Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Lexical · Cụm từ

Cụm hay dùng (Common phrases) trong tiếng Anh

Câu và cụm giao tiếp hằng ngày người bản xứ dùng liên tục — nghe hiểu nhanh, đáp lời tự nhiên.

62 mục · 6 chặng · A1–C1

Chặng 1· 10 từ · A1–A2

Học chặng 1 bằng flashcard

what do you do

cụm từA1

bạn làm nghề gì

  • So, what do you do?Vậy bạn làm nghề gì?

would you like

cụm từA1

bạn có muốn

  • Would you like a cup of tea?Bạn có muốn uống một tách trà không?

how are you doing

cụm từA1

dạo này bạn thế nào

  • Hi Sam, how are you doing?Chào Sam, dạo này bạn thế nào?

good idea

cụm từA1

ý hay

  • Going by train is a good idea.Đi tàu là một ý hay.

I'm not sure

cụm từA1

tôi không chắc

  • I'm not sure where he lives.Tôi không chắc anh ấy sống ở đâu.

thank you very much

cụm từA1

cảm ơn rất nhiều

  • Thank you very much for your help.Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp đỡ.

see you soon

cụm từA1

hẹn sớm gặp lại

  • Bye! See you soon.Tạm biệt! Hẹn sớm gặp lại.

have a nice day

cụm từA1

chúc một ngày tốt lành

  • Thanks for shopping. Have a nice day!Cảm ơn quý khách. Chúc một ngày tốt lành!

after you

cụm từA2

mời bạn đi trước

  • "After you." "Thank you.""Mời bạn đi trước." "Cảm ơn."

on time

cụm từA2

đúng giờ

  • The train arrived on time.Tàu đến đúng giờ.

at last

cụm từA2

cuối cùng thì

  • At last, the rain stopped.Cuối cùng thì trời cũng tạnh mưa.

I see

cụm từA2

tôi hiểu rồi

  • "The shop is closed today." "Oh, I see.""Hôm nay cửa hàng đóng cửa." "À, tôi hiểu rồi."

how about

cụm từA2

thế còn ... thì sao

  • How about going to the cinema?Đi xem phim thì sao?

by the way

cụm từA2

nhân tiện

  • By the way, where did you buy that bag?Nhân tiện, bạn mua cái túi đó ở đâu?

I'm on my way

cụm từA2

tôi đang trên đường đến

  • Don't worry, I'm on my way.Đừng lo, tôi đang trên đường đến.

what's up

cụm từA2

có chuyện gì thế; khỏe không

  • Hey, what's up?Này, có gì mới không?

could you please

cụm từA2

bạn vui lòng ... được không

  • Could you please speak more slowly?Bạn vui lòng nói chậm hơn được không?

let me know

cụm từA2

báo cho tôi biết

  • Let me know if you need anything.Cần gì thì báo tôi nhé.

I have no idea

cụm từA2

tôi chẳng biết

  • I have no idea what time it is.Tôi chẳng biết bây giờ mấy giờ.

I can't wait

cụm từA2

tôi rất háo hức

  • I can't wait for the holidays.Tôi rất mong đến kỳ nghỉ.

sounds good

cụm từA2

nghe hay đấy

  • "Let's meet at six." "Sounds good.""Gặp nhau lúc sáu giờ nhé." "Được đấy."

at the moment

cụm từA2

lúc này

  • I'm busy at the moment.Lúc này tôi đang bận.

just a moment

cụm từA2

xin chờ một chút

  • Just a moment, please.Xin chờ một chút.

help yourself

cụm từA2

cứ tự nhiên (lấy đồ ăn)

  • Help yourself to some fruit.Cứ tự nhiên ăn hoa quả nhé.

best wishes

cụm từA2

lời chúc tốt đẹp nhất

  • Best wishes for the new year!Chúc mọi điều tốt đẹp nhất trong năm mới!

I'm sorry to hear that

cụm từA2

tôi rất tiếc khi nghe điều đó

  • I'm sorry to hear that you were ill.Tôi rất tiếc khi nghe bạn bị ốm.

as soon as possible

cụm từA2

càng sớm càng tốt

  • Please reply as soon as possible.Vui lòng trả lời càng sớm càng tốt.

what do you mean

cụm từA2

ý bạn là sao

  • What do you mean by that?Ý bạn là sao?

I'm afraid

cụm từA2

tôi e là

  • I'm afraid I can't come tomorrow.Tôi e là mai tôi không đến được.

I don't mind

cụm từA2

tôi không phiền đâu

  • I don't mind waiting.Tôi chờ cũng không sao.

Chặng 4· 10 từ · A2–B1

Học chặng 4 bằng flashcard

why don't we

cụm từA2

sao chúng ta không

  • Why don't we take a break?Sao chúng ta không nghỉ một chút nhỉ?

in a hurry

cụm từA2

đang vội

  • Sorry, I'm in a hurry.Xin lỗi, tôi đang vội.

it doesn't matter

cụm từA2

không quan trọng

  • It doesn't matter if you're late.Bạn đến muộn cũng không sao.

in time

cụm từB1

kịp lúc

  • We arrived just in time for dinner.Chúng tôi đến vừa kịp bữa tối.

after all

cụm từB1

rốt cuộc, dù sao thì

  • Don't blame him; he's only a child, after all.Đừng trách nó; dù sao nó cũng chỉ là đứa trẻ.

it's up to you

cụm từB1

tùy bạn

  • We can eat in or out. It's up to you.Ăn ở nhà hay ra ngoài cũng được. Tùy bạn.

for a while

cụm từB1

một lúc

  • Let's rest for a while.Hãy nghỉ một lúc.

hold on

cụm từB1

đợi đã

  • Hold on, I'll get a pen.Đợi đã, để tôi lấy cái bút.

it's my treat

cụm từB1

để tôi mời

  • Put your wallet away. It's my treat.Cất ví đi. Để tôi mời.

I'd be happy to

cụm từB1

tôi rất sẵn lòng

  • I'd be happy to help.Tôi rất sẵn lòng giúp.

please feel free to

cụm từB1

cứ tự nhiên

  • Please feel free to ask questions.Cứ tự nhiên đặt câu hỏi nhé.

do you mind if

cụm từB1

bạn có phiền nếu

  • Do you mind if I sit here?Bạn có phiền nếu tôi ngồi đây không?

would you mind

cụm từB1

bạn có phiền ... không

  • Would you mind opening the window?Bạn có phiền mở cửa sổ không?

may I ask

cụm từB1

cho tôi hỏi

  • May I ask your name?Cho tôi hỏi tên bạn là gì?

I look forward to

cụm từB1

tôi mong chờ

  • I look forward to hearing from you.Tôi mong sớm nhận được hồi âm của bạn.

make yourself at home

cụm từB1

cứ tự nhiên như ở nhà

  • Come in and make yourself at home.Vào đi, cứ tự nhiên như ở nhà.

it's very kind of you

cụm từB1

bạn thật tốt bụng

  • It's very kind of you to invite me.Bạn thật tốt khi mời tôi.

I really appreciate it

cụm từB1

tôi thực sự cảm kích

  • Thanks for the lift. I really appreciate it.Cảm ơn đã cho đi nhờ. Tôi rất cảm kích.

I'm afraid I can't

cụm từB1

tôi e là không thể

  • I'm afraid I can't accept your offer.Tôi e là không thể nhận lời đề nghị của bạn.

no worries

cụm từB1

không sao đâu

  • "Sorry!" "No worries.""Xin lỗi!" "Không sao đâu."

Chặng 6· 12 từ · B1–C1

Học chặng 6 bằng flashcard

if you don't mind

cụm từB1

nếu bạn không phiền

  • I'll leave early, if you don't mind.Tôi sẽ về sớm, nếu bạn không phiền.

sorry to bother you

cụm từB1

xin lỗi đã làm phiền

  • Sorry to bother you, but where is the toilet?Xin lỗi đã làm phiền, nhà vệ sinh ở đâu ạ?

what a shame

cụm từB1

tiếc quá

  • You missed the party? What a shame!Bạn lỡ bữa tiệc à? Tiếc quá!

what a coincidence

cụm từB1

thật trùng hợp

  • You're from Hue too? What a coincidence!Bạn cũng ở Huế à? Thật trùng hợp!

I apologise for

cụm từB1

tôi xin lỗi vì

  • I apologise for the inconvenience.Tôi xin lỗi vì sự bất tiện.

kind regards

cụm từB1

trân trọng (cuối thư)

  • Kind regards, LanTrân trọng, Lan

fair enough

cụm từB2

cũng hợp lý

  • "I'm too tired to go." "Fair enough.""Tôi mệt quá không đi được." "Cũng hợp lý."

excuse me for interrupting

cụm từB2

xin lỗi đã ngắt lời

  • Excuse me for interrupting, but there's a call for you.Xin lỗi đã ngắt lời, có điện thoại cho bạn.

no wonder

cụm từB2

thảo nào

  • No wonder you're tired; you worked all night.Thảo nào bạn mệt; bạn làm cả đêm mà.

I was wondering if

cụm từB2

tôi tự hỏi liệu (nhờ vả lịch sự)

  • I was wondering if you could help me.Không biết bạn có thể giúp tôi không.

I'm terribly sorry

cụm từB2

tôi vô cùng xin lỗi

  • I'm terribly sorry for the delay.Tôi vô cùng xin lỗi vì sự chậm trễ.

with all due respect

cụm từC1

với tất cả sự tôn trọng

  • With all due respect, I disagree.Với tất cả sự tôn trọng, tôi không đồng ý.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    So, _____?

    Vậy bạn làm nghề gì?

    Xem đáp ánẨn đáp án

    what do you do — bạn làm nghề gì

  2. Câu 2

    _____ going to the cinema?

    Đi xem phim thì sao?

    Xem đáp ánẨn đáp án

    how about — thế còn ... thì sao

  3. Câu 3

    _____ for the new year!

    Chúc mọi điều tốt đẹp nhất trong năm mới!

    Xem đáp ánẨn đáp án

    best wishes — lời chúc tốt đẹp nhất

  4. Câu 4

    Let's rest _____.

    Hãy nghỉ một lúc.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    for a while — một lúc

  5. Câu 5

    _____ accept your offer.

    Tôi e là không thể nhận lời đề nghị của bạn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    I'm afraid I can't — tôi e là không thể

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 62 từ "Cụm hay dùng" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Cụm từ