her
từ hạn địnhUK /hɜː/A1của cô ấy
- Her mother is a doctor.Mẹ cô ấy là bác sĩ.
Giáo trình 4.2 · Từ hạn định
Từ hạn định nhóm "Từ sở hữu": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
10 mục · 1 chặng · A1–C1
của cô ấy
của anh ấy
của tôi
của họ
của bạn
của chúng tôi
của nó
của ai
của riêng tôi
của mình (nói chung)
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
_____ mother is a doctor.
Mẹ cô ấy là bác sĩ.
her — của cô ấy
Câu 2
_____ name is Lan.
Tên tôi là Lan.
my — của tôi
Câu 3
Is this _____ bag?
Đây có phải túi của bạn không?
your — của bạn
Câu 4
The dog wagged _____ tail.
Con chó vẫy đuôi.
its — của nó
Câu 5
I want _____ room.
Tôi muốn có phòng riêng.
my own — của riêng tôi
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 10 từ "Từ sở hữu" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn