shopping.
Mua sắm trực tuyến đã tăng mạnh.hiện tại hoàn thành, Writing Task 1
There are no parks in my neighbourhood, which is a pity.
Khu tôi ở không có công viên nào, thật tiếc.there are no + N
There seem to be more cars on the road every year.
Hình như năm nào xe trên đường cũng nhiều hơn.there seem to be (nâng cao)
Lỗi hay gặp với there is/are
Sai: In my city has many parks.
Đúng: ✓ There are many parks in my city.
Dịch từng chữ “Ở thành phố tôi có…”. Nói nơi chốn có vật gì phải dùng there is / there are, không dùng has với chủ ngữ là cụm chỉ nơi chốn.
Sai: There is two bathrooms in our house.
Đúng: ✓ There are two bathrooms in our house.
Bathrooms là danh từ số nhiều nên dùng are.
Sai: There are some water in the bottle.
Đúng: ✓ There is some water in the bottle.
Water không đếm được, luôn đi với is, kể cả khi có some phía trước.
Sai: There are any shops near my house.
Đúng: ✓ There aren't any shops near my house.
Any dùng trong câu phủ định và câu hỏi; câu khẳng định dùng some.
Bài tập there is / there are có đáp án
Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.
Câu 1 · Chọn đáp án
There ______ a big park near my house.
- A. is
- B. are
- C. have
Xem đáp ánẨn đáp án
is
A big park là số ít nên dùng there is. Are cho số nhiều; have không đi sau there.
Câu 2 · Điền vào chỗ trống
There ______ (not be) many students in the library today.
Xem đáp ánẨn đáp án
aren't
Many students là số nhiều, câu phủ định nên dùng aren't (are not).
Câu 3 · Sắp xếp thành câu
Trên bàn có một quả táo.
on the tabletherean appleis
Xem đáp ánẨn đáp án
There is an apple on the table.
There is + an apple (số ít, bắt đầu bằng nguyên âm); nơi chốn thường ở cuối câu, cũng có thể đưa lên đầu.
Câu 4 · Tìm và sửa lỗi
Tìm và sửa lỗi sai
There is some eggs in the box.
Xem đáp ánẨn đáp án
is → are
Eggs là số nhiều nên dùng are: There are some eggs in the box.
Câu 5 · Chọn đáp án
There ______ three bedrooms in our flat.
- A. has
- B. is
- C. are
Xem đáp ánẨn đáp án
are
Three bedrooms là số nhiều nên dùng there are.
Câu 6 · Điền vào chỗ trống
______ there a bus stop near here? – Yes, there is.
Xem đáp ánẨn đáp án
Is
A bus stop số ít, câu trả lời Yes, there is nên câu hỏi là Is there.
1 bài học There is/are
Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.
Điểm ngữ pháp khác trong nhóm động từ
Về nhóm động từ
Động từ là xương sống của câu: chọn đúng động từ chưa đủ, còn phải biết nó đi với gì phía sau — to V hay V-ing, giới từ nào, có cần tân ngữ không.
Nhóm này gồm tám điểm: động từ + to V / V-ing, các loại động từ, there is / there are, động từ nối, động từ đi với giới từ, cụm động từ hai phần và ba phần, và động từ + mệnh đề that.
Nên học theo thứ tự There is / are → động từ nối → to V / V-ing → các loại động từ → giới từ → cụm động từ → mệnh đề that. Trong IELTS, dùng đúng mẫu động từ giúp nâng điểm Grammatical Range and Accuracy; nhiều lỗi mất điểm của người Việt (discuss about, suggest to do) nằm chính ở đây.
Luyện there is / there are trên Mock Test
1 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.