Điểm ngữ pháp 6.2 · Nhóm Đại từ · CEFR A1
Đại từ chỉ định – Demonstrative pronouns
This, that, these, those đứng một mình để chỉ người, vật gần hoặc xa, và để nhắc lại một ý vừa nói trong bài viết.
Công thức đại từ chỉ định
Các cấu trúc chính của demonstrative pronouns kèm nghĩa và ví dụ.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| this / these (gần) – that / those (xa) | Chỉ người, vật theo khoảng cách và số lượng | These are fresh, but those are old. — Mấy cái này tươi, mấy cái kia cũ. |
| This is + tên | Giới thiệu người hoặc tự giới thiệu qua điện thoại | This is my sister, Hoa. — Đây là Hoa, em gái tôi. |
| This / That + V | Nhắc lại cả ý vừa nói | That sounds great. — Nghe hay đấy. |
| that of / those of + N | Thay cho danh từ đã nhắc khi so sánh (văn viết) | Her salary is higher than that of her boss. — Lương cô ấy cao hơn lương sếp. |
Ví dụ Demonstrative pronouns Anh–Việt
This is my friend Minh.
Đây là Minh, bạn tôi.Giới thiệu người.
Is that your car over there?
Xe ở đằng kia là của bạn à?
These are my notes from yesterday.
Đây là ghi chép hôm qua của tôi.
Those were the best days of my life.
Đó là những ngày đẹp nhất đời tôi.
Hello, this is Lan speaking.
Alô, Lan đây.this khi giới thiệu mình qua điện thoại.
That's a great idea!
Ý hay đấy!that nhắc lại điều người kia vừa nói.
Which shoes do you want? – These, please.
Bạn muốn đôi nào? – Đôi này.
I like this better than that.
Tôi thích cái này hơn cái kia.
Prices have doubled. This has made life harder for students.
Giá đã tăng gấp đôi. Điều này làm cuộc sống sinh viên khó hơn.this nhắc lại cả ý trước.
The climate of Hanoi is colder than that of Saigon.
Khí hậu Hà Nội lạnh hơn khí hậu Sài Gòn.that of = the climate of.
Those who study regularly usually do well.
Những ai học đều đặn thường làm bài tốt.those who = những người mà.
What's that noise?
Tiếng gì thế?
Lỗi hay gặp với demonstrative pronouns
Sai: This books are new.
Đúng: ✓ These books are new.
Books là số nhiều nên phải dùng these, không dùng this.
Sai: Those shoes is expensive.
Đúng: ✓ Those shoes are expensive.
Those + danh từ số nhiều đi với are.
Sai: This's my bag.
Đúng: ✓ This is my bag.
Không có dạng viết tắt this's. Chỉ that is mới viết tắt được thành that's.
Sai: Lan, he is my friend Tom.
Đúng: ✓ Lan, this is my friend Tom.
Khi giới thiệu một người với người khác, tiếng Anh dùng This is…, không dùng he / she.
Sai: I like this jeans.
Đúng: ✓ I like these jeans.
Jeans luôn ở dạng số nhiều (dù chỉ một chiếc) nên đi với these / those.
Bài tập đại từ chỉ định có đáp án
Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.
Câu 1 · Chọn đáp án
______ apples here are very sweet.
- A. This
- B. These
- C. Those
Xem đáp ánẨn đáp án
These
Apples số nhiều và ở gần (here) → these. This dùng cho số ít; those dùng cho vật ở xa.
Câu 2 · Điền vào chỗ trống
______ shoes are new. (this)
Xem đáp ánẨn đáp án
These
Shoes là số nhiều → đổi this thành these.
Câu 3 · Sắp xếp thành câu
Những cái túi kia rất đắt.
expensivebagsverythoseare
Xem đáp ánẨn đáp án
Those bags are very expensive.
Those đứng trước danh từ số nhiều bags, động từ là are.
Câu 4 · Tìm và sửa lỗi
Tìm và sửa lỗi sai.
This flowers are beautiful.
Xem đáp ánẨn đáp án
This → These
Flowers là số nhiều, động từ are → These (gần) hoặc Those (xa). This chỉ dùng cho số ít.
Câu 5 · Chọn đáp án
Can you see ______ man over there? He's my uncle.
- A. this
- B. that
- C. these
Xem đáp ánẨn đáp án
that
Một người, ở xa (over there) → that. This là gần; these là số nhiều.
Câu 6 · Điền vào chỗ trống
Who are ______ people over there? (that)
Xem đáp ánẨn đáp án
those
People là số nhiều, ở xa → đổi that thành those.
2 bài học Demonstrative pronouns
Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.
- Chặng 1A1Từ chỉ địnhThis, that, these, thoseDùng đúng this, that, these, those theo khoảng cách gần / xa và số ít / số nhiều, kèm cách giới thiệu người và hỏi What's this?
- Chặng 2C2Liên kết giữa các đoạn (this + danh từ, quy chiếu)Cohesion across paragraphsNối ý giữa các câu, các đoạn bằng this / these + danh từ tóm ý, such, the former / the latter, that of / those of mà không lặp từ.
Điểm ngữ pháp khác trong nhóm đại từ
Về nhóm đại từ
Nhóm Đại từ giúp bạn thay danh từ để câu gọn và không lặp lại. Bạn đi từ đại từ chủ ngữ / tân ngữ, sở hữu, chỉ định tới đại từ bất định (someone, nothing), phản thân, tương hỗ (each other), thay thế bằng one / ones và cách dùng you, we, they với nghĩa “người ta nói chung”. Dùng đại từ chính xác giúp bài viết IELTS mạch lạc và câu nói tự nhiên hơn.
Luyện đại từ chỉ định trên Mock Test
2 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.