these days
cụm từA2dạo này, ngày nay
- These days, people shop online more often.Ngày nay mọi người mua sắm trực tuyến nhiều hơn.
Lexical · Cụm từ
Cụm mở đầu câu để nêu ý kiến, dẫn dắt và mô tả số liệu trong IELTS Speaking và Writing.
35 mục · 4 chặng · A2–C1
dạo này, ngày nay
trước hết
theo ý kiến của tôi
điều đó còn tùy vào
rõ ràng là
tôi tin rằng
một mặt
theo như
theo quan điểm của tôi
à, để tôi nghĩ đã
câu hỏi hay đấy
đúng là
tôi cho rằng
trong những năm gần đây
thành thật mà nói
ngày nay
trước hết
biểu đồ cho thấy
về cá nhân tôi
một số người cho rằng
trong thế giới ngày nay
để tôi nói theo cách này
người ta thường nói rằng
nếu bạn hỏi tôi
đối với tôi dường như
nhiều người tin rằng
theo như tôi thấy
như tôi đã nói
nói chung
không nghi ngờ gì rằng
thực ra là
không cần phải nói cũng biết
ngày càng có nhiều lo ngại rằng
nhìn chung
đáng chú ý là
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
_____, people shop online more often.
Ngày nay mọi người mua sắm trực tuyến nhiều hơn.
these days — dạo này, ngày nay
Câu 2
_____ the report, sales have increased.
Theo như báo cáo, doanh số bán hàng đã tăng lên.
according to — theo như
Câu 3
_____, I don't like spicy food.
Thật lòng mà nói, tôi không thích đồ cay.
to be honest — thành thật mà nói
Câu 4
_____: it's not cheap.
Để tôi nói thế này: nó không rẻ đâu.
let me put it this way — để tôi nói theo cách này
Câu 5
_____, women live longer than men.
Nói chung, phụ nữ sống lâu hơn nam giới.
generally speaking — nói chung
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 35 từ "Cụm giới thiệu" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn