Điểm ngữ pháp 6.6 · Nhóm Đại từ · CEFR A2
Đại từ phản thân – Reflexive pronouns
Myself, yourself, themselves… dùng khi chủ ngữ và tân ngữ là một, để nhấn mạnh, và trong cụm by myself (một mình).
Công thức đại từ phản thân
Các cấu trúc chính của reflexive pronouns kèm nghĩa và ví dụ.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| S + V + đại từ phản thân | Chủ ngữ và tân ngữ là cùng một người | He hurt himself. — Anh ấy bị thương. |
| S + V + O + đại từ phản thân | Nhấn mạnh tự tay làm | I fixed it myself. — Tôi tự sửa nó. |
| by + đại từ phản thân | Một mình, không ai giúp | She travelled by herself. — Cô ấy đi du lịch một mình. |
Ví dụ Reflexive pronouns Anh–Việt
I taught myself to play the guitar.
Tôi tự học chơi ghi-ta.
Be careful! Don't cut yourself.
Cẩn thận! Đừng để đứt tay.
She looked at herself in the mirror.
Cô ấy nhìn mình trong gương.
We enjoyed ourselves at the party.
Chúng tôi chơi rất vui ở bữa tiệc.enjoy oneself = vui vẻ.
Help yourselves to some fruit.
Mọi người cứ tự nhiên lấy trái cây nhé.yourselves: nói với nhiều người.
He lives by himself in a small flat.
Anh ấy sống một mình trong căn hộ nhỏ.by himself = một mình.
The door opened by itself.
Cửa tự mở.
I painted the room myself.
Tôi tự sơn phòng.Nhấn mạnh: tự tay làm.
The students introduced themselves.
Các sinh viên tự giới thiệu.
My grandfather built this house himself.
Ông tôi tự tay xây ngôi nhà này.
Did you hurt yourself?
Bạn có bị đau không?
The president herself opened the new hospital.
Chính bà chủ tịch khai trương bệnh viện mới.Nhấn mạnh người làm.
Lỗi hay gặp với reflexive pronouns
Sai: This book is your.
Đúng: ✓ This book is yours.
Không có danh từ phía sau nên dùng đại từ sở hữu yours.
Sai: Is this umbrella her's?
Đúng: ✓ Is this umbrella hers?
Đại từ sở hữu không có dấu nháy.
Sai: That is mine car.
Đúng: ✓ That is my car.
Trước danh từ dùng tính từ sở hữu my, không dùng mine.
Sai: They enjoyed theirselves at the beach.
Đúng: ✓ They enjoyed themselves at the beach.
Không có dạng theirselves; they → themselves.
Sai: I feel myself tired today.
Đúng: ✓ I feel tired today.
feel không đi với đại từ phản thân.
Bài tập đại từ phản thân có đáp án
Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.
Câu 1 · Chọn đáp án
That isn't my umbrella. ______ is blue.
- A. My
- B. Mine
- C. Me
Xem đáp ánẨn đáp án
Mine
Không có danh từ phía sau, Mine = my umbrella. My cần danh từ; Me không làm chủ ngữ.
Câu 2 · Điền vào chỗ trống
Nobody helped me. I fixed the computer by ______ (I).
Xem đáp ánẨn đáp án
myself
by myself = tự làm, không ai giúp.
Câu 3 · Sắp xếp thành câu
Chiếc xe đạp đỏ ngoài cổng là của cô ấy.
outside the gateisthe red bikehers
Xem đáp ánẨn đáp án
The red bike outside the gate is hers.
hers = her bike, đứng cuối câu (hoặc đầu câu làm chủ ngữ).
Câu 4 · Tìm và sửa lỗi
Tìm và sửa lỗi sai.
Is this your's or Minh's?
Xem đáp ánẨn đáp án
your's → yours
Đại từ sở hữu yours không có dấu nháy. Minh's đúng vì là sở hữu cách của tên người.
Câu 5 · Chọn đáp án
Anna, is this scarf ______? — Yes, thank you!
- A. your
- B. yours
- C. yourself
Xem đáp ánẨn đáp án
yours
Đứng một mình cuối câu → đại từ sở hữu yours.
Câu 6 · Điền vào chỗ trống
These aren't our seats. ______ (we) are in row 12.
Xem đáp ánẨn đáp án
Ours
Ours = our seats, thay cho danh từ đã nói.
1 bài học Reflexive pronouns
Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.
Điểm ngữ pháp khác trong nhóm đại từ
Về nhóm đại từ
Nhóm Đại từ giúp bạn thay danh từ để câu gọn và không lặp lại. Bạn đi từ đại từ chủ ngữ / tân ngữ, sở hữu, chỉ định tới đại từ bất định (someone, nothing), phản thân, tương hỗ (each other), thay thế bằng one / ones và cách dùng you, we, they với nghĩa “người ta nói chung”. Dùng đại từ chính xác giúp bài viết IELTS mạch lạc và câu nói tự nhiên hơn.
Luyện đại từ phản thân trên Mock Test
1 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.