after
liên từUK /ˈɑːftə/A1sau khi
- We'll leave after we finish lunch.Chúng ta sẽ đi sau khi ăn trưa xong.
Giáo trình 12.1 · Liên từ
Liên từ nhóm "Thời gian & Trình tự": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
12 mục · 1 chặng · A1–B1
sau khi
khi
trước khi
rồi, sau đó
trong khi
từ khi
cho đến khi
ngay khi
khi, trong lúc
vào lúc, trước khi
một khi
bất cứ khi nào
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
We'll leave _____ we finish lunch.
Chúng ta sẽ đi sau khi ăn trưa xong.
after — sau khi
Câu 2
Brush your teeth _____ you go to bed.
Đánh răng trước khi đi ngủ.
before — trước khi
Câu 3
I listen to music _____ I cook.
Tôi nghe nhạc trong khi nấu ăn.
while — trong khi
Câu 4
Wait here _____ I come back.
Đợi ở đây cho đến khi tôi quay lại.
until — cho đến khi
Câu 5
_____ I was leaving, the phone rang.
Khi tôi đang ra về thì điện thoại reo.
as — khi, trong lúc
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 12 từ "Thời gian & Trình tự" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn