Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Điểm ngữ pháp 11.8 · Nhóm Động từ · CEFR A2

Động từ nối – Linking

Động từ nối (be, become, seem, look, feel, sound, get…) không chỉ hành động mà nối chủ ngữ với tính từ hay danh từ mô tả nó, nên sau chúng là tính từ chứ không phải trạng từ. Dùng đa dạng động từ nối giúp câu tả người, cảm xúc trong IELTS Speaking phong phú hơn.

Công thức động từ nối

Các cấu trúc chính của linking kèm nghĩa và ví dụ.

Cấu trúcCách dùngVí dụ
S + be / seem / look / sound / feel / taste / smell + tính từMô tả trạng thái, cảm nhận; sau động từ nối là tính từ, không phải trạng từ.The room feels cold in the morning. — Buổi sáng căn phòng thấy lạnh.
S + become / get / turn / grow + tính từDiễn tả sự thay đổi: trở nên, dần dần.My grandfather is growing old. — Ông tôi đang già đi.
S + look / sound / feel + like + danh từ / mệnh đềTrông / nghe / cảm thấy giống như…That sounds like a great idea. — Nghe như một ý tưởng tuyệt vời.
S + seem / appear + to be + tính từ / danh từCó vẻ là…, cách nhận xét dè dặt.The results appear to be accurate. — Kết quả có vẻ chính xác.
S + remain / stay + tính từVẫn giữ nguyên trạng thái.The shop stays open until ten. — Cửa hàng mở cửa tới mười giờ.

Ví dụ Linking Anh–Việt

  • My hometown is quiet and peaceful.

    Quê tôi yên tĩnh và thanh bình.be + tính từ

  • You look tired. Did you stay up late?

    Trông bạn mệt quá. Tối qua thức khuya à?look + tính từ

  • This phở smells delicious.

    Bát phở này thơm quá.smell + tính từ (không deliciously)

  • Your plan sounds interesting.

    Kế hoạch của bạn nghe hay đấy.sound + tính từ

  • I felt nervous before my speaking test.

    Tôi thấy hồi hộp trước bài thi nói.feel + tính từ

  • She became a teacher after graduating.

    Cô ấy trở thành giáo viên sau khi tốt nghiệp.become + danh từ

  • It's getting dark. Let's go home.

    Trời đang tối dần. Về nhà thôi.get + tính từ = trở nên

  • The new manager seems friendly.

    Quản lý mới có vẻ thân thiện.seem + tính từ

  • He seems to be a careful driver.

    Anh ấy có vẻ là người lái xe cẩn thận.seem to be + danh từ

  • This cake tastes a bit too sweet.

    Cái bánh này hơi ngọt quá.taste + tính từ

  • It looks like rain this afternoon.

    Chiều nay có vẻ sắp mưa.look like + danh từ

  • Please stay calm and wait for instructions.

    Hãy giữ bình tĩnh và chờ hướng dẫn.stay + tính từ

  • Housing prices have remained high in big cities.

    Giá nhà ở các thành phố lớn vẫn ở mức cao.remain + tính từ, Writing

  • Her face turned red when everyone laughed.

    Mặt cô ấy đỏ bừng khi mọi người cười.turn + màu sắc = chuyển sang

Lỗi hay gặp với linking

  • Sai: My mother a teacher.

    Đúng: ✓ My mother is a teacher.

    Tiếng Việt hay bỏ “là” (và không dùng “là” trước tính từ), nhưng câu tiếng Anh phải có động từ: thêm is.

  • Sai: I am agree with you.

    Đúng: ✓ I agree with you.

    agree đã là động từ, không thêm am trước nó.

  • Sai: Lan is my sister. He is 20.

    Đúng: ✓ Lan is my sister. She is 20.

    Tiếng Việt nói “nó, em ấy” cho cả nam và nữ; tiếng Anh phân biệt he (nam) và she (nữ).

  • Sai: Are you a student? – Yes, I'm.

    Đúng: ✓ Are you a student? – Yes, I am.

    Trả lời ngắn khẳng định không dùng dạng rút gọn.

  • Sai: The food smells deliciously.

    Đúng: ✓ The food smells delicious.

    smell là động từ nối, sau nó dùng tính từ mô tả món ăn, không dùng trạng từ.

Bài tập động từ nối có đáp án

Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    My father ______ a taxi driver.

    • A. am
    • B. is
    • C. are
    Xem đáp ánẨn đáp án

    is

    My father là một người = he → is.

  2. Câu 2 · Điền vào chỗ trống

    I ______ (be) 18 years old.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    am

    Chủ ngữ I → am. Nói tuổi dùng be: I am 18.

  3. Câu 3 · Sắp xếp thành câu

    Chị gái tôi là y tá.

    isa nursemysister

    Xem đáp ánẨn đáp án

    My sister is a nurse.

    Chủ ngữ (My sister) + is + danh từ (a nurse).

  4. Câu 4 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    Nam very busy this week.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    very busy → is very busy

    Câu thiếu động từ. Trước tính từ busy phải có be: Nam is very busy.

  5. Câu 5 · Chọn đáp án

    Hoa and Lan ______ in the library now.

    • A. are
    • B. is
    • C. am
    Xem đáp ánẨn đáp án

    are

    Hoa and Lan là hai người = they → are.

  6. Câu 6 · Điền vào chỗ trống

    The shops ______ (not be) open today.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    aren't

    The shops là số nhiều → are; phủ định: are not = aren't.

2 bài học Linking

Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.

  1. Chặng 1A1Động từ to be và đại từ chủ ngữTo be & subject pronounsDùng đúng am, is, are với I, you, he, she, it, we, they: câu khẳng định, phủ định, câu hỏi, trả lời ngắn và các lỗi hay gặp.
  2. Chặng 2A2Động từ nối: be, seem, look, become…Linking verbsĐộng từ nối (be, seem, look, feel, become, get…) đi với tính từ chứ không đi với trạng từ; cách nói sự thay đổi và look like / seem to be.

Điểm ngữ pháp khác trong nhóm động từ

Về nhóm động từ

Động từ là xương sống của câu: chọn đúng động từ chưa đủ, còn phải biết nó đi với gì phía sau — to V hay V-ing, giới từ nào, có cần tân ngữ không.

Nhóm này gồm tám điểm: động từ + to V / V-ing, các loại động từ, there is / there are, động từ nối, động từ đi với giới từ, cụm động từ hai phần và ba phần, và động từ + mệnh đề that.

Nên học theo thứ tự There is / are → động từ nối → to V / V-ing → các loại động từ → giới từ → cụm động từ → mệnh đề that. Trong IELTS, dùng đúng mẫu động từ giúp nâng điểm Grammatical Range and Accuracy; nhiều lỗi mất điểm của người Việt (discuss about, suggest to do) nằm chính ở đây.

Luyện động từ nối trên Mock Test

2 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.

Luyện ngay trên Mock Test