Điểm ngữ pháp 4.7 · Nhóm Thì tương lai · CEFR A2
Hiện tại tiếp diễn cho tương lai – Present continuous for future
am / is / are + V-ing cho kế hoạch đã sắp xếp (hẹn, đặt vé, ghi lịch), luôn kèm mốc thời gian tương lai; khác be going to và will.
Công thức hiện tại tiếp diễn cho tương lai
Các cấu trúc chính của present continuous for future kèm nghĩa và ví dụ.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| S + am / is / are + V-ing + mốc tương lai | Kế hoạch đã sắp xếp | We're having a meeting at 10 tomorrow. — Mười giờ sáng mai chúng tôi họp. |
| What + am / is / are + S + doing + mốc? | Hỏi kế hoạch | What are you doing tonight? — Tối nay bạn làm gì? |
| S + am not / isn't / aren't + V-ing + mốc | Không có kế hoạch, từ chối | I'm not going out tonight. — Tối nay tôi không ra ngoài. |
Ví dụ Present continuous for future Anh–Việt
I'm meeting my tutor at 3 p.m. tomorrow.
Ba giờ chiều mai tôi gặp gia sư.đã hẹn
We're flying to Phu Quoc on Friday.
Thứ Sáu chúng tôi bay ra Phú Quốc.đã có vé
What are you doing this weekend?
Cuối tuần này bạn làm gì?hỏi kế hoạch
She isn't coming to the party tonight.
Tối nay cô ấy không đến bữa tiệc.phủ định
My parents are visiting us next month.
Tháng sau bố mẹ tôi đến thăm chúng tôi.kế hoạch đã định
Are you working on Saturday?
Thứ Bảy bạn có làm việc không?câu hỏi
I'm having dinner with my boss tonight.
Tối nay tôi ăn tối với sếp.have = ăn
They're getting married in December.
Tháng Mười Hai họ cưới.sự kiện đã định
We're leaving early tomorrow, so let's go to bed.
Mai mình đi sớm, đi ngủ thôi.kế hoạch
I'm starting my new job on Monday.
Thứ Hai tôi bắt đầu công việc mới.lịch cá nhân
Who are you going with?
Bạn đi với ai?giới từ cuối câu
Sorry, I can't. I'm seeing the dentist at four.
Xin lỗi, tôi không được. Bốn giờ tôi đi nha sĩ.từ chối lời mời
Lỗi hay gặp với present continuous for future
Sai: I meet my friends tonight.
Đúng: ✓ I'm meeting my friends tonight.
Kế hoạch cá nhân đã hẹn dùng hiện tại tiếp diễn, không dùng hiện tại đơn.
Sai: We flying to Hanoi tomorrow.
Đúng: ✓ We're flying to Hanoi tomorrow.
Thiếu be. Công thức là am / is / are + V-ing.
Sai: Are you come to the party on Saturday?
Đúng: ✓ Are you coming to the party on Saturday?
Sau am / is / are là V-ing, không phải V nguyên mẫu.
Sai: What do you do tonight?
Đúng: ✓ What are you doing tonight?
Hỏi kế hoạch tối nay dùng hiện tại tiếp diễn; What do you do? là hỏi nghề nghiệp.
Sai: I will call you when I will arrive.
Đúng: ✓ I will call you when I arrive.
Sau when nói về tương lai dùng hiện tại đơn, không dùng will.
Bài tập hiện tại tiếp diễn cho tương lai có đáp án
Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.
Câu 1 · Chọn đáp án
Sorry, I can't play football on Saturday. I ______ my cousin's wedding.
- A. go to
- B. am going to
- C. goes to
Xem đáp ánẨn đáp án
am going to
Việc đã sắp xếp → hiện tại tiếp diễn của go: am going to + nơi chốn. go to là hiện tại đơn; goes sai ngôi.
Câu 2 · Điền vào chỗ trống
We ______ (have) dinner with our grandparents tomorrow evening. Mum has already booked a table.
Xem đáp ánẨn đáp án
're having
Đã đặt bàn → are having ('re having). are going to have cũng đúng.
Câu 3 · Sắp xếp thành câu
Chủ nhật này chúng tôi tổ chức tiệc nướng.
havingwea barbecuearethis Sunday
Xem đáp ánẨn đáp án
We are having a barbecue this Sunday.
S + are + V-ing + mốc tương lai; this Sunday đứng cuối hoặc đầu câu.
Câu 4 · Tìm và sửa lỗi
Tìm và sửa lỗi sai.
Is your brother come to the wedding next week?
Xem đáp ánẨn đáp án
come → coming
Sau Is + chủ ngữ cần V-ing: Is your brother coming…?
Câu 5 · Chọn đáp án
I'm seeing the dentist ______.
- A. usually
- B. tomorrow morning
- C. last week
Xem đáp ánẨn đáp án
tomorrow morning
Kế hoạch cần mốc tương lai: tomorrow morning. usually hợp hiện tại đơn; last week là quá khứ.
Câu 6 · Điền vào chỗ trống
Tom isn't ______ (come) to the meeting this afternoon. He's on holiday.
Xem đáp ánẨn đáp án
coming
isn't + V-ing: isn't coming (bỏ e rồi thêm -ing). isn't going to come cũng đúng.
2 bài học Present continuous for future
Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.
- Chặng 1A2Hiện tại tiếp diễn chỉ kế hoạchPresent continuous for futureDùng thì hiện tại tiếp diễn để nói về kế hoạch đã sắp xếp (hẹn gặp, đặt vé, lịch làm việc), cách hỏi kế hoạch và phân biệt với be going to, will.
- Chặng 2B1Ôn các cách nói tương lai (kể cả tương lai tiếp diễn)Future forms reviewÔn năm cách nói tương lai: will, be going to, hiện tại tiếp diễn, hiện tại đơn cho lịch trình và tương lai tiếp diễn will be + V-ing.
Điểm ngữ pháp khác trong nhóm thì tương lai
Về nhóm thì tương lai
Nhóm Thì tương lai gom mọi cách nói về tương lai trong tiếng Anh. Không có một “thì tương lai” duy nhất: chọn will, be going to, hiện tại tiếp diễn hay hiện tại đơn tuỳ việc đó là quyết định tức thời, dự định, lịch hẹn hay lịch trình.
Lộ trình đi từ will và be going to, qua hiện tại đơn / tiếp diễn cho tương lai, các cụm với be (be about to, be due to), đến các thì nhìn từ một mốc tương lai (will be doing, will have done, will have been doing) và tương lai nhìn từ quá khứ (was going to, would).
Trong IELTS Speaking, câu hỏi về kế hoạch và dự đoán xuất hiện ở cả ba phần; trong Writing, dự báo số liệu và xu hướng cần is set to, is likely to, will have + V3.
Luyện hiện tại tiếp diễn cho tương lai trên Mock Test
2 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.