Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

11.8 Linking · Chặng 2/2 · CEFR A2

Linking verbs – động từ nối: be, seem, look, become…

Động từ nối (be, seem, look, feel, become, get…) đi với tính từ chứ không đi với trạng từ; cách nói sự thay đổi và look like / seem to be.

‹ Lộ trình Động từ nối (Linking)

Sau bài này bạn sẽ

  • nhận ra động từ nối và dùng tính từ (không dùng trạng từ) sau chúng.
  • dùng look / sound / feel / seem + tính từ và look like / sound like + danh từ.
  • nói sự thay đổi bằng become, get, turn, go, grow.

Động từ nối là gì?

Động từ nối (linking verb) không chỉ hành động. Nó nối chủ ngữ với một từ mô tả chủ ngữ — thường là tính từ hoặc danh từ. Động từ nối quen thuộc nhất là be: My sister is a nurse. The room is quiet.

Ngoài be, còn nhiều động từ khác làm việc giống vậy:

  • Chỉ trạng thái, ấn tượng: seem, appear, look, sound, feel, taste, smell — You look tired. This soup tastes salty.
  • Chỉ sự giữ nguyên: stay, remain, keep — Please stay calm.
  • Chỉ sự thay đổi: become, get, turn, go, grow — It's getting dark.

Sau động từ nối là tính từ, không phải trạng từ

Từ đứng sau động từ nối mô tả chủ ngữ, không mô tả cách làm. Vì vậy ta dùng tính từ:

  • The pho smells good. (không nói smells well)
  • Your plan sounds interesting. (không nói sounds interestingly)
  • I feel bad about missing your party. (không nói feel badly)

Mẹo kiểm tra: thay động từ bằng be. Nếu câu vẫn hợp nghĩa (The pho is good) thì đó là động từ nối → dùng tính từ.

Look like, sound like, seem to be

Khi muốn nối với danh từ, ta thường thêm like sau look / sound / feel / smell / taste:

  • You look like your father. (trông giống bố)
  • That sounds like a great idea.
  • It feels like summer today.

Với seem và appear, có thể thêm to be: He seems (to be) friendly. She appears to be the manager. Với danh từ, nên giữ to be: It seems to be a mistake.

Lưu ý: look like + danh từ, còn look + tính từ. Không nói You look like tired.

Nói sự thay đổi: become, get, turn, go, grow

  • become: trang trọng, đi với tính từ và danh từ — She became a doctor. Traffic has become a serious problem.
  • get: thân mật, đi với tính từ — I'm getting hungry. Life is getting more expensive.
  • turn: đổi màu, đổi thời tiết — The leaves turn yellow in autumn. The weather turned cold.
  • go: thay đổi xấu đi — The milk has gone sour. He went red when the teacher called his name.
  • grow: thay đổi từ từ, văn viết — People are growing tired of fake news.

Không dùng get với danh từ nghề nghiệp: nói become a teacher, không nói get a teacher (nghĩa khác: lấy / có một giáo viên).

Một động từ, hai cách dùng

Nhiều động từ nối cũng có thể là động từ hành động. Khi đó chúng đi với tân ngữ hoặc trạng từ:

  • She looks happy. (trông có vẻ — động từ nối + tính từ) ↔ She looked carefully at the map. (nhìn — hành động + trạng từ)
  • The cake tastes sweet. ↔ The chef tasted the sauce.
  • He grew old. ↔ He grows vegetables.

Khi là động từ nối chỉ trạng thái, chúng ít dùng tiếp diễn: This coffee tastes bitter (không nói is tasting bitter).

Công thức

MẫuÝ nghĩaVí dụ
S + be / seem / look / sound / feel / taste / smell + tính từmô tả trạng thái, ấn tượngThe exam seemed easy.
S + look / sound / feel + like + danh từgiống nhưIt sounds like a good plan.
S + seem / appear + to be + tính từ / danh từcó vẻ làHe appears to be the leader.
S + become / get / turn / go / grow + tính từtrở nên, thay đổiThe city gets crowded at Tet.
S + stay / remain / keep + tính từgiữ nguyênPrices remained stable.

Ví dụ

  • You look exhausted. Did you study all night?

    Trông bạn kiệt sức quá. Bạn học cả đêm à?look + tính từ

  • This banh mi smells amazing.

    Ổ bánh mì này thơm quá.smell + tính từ, không dùng trạng từ

  • Your idea sounds like a lot of fun.

    Ý tưởng của bạn nghe có vẻ rất vui.sound like + danh từ

  • The listening test seemed difficult at first.

    Lúc đầu bài nghe có vẻ khó.seem + tính từ

  • Hanoi gets very cold in January.

    Hà Nội trở nên rất lạnh vào tháng Một.get + tính từ: thay đổi

  • My cousin became a pilot last year.

    Anh họ tôi đã trở thành phi công năm ngoái.become + danh từ

  • The sky turned grey before the storm.

    Bầu trời chuyển xám trước cơn bão.turn + màu sắc

  • Please keep quiet in the library.

    Vui lòng giữ yên lặng trong thư viện.keep + tính từ

  • The number of tourists remained steady in 2023.

