Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 12.7 · Liên từ

Liên từ tiếng Anh 12.7: Nơi chốn & Phạm vi

Liên từ nhóm "Nơi chốn & Phạm vi": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

9 mục · 1 chặng · A2–C2

Chặng 1· 9 từ · A2–C2

Học chặng 1 bằng flashcard

where

liên từUK /weə/A2

nơi (mà)

  • Stay where you are.Hãy ở yên chỗ của bạn.

anywhere

liên từUK /ˈɛniˌwɛr/A2

bất cứ đâu

  • You can sit anywhere you like.Bạn có thể ngồi bất cứ đâu bạn thích.

everywhere

liên từUK /ˈɛv.ri.weə/B1

ở mọi nơi mà

  • Everywhere we went, people were friendly.Đi đến đâu mọi người cũng thân thiện.

as far as

liên từB1

theo như; xa tới

  • As far as I know, the shop is closed.Theo như tôi biết, cửa hàng đã đóng cửa.

as far as

liên từB1

xa tới

  • We walked as far as the river.Chúng tôi đi bộ tới tận bờ sông.

wherever

liên từUK /weərˈɛvə/B1

bất cứ nơi nào

  • You can sit wherever you like.Bạn có thể ngồi bất cứ chỗ nào bạn thích.

to the extent that

liên từC1

đến mức mà

  • He was tired to the extent that he fell asleep at work.Anh ấy mệt đến mức ngủ gật ở chỗ làm.

in so far as

liên từC2

trong chừng mực

  • I'll help in so far as I can.Tôi sẽ giúp trong chừng mực có thể.

in so far as

liên từC2

trong phạm vi mà

  • I agree in so far as the facts are true.Tôi đồng ý trong chừng mực các sự kiện là đúng.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Stay _____ you are.

    Hãy ở yên chỗ của bạn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    where — nơi (mà)

  2. Câu 2

    You can sit _____ you like.

    Bạn có thể ngồi bất cứ đâu bạn thích.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    anywhere — bất cứ đâu

  3. Câu 3

    _____ we went, people were friendly.

    Đi đến đâu mọi người cũng thân thiện.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    everywhere — ở mọi nơi mà

  4. Câu 4

    _____ I know, the shop is closed.

    Theo như tôi biết, cửa hàng đã đóng cửa.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    as far as — theo như; xa tới

  5. Câu 5

    We walked _____ the river.

    Chúng tôi đi bộ tới tận bờ sông.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    as far as — xa tới

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 9 từ "Nơi chốn & Phạm vi" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Liên từ