Điểm ngữ pháp 6.3 · Nhóm Đại từ · CEFR A2
Đại từ bất định – Indefinite pronouns (-thing, -one, -body)
Someone, anything, nobody, everywhere… nói về người, vật, nơi chốn không xác định; chọn some- / any- / no- / every- theo loại câu.
Công thức đại từ bất định
Các cấu trúc chính của indefinite pronouns (-thing, -one, -body) kèm nghĩa và ví dụ.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| some- (khẳng định, lời mời) / any- (phủ định, câu hỏi) | Chọn theo loại câu | I didn't see anyone. — Tôi không thấy ai. |
| no- + động từ khẳng định | Đã phủ định, không thêm not | Nobody knows. — Không ai biết. |
| đại từ bất định + tính từ / else / to V | Phần bổ nghĩa đứng sau | something cold to drink — cái gì lạnh để uống |
| everyone / nobody + V số ít | Luôn chia động từ số ít | Everybody is here. — Mọi người đều ở đây. |
Ví dụ Indefinite pronouns (-thing, -one, -body) Anh–Việt
Somebody called you this morning.
Sáng nay có ai đó gọi cho bạn.
Did anyone see my glasses?
Có ai thấy kính của tôi không?
There's nothing in the box.
Trong hộp không có gì.
Everyone needs a break sometimes.
Ai cũng cần nghỉ ngơi đôi lúc.everyone + động từ số ít.
I've looked everywhere for my wallet.
Tôi đã tìm ví khắp nơi.
Let's eat somewhere cheap tonight.
Tối nay mình ăn chỗ nào rẻ rẻ nhé.Tính từ sau somewhere.
No one answered the phone.
Không ai nghe điện thoại.
Is there anything else you need?
Bạn còn cần gì khác không?
He has nobody to help him.
Anh ấy không có ai giúp.
You can sit anywhere you like.
Bạn muốn ngồi đâu cũng được.any- trong câu khẳng định = bất kỳ.
Someone left their keys on the desk.
Ai đó để quên chìa khoá trên bàn.their nhắc lại someone.
Nothing is more important than family.
Không gì quan trọng hơn gia đình.
Lỗi hay gặp với indefinite pronouns (-thing, -one, -body)
Sai: I didn't see nobody at the station.
Đúng: ✓ I didn't see anybody at the station.
Đã có not thì dùng any-; nobody đã mang nghĩa phủ định, dùng cả hai là phủ định hai lần.
Sai: Everyone are happy with the results.
Đúng: ✓ Everyone is happy with the results.
Đại từ bất định làm chủ ngữ luôn đi với động từ số ít.
Sai: I want to go to quiet somewhere.
Đúng: ✓ I want to go somewhere quiet.
Tính từ đứng sau đại từ bất định.
Sai: Nobody don't like him.
Đúng: ✓ Nobody likes him.
nobody đã mang nghĩa phủ định: động từ để khẳng định và chia số ít.
Sai: Can you ask other someone?
Đúng: ✓ Can you ask someone else?
Nói “người khác” bằng someone else, else đứng sau.
Bài tập đại từ bất định có đáp án
Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.
Câu 1 · Chọn đáp án
There's ______ at the door. Can you open it?
- A. anyone
- B. someone
- C. no one
Xem đáp ánẨn đáp án
someone
Câu khẳng định, nói về một người chưa biết → someone.
Câu 2 · Điền vào chỗ trống
I looked for my keys but couldn't find them ______ (where).
Xem đáp ánẨn đáp án
anywhere
Câu phủ định (couldn't) → anywhere.
Câu 3 · Sắp xếp thành câu
Tôi muốn ăn gì đó ngọt.
wantIsomething sweetto eat
Xem đáp ánẨn đáp án
I want to eat something sweet.
Tính từ sweet đứng sau something.
Câu 4 · Tìm và sửa lỗi
Tìm và sửa lỗi sai.
We didn't do nothing special last weekend.
Xem đáp ánẨn đáp án
do nothing → do anything
Đã có didn't thì dùng anything; tránh phủ định hai lần.
Câu 5 · Chọn đáp án
I'm hungry. Is there ______ to eat?
- A. something
- B. anything
- C. nothing
Xem đáp ánẨn đáp án
anything
Câu hỏi thông thường → anything.
Câu 6 · Điền vào chỗ trống
This seat is taken. Please sit somewhere ______.
Xem đáp ánẨn đáp án
else
somewhere else = chỗ khác.
1 bài học Indefinite pronouns (-thing, -one, -body)
Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.
Điểm ngữ pháp khác trong nhóm đại từ
Về nhóm đại từ
Nhóm Đại từ giúp bạn thay danh từ để câu gọn và không lặp lại. Bạn đi từ đại từ chủ ngữ / tân ngữ, sở hữu, chỉ định tới đại từ bất định (someone, nothing), phản thân, tương hỗ (each other), thay thế bằng one / ones và cách dùng you, we, they với nghĩa “người ta nói chung”. Dùng đại từ chính xác giúp bài viết IELTS mạch lạc và câu nói tự nhiên hơn.
Luyện đại từ bất định trên Mock Test
1 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.