as
liên từUK /æz/A2như, giống như
- Do as I say.Hãy làm như tôi nói.
Giáo trình 12.5 · Liên từ
Liên từ nhóm "So sánh & Tương đồng": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
9 mục · 1 chặng · A2–C1
như, giống như
bằng, như
hơn (so sánh)
giống như
như (thân mật)
như thể
cũng như, đúng như
như thể
tương tự như
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
Do _____ I say.
Hãy làm như tôi nói.
as — như, giống như
Câu 2
He is older _____ I am.
Anh ấy lớn tuổi hơn tôi.
than — hơn (so sánh)
Câu 3
My bag is _____ yours.
Túi của tôi giống túi của bạn.
the same as — giống như
Câu 4
Nobody loves you _____ I do.
Không ai yêu bạn như tôi.
like — như (thân mật)
Câu 5
He talks _____ he knows everything.
Anh ấy nói như thể biết hết mọi thứ.
as if — như thể
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 9 từ "So sánh & Tương đồng" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn