this
từ hạn địnhUK /ðɪs/A1này (thời gian hiện tại)
- I'm busy this morning.Sáng nay tôi bận.
Giáo trình 4.3 · Từ hạn định
Từ hạn định nhóm "Thời gian, Tần suất & Sự xuất hiện": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
12 mục · 1 chặng · A1–B2
này (thời gian hiện tại)
mỗi, mọi (lần lặp lại)
trước, vừa qua
tới, sau
đó (thời gian đã nói)
mỗi
lần đầu tiên
một ... khác
mỗi ... một lần
... tiếp theo, ... sau đó
... trước đó
cách một (ngày, tuần...)
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
I'm busy _____ morning.
Sáng nay tôi bận.
this — này (thời gian hiện tại)
Câu 2
I saw her _____ night.
Tôi đã gặp cô ấy tối qua.
last — trước, vừa qua
Câu 3
It rained all _____ day.
Hôm đó trời mưa cả ngày.
that — đó (thời gian đã nói)
Câu 4
It was _____ time I had seen snow.
Đó là lần đầu tiên tôi nhìn thấy tuyết.
the first — lần đầu tiên
Câu 5
We eat out _____ month.
Chúng tôi ăn ngoài mỗi tháng một lần.
once a — mỗi ... một lần
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 12 từ "Thời gian, Tần suất & Sự xuất hiện" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn