Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 4.8 · Từ hạn định

Từ hạn định tiếng Anh 4.8: Some, Any, No & cách nói chung

Từ hạn định nhóm "Some, Any, No & cách nói chung": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

9 mục · 1 chặng · A1–C1

Chặng 1· 9 từ · A1–C1

Học chặng 1 bằng flashcard

some

từ hạn địnhUK /sʌm/A1

một vài, một ít

  • I need some help.Tôi cần một chút giúp đỡ.

no

từ hạn địnhUK /noʊ/A1

không (có)

  • There is no milk in the fridge.Trong tủ lạnh không có sữa.

any

từ hạn địnhUK /ˈɛni/A1

nào, chút nào (câu hỏi, phủ định)

  • Do you have any questions?Bạn có câu hỏi nào không?

any more

từ hạn địnhA2

thêm nữa (phủ định, câu hỏi)

  • I don't want any more cake.Tôi không muốn ăn thêm bánh nữa.

none of

từ hạn địnhA2

không ... nào trong số

  • None of the students were late.Không học sinh nào đi muộn.

some kind of

từ hạn địnhB1

một loại ... nào đó

  • There must be some kind of mistake.Chắc hẳn có sự nhầm lẫn nào đó.

no other

từ hạn địnhB2

không ... nào khác

  • No other student got full marks.Không học sinh nào khác đạt điểm tối đa.

no one

từ hạn địnhC1

không một ... nào

  • No one person can solve this alone.Không một người nào có thể tự giải quyết việc này.

any old

từ hạn địnhC1

bất cứ ... nào cũng được

  • Any old shoes will do for gardening.Đôi giày cũ nào cũng được để làm vườn.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    I need _____ help.

    Tôi cần một chút giúp đỡ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    some — một vài, một ít

  2. Câu 2

    There is _____ milk in the fridge.

    Trong tủ lạnh không có sữa.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    no — không (có)

  3. Câu 3

    Do you have _____ questions?

    Bạn có câu hỏi nào không?

    Xem đáp ánẨn đáp án

    any — nào, chút nào (câu hỏi, phủ định)

  4. Câu 4

    I don't want _____ cake.

    Tôi không muốn ăn thêm bánh nữa.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    any more — thêm nữa (phủ định, câu hỏi)

  5. Câu 5

    _____ the students were late.

    Không học sinh nào đi muộn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    none of — không ... nào trong số

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 9 từ "Some, Any, No & cách nói chung" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Từ hạn định