Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 4.6 · Từ hạn định

Từ hạn định tiếng Anh 4.6: Cả nhóm & Từng thành viên

Từ hạn định nhóm "Cả nhóm & Từng thành viên": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

10 mục · 1 chặng · A1–C1

Chặng 1· 10 từ · A1–C1

Học chặng 1 bằng flashcard

all

từ hạn địnhUK /ɔl/A1

tất cả

  • All students must wear a uniform.Tất cả học sinh phải mặc đồng phục.

every

từ hạn địnhUK /ˈevri/A1

mọi, mỗi

  • Every child needs love.Đứa trẻ nào cũng cần tình yêu thương.

each

từ hạn địnhUK /iːtʃ/A2

mỗi

  • Each student has a locker.Mỗi học sinh có một tủ đồ.

both

từ hạn địnhUK /bəʊθ/A2

cả hai

  • Both answers are correct.Cả hai câu trả lời đều đúng.

whole

từ hạn địnhUK /hoʊl/A2

toàn bộ, cả

  • I spent the whole day at home.Tôi ở nhà cả ngày.

half

từ hạn địnhUK /hɑːf/A2

một nửa

  • Half the class was absent.Một nửa lớp vắng mặt.

neither

từ hạn địnhUK /ˈnaɪðər/B1

không ... nào (trong hai)

  • Neither answer is correct.Không câu trả lời nào trong hai câu là đúng.

either

từ hạn địnhUK /ˈiːðə/B1

một trong hai

  • You can sit at either end.Bạn có thể ngồi ở đầu nào cũng được.

every single

từ hạn địnhB2

từng ... một

  • She remembers every single word.Cô ấy nhớ từng chữ một.

each and every

từ hạn địnhC1

mỗi một, từng

  • Each and every student will get a certificate.Mỗi học sinh đều sẽ nhận chứng chỉ.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    _____ students must wear a uniform.

    Tất cả học sinh phải mặc đồng phục.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    all — tất cả

  2. Câu 2

    _____ student has a locker.

    Mỗi học sinh có một tủ đồ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    each — mỗi

  3. Câu 3

    I spent the _____ day at home.

    Tôi ở nhà cả ngày.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    whole — toàn bộ, cả

  4. Câu 4

    _____ answer is correct.

    Không câu trả lời nào trong hai câu là đúng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    neither — không ... nào (trong hai)

  5. Câu 5

    She remembers _____ word.

    Cô ấy nhớ từng chữ một.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    every single — từng ... một

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 10 từ "Cả nhóm & Từng thành viên" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Từ hạn định