also
liên từUK /ˈɔːlsoʊ/A1cũng, ngoài ra
- The hotel also has a pool.Khách sạn cũng có bể bơi.
Lexical · Cụm từ
Từ và cụm nối ý: bổ sung, tương phản, nguyên nhân – kết quả, ví dụ, kết luận — xương sống của bài IELTS Writing mạch lạc.
56 mục · 6 chặng · A1–C1
cũng, ngoài ra
như là
ví dụ
cuối cùng
thay vào đó
tuy nhiên
vì điều này
miễn là
do
cũng như, và cả
nói cách khác
mặt khác
mặc dù, bất chấp
không chỉ ... mà còn
kết quả là
nhìn chung
mặc dù
ngoài ra
kết luận lại
trừ khi
nếu không
do đó
bên cạnh đó
thứ nhất
chẳng hạn
thực tế là
mặc dù
trong khi đó
thứ hai
tóm lại, nói chung
với điều kiện là
theo cách tương tự
tóm lại
đặc biệt là
ngược lại
quả thật
tương tự
thêm vào đó
kết quả là
hơn nữa
hơn nữa
tuy nhiên, dù vậy
ngược lại
vì vậy, như vậy
trong khi (đối lập)
với điều này
tức là
nói tóm lại
để minh họa
trái lại
do đó, vì thế
tương tự như vậy
cụ thể là
tuy nhiên
vì
sau đó
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
The hotel _____ has a pool.
Khách sạn cũng có bể bơi.
also — cũng, ngoài ra
Câu 2
_____, it saves time.
Mặt khác, nó tiết kiệm thời gian.
on the other hand — mặt khác
Câu 3
_____, let's look at the causes.
Thứ nhất, hãy xem xét nguyên nhân.
firstly — thứ nhất
Câu 4
_____, rural areas are quiet.
Ngược lại, vùng nông thôn yên tĩnh.
in contrast — ngược lại
Câu 5
_____, we designed a new course.
Với suy nghĩ này, chúng tôi thiết kế khóa học mới.
with this in mind — với điều này
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 56 từ "Từ nối" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn