Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Điểm ngữ pháp 6.5 · Nhóm Đại từ · CEFR A2

Đại từ chỉ lượng – Quantity pronouns

Some, any, much, many, all, both, none, each… có thể đứng một mình hoặc trước of để nói số lượng mà không lặp lại danh từ.

Công thức đại từ chỉ lượng

Các cấu trúc chính của quantity pronouns kèm nghĩa và ví dụ.

Cấu trúcCách dùngVí dụ
some / any / much / many (đứng một mình)Thay cho danh từ đã nhắcDo you have any? – Yes, I have some. — Bạn có không? – Có, tôi có một ít.
all / both / none / most + of + the / my / us…Lượng từ + of trước cụm danh từ xác định hoặc đại từMost of my friends — Phần lớn bạn tôi
each / either / neither + of + N số nhiều + V số ítNói từng cái một trong nhómEach of them has a key. — Mỗi người có một chìa.

Ví dụ Quantity pronouns Anh–Việt

  • I made some cookies. Would you like some?

    Tôi làm bánh quy. Bạn ăn một ít không?some đứng một mình.

  • We need milk, but there isn't any.

    Mình cần sữa mà hết rồi.

  • How many came to the meeting? – Not many.

    Bao nhiêu người đến họp? – Không nhiều.

  • I don't have much left.

    Tôi không còn nhiều.

  • Both of my parents are doctors.

    Cả bố và mẹ tôi đều là bác sĩ.

  • All of the rooms have air conditioning.

    Tất cả các phòng đều có điều hoà.

  • None of us knew the answer.

    Không ai trong chúng tôi biết câu trả lời.

  • Each of the students has a laptop.

    Mỗi sinh viên có một laptop.each of + động từ số ít.

  • Either of these buses goes to the centre.

    Xe nào trong hai xe này cũng đi vào trung tâm.

  • Neither of them was at home.

    Không ai trong hai người ở nhà.

  • A few of my friends live abroad.

    Vài người bạn của tôi sống ở nước ngoài.

  • Most of the information is online.

    Phần lớn thông tin có trên mạng.

Lỗi hay gặp với quantity pronouns

  • Sai: I don't have some money.

    Đúng: ✓ I don't have any money.

    Câu phủ định dùng any, không dùng some.

  • Sai: How many money do you have?

    Đúng: ✓ How much money do you have?

    Money là danh từ không đếm được nên hỏi bằng How much.

  • Sai: I have much homework.

    Đúng: ✓ I have a lot of homework.

    Much gần như không dùng trong câu khẳng định thông thường; dùng a lot of thay thế.

  • Sai: Do you have any brother?

    Đúng: ✓ Do you have any brothers?

    Any đi với danh từ đếm được ở dạng số nhiều. (Hoặc hỏi về một người: Do you have a brother?)

  • Sai: I need some informations.

    Đúng: ✓ I need some information.

    Information là danh từ không đếm được, không thêm -s.

Bài tập đại từ chỉ lượng có đáp án

Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    I have ______ apples in my bag. Do you want one?

    • A. some
    • B. any
    • C. much
    Xem đáp ánẨn đáp án

    some

    Câu khẳng định, apples số nhiều → some. Any dùng cho phủ định / câu hỏi; much chỉ đi với danh từ không đếm được.

  2. Câu 2 · Điền vào chỗ trống

    I don't have ______ time today. I'm very busy. (much, many)

    Xem đáp ánẨn đáp án

    much

    Time (thời gian) là danh từ không đếm được → much.

  3. Câu 3 · Sắp xếp thành câu

    Tôi cần ít trứng.

    eggsIsomeneed

    Xem đáp ánẨn đáp án

    I need some eggs.

    Câu khẳng định → some + danh từ số nhiều eggs.

  4. Câu 4 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    I don't have some money with me.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    some → any

    Câu phủ định không dùng some. Sửa thành any (không có đồng nào), much hoặc a lot of (không có nhiều tiền).

  5. Câu 5 · Chọn đáp án

    We don't have ______ milk. Can you buy some?

    • A. some
    • B. many
    • C. any
    Xem đáp ánẨn đáp án

    any

    Câu phủ định → any. Many không đi với milk (không đếm được); some không dùng trong câu phủ định.

  6. Câu 6 · Điền vào chỗ trống

    Lan doesn't eat ______ meat. She only eats vegetables. (some, any)

    Xem đáp ánẨn đáp án

    any

    Câu phủ định (doesn't eat) → any.

3 bài học Quantity pronouns

Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.

  1. Chặng 1A1Some, any, much, manySome, any, much & manyDùng some trong câu khẳng định, any trong câu phủ định và câu hỏi; many với danh từ đếm được, much với danh từ không đếm được.
  2. Chặng 2B1Lượng từ chỉ toàn bộ / khôngAll, both, either, neither, none, each, everyPhân biệt all, both, either, neither, none, each, every: dùng cho hai hay nhiều người / vật, đi với danh từ nào, động từ chia ra sao.
  3. Chặng 3C1Lượng từ nâng cao (a great deal of, the vast majority of)Advanced quantifiersLượng từ học thuật: a great deal of, a large number of, the vast majority of, a handful of, hardly any, the bulk of và cách chia động từ cho đúng.

Điểm ngữ pháp khác trong nhóm đại từ

Về nhóm đại từ

Nhóm Đại từ giúp bạn thay danh từ để câu gọn và không lặp lại. Bạn đi từ đại từ chủ ngữ / tân ngữ, sở hữu, chỉ định tới đại từ bất định (someone, nothing), phản thân, tương hỗ (each other), thay thế bằng one / ones và cách dùng you, we, they với nghĩa “người ta nói chung”. Dùng đại từ chính xác giúp bài viết IELTS mạch lạc và câu nói tự nhiên hơn.

Luyện đại từ chỉ lượng trên Mock Test

3 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.

Luyện ngay trên Mock Test