Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 12.9 · Liên từ

Liên từ tiếng Anh 12.9: Thêm ý

Liên từ nhóm "Thêm ý": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

9 mục · 1 chặng · A1–B2

Chặng 1· 9 từ · A1–B2

Học chặng 1 bằng flashcard

and

liên từUK /ænd/A1

và

  • I bought bread and milk.Tôi đã mua bánh mì và sữa.

also

liên từUK /ˈɔːlsoʊ/A1

cũng

  • She plays the piano and also sings.Cô ấy chơi piano và cũng hát.

as well as

liên từB1

cũng như, và cả

  • She speaks French as well as English.Cô ấy nói tiếng Pháp cũng như tiếng Anh.

both ... and

liên từB1

cả ... và

  • Both Lan and Mai passed the test.Cả Lan và Mai đều qua bài kiểm tra.

not only ... but also

liên từB1

không chỉ ... mà còn

  • He is not only smart but also kind.Anh ấy không chỉ thông minh mà còn tốt bụng.

in addition

liên từB1

ngoài ra

  • In addition, students receive free books.Ngoài ra, học sinh được nhận sách miễn phí.

besides

liên từUK /bɪˈsaɪdz/B1

bên cạnh đó

  • Besides, it's too late to go out now.Bên cạnh đó, giờ đã quá muộn để ra ngoài.

furthermore

liên từUK /ˈfɜːðəˌmɔː/B2

hơn nữa

  • Furthermore, the new system saves time.Hơn nữa, hệ thống mới tiết kiệm thời gian.

moreover

liên từUK /ˌmɔːrəʊˈvɜː/B2

hơn nữa

  • The flat is cheap; moreover, it's near the station.Căn hộ rẻ; hơn nữa còn gần nhà ga.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    I bought bread _____ milk.

    Tôi đã mua bánh mì và sữa.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    and — và

  2. Câu 2

    She plays the piano and _____ sings.

    Cô ấy chơi piano và cũng hát.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    also — cũng

  3. Câu 3

    She speaks French _____ English.

    Cô ấy nói tiếng Pháp cũng như tiếng Anh.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    as well as — cũng như, và cả

  4. Câu 4

    _____, students receive free books.

    Ngoài ra, học sinh được nhận sách miễn phí.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    in addition — ngoài ra

  5. Câu 5

    _____, it's too late to go out now.

    Bên cạnh đó, giờ đã quá muộn để ra ngoài.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    besides — bên cạnh đó

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 9 từ "Thêm ý" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Liên từ