    Số du khách giữ ổn định trong năm 2023.remain + tính từ, hợp IELTS Task 1

  • Online shopping has become increasingly popular.

    Mua sắm trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến.become + tính từ, văn viết

Lỗi hay gặp

  • Sai: The food smells deliciously.

    Đúng: ✓ The food smells delicious.

    smell là động từ nối, sau nó dùng tính từ mô tả món ăn, không dùng trạng từ.

  • Sai: You look like tired.

    Đúng: ✓ You look tired.

    look + tính từ; look like chỉ đi với danh từ (You look like a student).

  • Sai: She wants to get a doctor in the future.

    Đúng: ✓ She wants to become a doctor in the future.

    Nói trở thành một nghề → become + danh từ. get a doctor nghĩa là gọi / tìm bác sĩ.

  • Sai: This tea is tasting very bitter.

    Đúng: ✓ This tea tastes very bitter.

    taste chỉ trạng thái (có vị) thì không dùng thì tiếp diễn.

  • Sai: I'm feeling like tired today.

    Đúng: ✓ I'm feeling tired today.

    feel + tính từ (tired); feel like chỉ đi với danh từ hoặc V-ing (feel like a nap, feel like sleeping).

  • Sai: Everyone stayed calmly during the fire drill.

    Đúng: ✓ Everyone stayed calm during the fire drill.

    stay là động từ nối (giữ trạng thái) → stay + tính từ calm.

Bài tập có đáp án

Tự làm trước, rồi bấm “Xem đáp án” để đối chiếu và đọc giải thích.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    This durian smells ______, but it tastes great.

    • A. strongly
    • B. strong
    • C. strength
    Xem đáp ánẨn đáp án

    strong

    smell là động từ nối, mô tả quả sầu riêng → tính từ strong. strongly là trạng từ, strength là danh từ.

  2. Câu 2 · Chọn đáp án

    You look ______ your mother. You have the same eyes.

    • A. like
    • B. as
    • C. same
    Xem đáp ánẨn đáp án

    like

    look like + danh từ (your mother) = trông giống.

  3. Câu 3 · Chọn đáp án

    My little brother wants to ______ a footballer when he grows up.

    • A. get
    • B. become
    • C. turn
    Xem đáp ánẨn đáp án

    become

    Trở thành một nghề (danh từ) → become. get và turn không đi với danh từ nghề như vậy.

  4. Câu 4 · Chọn đáp án

    The milk has gone ______. Don't drink it.

    • A. sour
    • B. sourly
    • C. to sour
    Xem đáp ánẨn đáp án

    sour

    go + tính từ chỉ thay đổi xấu đi: go sour = bị chua, hỏng.

  5. Câu 5 · Điền vào chỗ trống

    It's ______ (get) dark. Let's go home.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    getting

    Đang dần thay đổi ngay lúc nói → hiện tại tiếp diễn: It's getting dark.

  6. Câu 6 · Điền vào chỗ trống

    Your new haircut looks ______ (nice / nicely).

    Xem đáp ánẨn đáp án

    nice

    look là động từ nối mô tả kiểu tóc → tính từ nice.

  7. Câu 7 · Điền vào chỗ trống

    In autumn, the leaves ______ (turn) yellow and red.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    turn

    Sự thật lặp lại theo mùa → hiện tại đơn; chủ ngữ số nhiều the leaves → turn.

  8. Câu 8 · Sắp xếp thành câu

    Kế hoạch đó nghe có vẻ là một ý hay.

    soundsthat planlikea good idea

    Xem đáp ánẨn đáp án

    That plan sounds like a good idea.

    Chủ ngữ + sound like + danh từ.

  9. Câu 9 · Sắp xếp thành câu

    Giá nhà vẫn ở mức cao.

    remainedhouse priceshigh

    Xem đáp ánẨn đáp án

    House prices remained high.

    Chủ ngữ + remain + tính từ.

  10. Câu 10 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    I felt terribly after eating street food last night.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    terribly → terrible

    feel là động từ nối mô tả cảm giác của người nói → tính từ terrible.

Làm bài kiểm tra có chấm điểm của bài này và lưu tiến độ trên Mock Test.

Kiểm tra bài học

Câu hỏi thường gặp

Làm sao biết một động từ đang là động từ nối?
Thử thay nó bằng be. Nếu câu vẫn hợp nghĩa (The soup tastes good → The soup is good) thì đó là động từ nối, sau nó dùng tính từ.
Get và become khác nhau thế nào?
Cả hai đều là trở nên. Get thân mật, chủ yếu đi với tính từ (get tired). Become trang trọng hơn và đi được với cả danh từ (become a doctor).
Nói I feel good hay I feel well?
I feel good: thấy vui, thấy ổn nói chung. I feel well: thấy khoẻ, không ốm (well ở đây là tính từ nghĩa khoẻ mạnh). Cả hai đều đúng nhưng nghĩa hơi khác.

Bài này thuộc điểm ngữ pháp

Bài ngữ pháp liên quan

Luyện Linking verbs trên Mock Test

Kiểm tra bài học có chấm điểm, câu sai tự vào lịch ôn tập, tiến độ lưu khi đăng nhập — miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test