Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Nhóm ngữ pháp 6 · 9 điểm · 14 bài

Đại từ – Pronouns

Trình độ: A1 · 2A2 · 4B1 · 2B2 · 1

Nhóm Đại từ giúp bạn thay danh từ để câu gọn và không lặp lại. Bạn đi từ đại từ chủ ngữ / tân ngữ, sở hữu, chỉ định tới đại từ bất định (someone, nothing), phản thân, tương hỗ (each other), thay thế bằng one / ones và cách dùng you, we, they với nghĩa “người ta nói chung”. Dùng đại từ chính xác giúp bài viết IELTS mạch lạc và câu nói tự nhiên hơn.

9 điểm ngữ pháp nhóm đại từ

Học lần lượt từ điểm đầu tiên; mỗi điểm có công thức, ví dụ, lỗi hay gặp và bài tập.

  1. 6.1 · 2 bàiA2Đại từ sở hữuPossessive pronounsĐại từ sở hữu mine, yours, his, hers, ours, theirs thay cho “tính từ sở hữu + danh từ” để khỏi lặp lại danh từ.
  2. 6.2 · 2 bàiA1Đại từ chỉ địnhDemonstrative pronounsThis, that, these, those đứng một mình để chỉ người, vật gần hoặc xa, và để nhắc lại một ý vừa nói trong bài viết.
  3. 6.3 · 1 bàiA2Đại từ bất địnhIndefinite pronouns (-thing, -one, -body)Someone, anything, nobody, everywhere… nói về người, vật, nơi chốn không xác định; chọn some- / any- / no- / every- theo loại câu.
  4. 6.4 · 2 bàiA1Đại từ chủ ngữ và tân ngữSubject and object pronounsI, you, he, she, it, we, they làm chủ ngữ; me, you, him, her, it, us, them làm tân ngữ và đứng sau giới từ.
  5. 6.5 · 3 bàiA2Đại từ chỉ lượngQuantity pronounsSome, any, much, many, all, both, none, each… có thể đứng một mình hoặc trước of để nói số lượng mà không lặp lại danh từ.
  6. 6.6 · 1 bàiA2Đại từ phản thânReflexive pronounsMyself, yourself, themselves… dùng khi chủ ngữ và tân ngữ là một, để nhấn mạnh, và trong cụm by myself (một mình).
  7. 6.7 · 2 bàiB1Thay thế: one, ones, noneSubstitution (one, ones, none)Dùng one / ones thay cho danh từ đếm được đã nhắc, none để nói “không cái nào”, và các cách thay thế, tỉnh lược khác để khỏi lặp từ.
  8. 6.8 · 1 bàiB2Đại từ chỉ chungGeneric use of pronounsYou, we, they, one, people có thể chỉ “người ta nói chung”. Chọn từ hợp văn phong và giữ nhất quán, nhất là trong IELTS Writing.
  9. 6.9 · 1 bàiB1Đại từ tương hỗReciprocal pronounsEach other và one another diễn tả hành động qua lại giữa hai hay nhiều người, khác với -selves là hành động quay về chính mình.

Đọc thêm trên blog The Real IELTS

Luyện nhóm đại từ trên Mock Test

Đi từng chặng như Duolingo, kiểm tra 10 câu mỗi chặng, đạt 80% mở chặng tiếp — tiến độ lưu khi đăng nhập.

Luyện ngay trên Mock Test