nevertheless
liên từUK /ˌnɛvərðəˈlɛs/B2tuy nhiên, dù vậy
- It was hard; nevertheless, we finished it.Việc đó khó; dù vậy chúng tôi vẫn hoàn thành.
Giáo trình 12.8 · Liên từ
Liên từ nhóm "Nối ý trang trọng & nâng cao": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
10 mục · 1 chặng · B2–C2
tuy nhiên, dù vậy
vì vậy, như vậy
trong khi đó
do đó, vì thế
tuy nhiên
theo đó, nhờ đó
bởi vì, trong chừng mực
trong chừng mực
kẻo, e rằng
mặc dù, bất chấp
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
It was hard; _____, we finished it.
Việc đó khó; dù vậy chúng tôi vẫn hoàn thành.
nevertheless — tuy nhiên, dù vậy
Câu 2
Some species thrive in cold climates, _____ others need warmth.
Một số loài phát triển ở khí hậu lạnh, trong khi số khác cần hơi ấm.
whereas — trong khi đó
Câu 3
The task was difficult; _____, they succeeded.
Nhiệm vụ khó; tuy nhiên họ đã thành công.
nonetheless — tuy nhiên
Câu 4
The plan failed _____ nobody supported it.
Kế hoạch thất bại bởi không ai ủng hộ.
inasmuch as — bởi vì, trong chừng mực
Câu 5
She whispered _____ she wake the baby.
Cô ấy nói thầm kẻo em bé thức giấc.
lest — kẻo, e rằng
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 10 từ "Nối ý trang trọng & nâng cao" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn