assist
động từUK /əˈsɪst/B1hỗ trợ
- Staff will assist you.Nhân viên sẽ hỗ trợ bạn.
- Đồng nghĩa:
- help
Dùng thay cho: help — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).
Lexical · Quan hệ nghĩa
Thay từ cơ bản bằng từ học thuật band 7+: mỗi thẻ ghi từ được thay và lúc nên dùng.
136 mục · 14 chặng · B1–C2 · trang 1/2
hỗ trợ
Dùng thay cho: help — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).
then chốt, cực kỳ quan trọng
Dùng thay cho: important — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).
nâng cao
Dùng thay cho: improve, make better — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).
đáng kể, quan trọng
Dùng thay cho: big, important — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).
thiết yếu
Dùng thay cho: very important, necessary — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).
mua
Dùng thay cho: buy — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).
nhân vật nổi bật
Band 4.5: famous → band 6.5: celebrity → band 7.5+: prominent figure.
khí thải
Band 4.5: dirty air → band 6.5: air pollution → band 7.5+: emissions.
cơ bản, nền tảng
Dùng thay cho: basic — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).
chứng minh, cho thấy
Dùng thay cho: show — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).
sức khỏe tinh thần
Band 4.5: sad mind → band 6.5: mental health → band 7.5+: psychological well-being.
loại bỏ
Dùng thay cho: remove, get rid of — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).
có được
Dùng thay cho: get — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).
phổ biến rộng rãi
Dùng thay cho: common — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).
có lợi
Dùng thay cho: good, useful — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).
di sản
Band 4.5: old customs → band 6.5: tradition → band 7.5+: heritage.
rất nhiều
Dùng thay cho: many, a lot of — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).
đủ
Dùng thay cho: enough — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).
chiến dịch quảng bá
Band 4.5: advert → band 6.5: advertisement → band 7.5+: promotional campaign.
tiếp thu, có được
Dùng thay cho: get, learn — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).
nhóm đối tượng nhân khẩu học
Band 4.5: aim at → band 6.5: target audience → band 7.5+: demographic.
sự thay đổi cơ cấu dân số
Band 4.5: more old people → band 6.5: ageing society → band 7.5+: demographic shift.
giàu dinh dưỡng
Band 4.5: healthy → band 6.5: nutritious → band 7.5+: nutrient-dense.
chuyên môn
Band 4.5: skill → band 6.5: qualification → band 7.5+: expertise.
thỏa đáng, đủ
Dùng thay cho: enough, good enough — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).
sự phá hủy môi trường sống
Band 4.5: cut down trees → band 6.5: deforestation → band 7.5+: habitat destruction.
cán bộ điều hành
Band 4.5: boss → band 6.5: manager → band 7.5+: executive.
người cố vấn, dẫn dắt
Band 4.5: teacher → band 6.5: instructor → band 7.5+: mentor.
đương đại
Dùng thay cho: modern — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).
bãi chôn lấp rác
Band 4.5: rubbish → band 6.5: waste → band 7.5+: landfill.
thao túng
Band 4.5: influence → band 6.5: shape → band 7.5+: manipulate.
lượng khí thải carbon (cá nhân/tổ chức)
Band 4.5: gas → band 6.5: greenhouse gas → band 7.5+: carbon footprint.
bước đột phá
Band 4.5: invention → band 6.5: innovation → band 7.5+: breakthrough.
do đó
Dùng thay cho: so — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).
siêu đô thị
Band 4.5: big city → band 6.5: metropolis → band 7.5+: megacity.
tuy vậy
Dùng thay cho: but, however — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).
bị cho thôi việc do dư thừa
Band 4.5: no job → band 6.5: unemployment → band 7.5+: redundancy.
trộm cắp danh tính
Band 4.5: online crime → band 6.5: cybercrime → band 7.5+: identity theft.
sự suy giảm đa dạng sinh học
Band 4.5: animals disappear → band 6.5: endangered species → band 7.5+: biodiversity loss.
tạo điều kiện
Dùng thay cho: help, make easier — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).
tiên tiến nhất
Band 4.5: new → band 6.5: modern → band 7.5+: cutting-edge.
siêng năng, cần mẫn
Band 4.5: hard-working → band 6.5: dedicated → band 7.5+: diligent.
dồi dào
Dùng thay cho: plenty, a lot — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).
làm giảm nhẹ
Dùng thay cho: reduce, ease — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).
giao thông công cộng khối lượng lớn
Band 4.5: bus and train → band 6.5: public transport → band 7.5+: mass transit.
đáng kể
Dùng thay cho: big, large — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).
không thể tránh khỏi
Dùng thay cho: certain, unavoidable — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).
kinh tế tuần hoàn
Band 4.5: use again → band 6.5: recycle → band 7.5+: circular economy.
bảo tồn
Band 4.5: save → band 6.5: protect → band 7.5+: conserve.
tỉ mỉ
Dùng thay cho: careful — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).
vô tư, không thiên vị
Band 4.5: news → band 6.5: journalism → band 7.5+: impartial.
tái hòa nhập
Band 4.5: help criminals change → band 6.5: rehabilitation → band 7.5+: reintegrate.
được mã hóa
Band 4.5: secret → band 6.5: confidential → band 7.5+: encrypted.
thủ phạm
Band 4.5: criminal → band 6.5: offender → band 7.5+: perpetrator.
giảm bớt
Dùng thay cho: decrease, reduce — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).
sự giám sát
Band 4.5: police → band 6.5: law enforcement → band 7.5+: surveillance.
khả năng thăng tiến xã hội
Band 4.5: better job → band 6.5: promotion → band 7.5+: upward mobility.
di cư từ nông thôn ra thành thị
Band 4.5: move to city → band 6.5: migrate → band 7.5+: rural-urban migration.
thịnh vượng
Dùng thay cho: rich — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).
