Lexical
Quan hệ nghĩa (Word relations) – 308 mục Lexical
5 bộ · 308 mục · A1–C2. Mỗi bộ chia chặng 10 từ, từ dễ đến khó.
- A1 · 86
- A2 · 47
- B1 · 28
- B2 · 46
- C1 · 89
- C2 · 12
5 bộ từ quan hệ nghĩa
Về nhóm quan hệ nghĩa
Quan hệ nghĩa giúp bạn nhìn từ vựng như một mạng lưới: từ đồng nghĩa (big – large – enormous), trái nghĩa (increase – decrease), nâng cấp từ vựng (thay important bằng crucial), từ đồng âm (their / there / they're) và từ đồng tự (read /riːd/ và /red/).
Paraphrase là kỹ năng cốt lõi của IELTS: đề Reading và Listening diễn đạt lại thông tin bằng từ đồng nghĩa, còn Writing đòi hỏi bạn không lặp lại từ trong đề. Nhóm Nâng cấp từ vựng chỉ rõ từ band 4.5 → 6.5 → 7.5+.
Mỗi thẻ có từ liên quan hiển thị ngay mặt sau; chế độ Trắc nghiệm hỏi đúng quan hệ nghĩa của deck.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 5 bộ quan hệ nghĩa bằng flashcard và trắc nghiệm, mở chặng khi đạt 80%, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.