Điểm ngữ pháp 11.1 · Nhóm Động từ · CEFR A2
Động từ + to V hay V-ing – Patterns with to and -ing
Một số động từ đi với to V (decide, hope, plan), một số đi với V-ing (enjoy, avoid, finish), một số đi được cả hai nhưng đổi nghĩa (stop, remember, try). Nắm đúng mẫu giúp bạn tránh lỗi rất hay gặp trong IELTS Speaking và Writing.
Công thức động từ + to v hay v-ing
Các cấu trúc chính của patterns with to and -ing kèm nghĩa và ví dụ.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| S + V (want, decide, hope, plan, refuse, afford…) + to V | Động từ chỉ ý định, mong muốn, quyết định thường đi với to V. | Lan plans to open a small coffee shop. — Lan dự định mở một quán cà phê nhỏ. |
| S + V (enjoy, avoid, finish, mind, suggest, consider…) + V-ing | Nhóm động từ chỉ đi với V-ing. | Do you mind opening the window? — Bạn mở giúp cửa sổ được không? |
| S + V (want, ask, tell, allow, encourage…) + O + to V | Muốn / bảo / cho phép ai làm gì. | My boss asked me to send the report today. — Sếp bảo tôi gửi báo cáo trong hôm nay. |
| S + make / let + O + V nguyên mẫu | Bắt / để ai làm gì (không có to). | Sad films always make me cry. — Phim buồn lúc nào cũng làm tôi khóc. |
| stop / remember / forget / try + to V hoặc V-ing | Đi được cả hai nhưng nghĩa khác nhau (to V: việc sắp làm; V-ing: việc đã / đang làm). | I'll never forget meeting my favourite singer. — Tôi sẽ không bao giờ quên lần gặp ca sĩ mình thích. |
Ví dụ Patterns with to and -ing Anh–Việt
I enjoy cooking for my family at the weekend.
Tôi thích nấu ăn cho gia đình vào cuối tuần.enjoy + V-ing
My cousin decided to study nursing in Hue.
Em họ tôi quyết định học điều dưỡng ở Huế.decide + to V
We hope to visit Phu Quoc next summer.
Chúng tôi hy vọng sẽ đi Phú Quốc vào hè tới.hope + to V
Try to avoid using your phone before bed.
Cố tránh dùng điện thoại trước khi ngủ.try to V; avoid + V-ing
She finished writing her essay just before midnight.
Cô ấy viết xong bài luận ngay trước nửa đêm.finish + V-ing
My parents want me to become a doctor.
Bố mẹ muốn tôi trở thành bác sĩ.want + O + to V
The teacher let us leave ten minutes early.
Cô giáo cho chúng tôi về sớm mười phút.let + O + V nguyên mẫu
I stopped drinking coffee after lunch because I couldn't sleep.
Tôi bỏ uống cà phê sau bữa trưa vì không ngủ được.stop + V-ing = thôi làm
On the way home, he stopped to buy some bánh mì.
Trên đường về, anh ấy dừng lại để mua bánh mì.stop + to V = dừng lại để làm
Remember to bring your passport to the IELTS test.
Nhớ mang hộ chiếu khi đi thi IELTS.remember + to V = nhớ để làm
I still remember riding my first bike in the village.
Tôi vẫn nhớ lần đầu đạp xe ở quê.remember + V-ing = nhớ đã làm
Many young people can't afford to buy a flat in Hanoi.
Nhiều người trẻ không đủ tiền mua căn hộ ở Hà Nội.afford + to V, ý Writing Task 2
Governments should consider raising the tax on sugary drinks.
Chính phủ nên cân nhắc tăng thuế với đồ uống có đường.consider + V-ing, ý Writing Task 2
I'm not used to speaking English in front of a big audience.
Tôi chưa quen nói tiếng Anh trước đông người.be used to + V-ing (to là giới từ)
Lỗi hay gặp với patterns with to and -ing
Sai: I like play badminton.
Đúng: ✓ I like playing badminton.
Sau like không dùng nguyên mẫu trần; thêm -ing (hoặc to V).
Sai: She enjoys to cook.
Đúng: ✓ She enjoys cooking.
enjoy chỉ đi với V-ing.
Sai: He like swimming.
Đúng: ✓ He likes swimming.
Ngôi thứ ba số ít: like thêm -s, V-ing giữ nguyên.
Sai: I would like going to the cinema tonight.
Đúng: ✓ I would like to go to the cinema tonight.
would like đi với to V.
Sai: I want going abroad.
Đúng: ✓ I want to go abroad.
want luôn đi với to V.
Bài tập động từ + to v hay v-ing có đáp án
Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.
Câu 1 · Chọn đáp án
My sister enjoys ______ photos of food.
- A. take
- B. taking
- C. to take
Xem đáp ánẨn đáp án
taking
enjoy chỉ đi với V-ing: taking. Không dùng nguyên mẫu hay to V sau enjoy.
Câu 2 · Điền vào chỗ trống
Ben doesn't mind ______ (wash) the dishes after dinner.
Xem đáp ánẨn đáp án
washing
doesn't mind + V-ing: washing.
Câu 3 · Sắp xếp thành câu
Bố tôi thích đọc báo vào buổi sáng.
the newspaperenjoysin the morningmy fatherreading
Xem đáp ánẨn đáp án
My father enjoys reading the newspaper in the morning.
enjoys + reading + the newspaper; in the morning đứng cuối hoặc đầu câu đều đúng.
Câu 4 · Tìm và sửa lỗi
Tìm và sửa lỗi sai.
Nam doesn't like get up early on Sundays.
Xem đáp ánẨn đáp án
get up → getting up
Sau like không dùng nguyên mẫu trần: getting up (to get up cũng đúng).
Câu 5 · Chọn đáp án
The kids enjoy ______ on the grass in the park.
- A. lying
- B. lieing
- C. lyeing
Xem đáp ánẨn đáp án
lying
Tận cùng -ie đổi thành y rồi thêm -ing: lying.
Câu 6 · Điền vào chỗ trống
Lan and her friends love ______ (swim, -ing) in the pool on Sundays.
Xem đáp ánẨn đáp án
swimming
swim: 1 nguyên âm + 1 phụ âm cuối nên gấp đôi m: swimming.
5 bài học Patterns with to and -ing
Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.
- Chặng 1A1Like / love / hate + V-ingLike, love & hate + V-ingNói sở thích bằng like, love, enjoy, hate, don't mind + V-ing; quy tắc chính tả thêm -ing và cách phân biệt với would like + to V.
- Chặng 2A2Động từ + to V / V-ingVerb + to-infinitive or -ingĐộng từ nào theo sau là to V (want, decide, hope…), động từ nào theo sau là V-ing (enjoy, finish, mind…) và nhóm dùng được cả hai.
- Chặng 3B1Danh động từ và động từ nguyên mẫu (mục đích, sau tính từ)Gerunds & infinitivesDùng V-ing làm chủ ngữ và sau giới từ (interested in doing); dùng to V chỉ mục đích, sau tính từ (easy to learn); in order to, so as to.
- Chặng 4B2Remember / stop / try + V-ing / to VVerb + -ing or to-infinitive: change in meaningRemember, forget, stop, try, regret, mean, go on đi được với cả V-ing và to V nhưng nghĩa khác hẳn; học cách chọn theo ngữ cảnh.
- Chặng 5C1Động từ + tân ngữ + to V / V (make, let, help)Complex verb patternsMẫu động từ + tân ngữ + V (make, let, have, help) hoặc + to V (want, expect, allow, get); bị động be made to do, be allowed to do.
Điểm ngữ pháp khác trong nhóm động từ
Về nhóm động từ
Động từ là xương sống của câu: chọn đúng động từ chưa đủ, còn phải biết nó đi với gì phía sau — to V hay V-ing, giới từ nào, có cần tân ngữ không.
Nhóm này gồm tám điểm: động từ + to V / V-ing, các loại động từ, there is / there are, động từ nối, động từ đi với giới từ, cụm động từ hai phần và ba phần, và động từ + mệnh đề that.
Nên học theo thứ tự There is / are → động từ nối → to V / V-ing → các loại động từ → giới từ → cụm động từ → mệnh đề that. Trong IELTS, dùng đúng mẫu động từ giúp nâng điểm Grammatical Range and Accuracy; nhiều lỗi mất điểm của người Việt (discuss about, suggest to do) nằm chính ở đây.
Luyện động từ + to v hay v-ing trên Mock Test
5 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.