ít vận động
Band 4.5: sit all day → band 6.5: inactive → band 7.5+: sedentary.
cảnh cùng khổ, bần cùng
Band 4.5: poor → band 6.5: poverty → band 7.5+: destitution.
dân cư đông đúc
Band 4.5: crowded → band 6.5: overcrowded → band 7.5+: densely populated.
"Buồng vang" (chỉ nghe ý kiến giống mình)
Band 4.5: online sites → band 6.5: social media platforms → band 7.5+: echo chamber.
đáng tin cậy
Band 4.5: true → band 6.5: reliable → band 7.5+: credible.
sự đổ vỡ hôn nhân
Band 4.5: divorce → band 6.5: separation → band 7.5+: marital breakdown.
biển thủ, tham ô
Band 4.5: steal → band 6.5: theft → band 7.5+: embezzlement.
phát triển mạnh
Dùng thay cho: grow, do well — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).
chủ nghĩa đa văn hóa
Band 4.5: many cultures → band 6.5: cultural diversity → band 7.5+: multiculturalism.
tiêu dùng quá mức
Band 4.5: buy too much → band 6.5: consumerism → band 7.5+: overconsumption.
bắt đầu
Dùng thay cho: start, begin — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).
thuyết phục
Dùng thay cho: strong, convincing — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).
tăng theo cấp số nhân
Band 4.5: fast → band 6.5: rapid → band 7.5+: exponential.
thích nghi với văn hóa mới
Band 4.5: get used to → band 6.5: adapt → band 7.5+: acculturate.
dân số già hóa
Band 4.5: old people → band 6.5: the elderly → band 7.5+: ageing population.
vị tha
Band 4.5: volunteer → band 6.5: voluntary work → band 7.5+: altruistic.
năng khiếu
Band 4.5: talent → band 6.5: ability → band 7.5+: aptitude.
tiếp thu, hấp thụ
Band 4.5: learn → band 6.5: acquire → band 7.5+: assimilate.
tự học
Band 4.5: study alone → band 6.5: self-study → band 7.5+: autodidactic.
kiệt sức (do công việc)
Band 4.5: stress → band 6.5: anxiety → band 7.5+: burnout.
tạp âm hỗn loạn
Band 4.5: loud → band 6.5: noise pollution → band 7.5+: cacophony.
hoạt động ngoại khóa gắn với chương trình học
Band 4.5: after-school activity → band 6.5: extracurricular → band 7.5+: co-curricular.
tập đoàn lớn
Band 4.5: foreign company → band 6.5: multinational → band 7.5+: conglomerate.
xấu đi
Dùng thay cho: get worse — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).
biện pháp/yếu tố răn đe
Band 4.5: punish → band 6.5: penalty → band 7.5+: deterrent.
gây hại
Dùng thay cho: bad, harmful — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).
thông tin sai lệch có chủ ý
Band 4.5: wrong news → band 6.5: misinformation → band 7.5+: disinformation.
sự chênh lệch
Band 4.5: rich and poor gap → band 6.5: inequality → band 7.5+: disparity.
nỗ lực
Dùng thay cho: try — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).
bào mòn
Band 4.5: disappear → band 6.5: fade → band 7.5+: erode.
leo thang
Dùng thay cho: increase, get worse — hợp văn viết học thuật (IELTS Writing, band 7+).
trọng tội
Band 4.5: bad act → band 6.5: offence → band 7.5+: felony.
quá trình "thượng lưu hóa" khu dân cư
Band 4.5: rich people buy old areas → band 6.5: housing prices → band 7.5+: gentrification.
tắc nghẽn hoàn toàn
Band 4.5: many cars → band 6.5: traffic congestion → band 7.5+: gridlock.
lịch trình mệt mỏi, kiệt sức
Band 4.5: too much work → band 6.5: heavy workload → band 7.5+: gruelling schedule.
bị đồng nhất hóa
Band 4.5: same → band 6.5: uniform → band 7.5+: homogenised.
dễ bị tác động
Band 4.5: young person → band 6.5: adolescent → band 7.5+: impressionable.
sự kết nối chặt chẽ
Band 4.5: world connected → band 6.5: globalisation → band 7.5+: interconnectedness.
sự hỗ trợ giữa các thế hệ
Band 4.5: care for old people → band 6.5: elderly care → band 7.5+: intergenerational support.
không thể đảo ngược
Band 4.5: very serious → band 6.5: severe → band 7.5+: irreversible.
tội phạm vị thành niên
Band 4.5: young people crime → band 6.5: juvenile crime → band 7.5+: juvenile delinquency.
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
Staff will _____ you.
Nhân viên sẽ hỗ trợ bạn.
assist — hỗ trợ
Câu 2
_____ data is used to forecast population trends.
Các số liệu nhân khẩu học được sử dụng để dự báo xu hướng dân số.
demographic — nhóm đối tượng nhân khẩu học
Câu 3
The museum uses _____ technology to bring history to life.
Bảo tàng dùng công nghệ tiên tiến nhất để tái hiện lịch sử sống động.
cutting-edge — tiên tiến nhất
Câu 4
A potbelly can be a sign of a _____ lifestyle.
Bụng phệ có thể là dấu hiệu của lối sống ít vận động.
sedentary — ít vận động
Câu 5
The city noise created a _____ that was hard to ignore.
Trong thành phố, tiếng ồn của xe cộ tạo ra một sự hỗn loạn âm thanh.
cacophony — tạp âm hỗn loạn
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 136 từ "Nâng cấp từ vựng" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn