Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Lexical · Quan hệ nghĩa

Từ đồng âm (Homophones) trong tiếng Anh

Những từ phát âm giống nhau nhưng viết và nghĩa khác — tránh lỗi chính tả trong IELTS Listening.

50 mục · 5 chặng · A1–C1

for

từ đồng âmUK /fɔː/A1

cho, vì

  • This is for you.Cái này cho bạn.
Từ minh hoạ
  • four — số bốn

new

từ đồng âmUK /nu/A1

mới

  • I bought a new bag.Tôi mua một cái túi mới.
Từ minh hoạ
  • knew — đã biết (quá khứ của know)

their

từ đồng âmUK /ðeə/A1

của họ

  • Their car is new.Xe của họ mới.
Từ minh hoạ
  • there — ở đó
  • they're — họ là (they are)

your

từ đồng âmUK /jɔː/A1

của bạn

  • Is this your coat?Đây là áo khoác của bạn à?
Từ minh hoạ
  • you're — bạn là (you are)

buy

từ đồng âmUK /baɪ/A1

mua

  • I want to buy a new phone.Tôi muốn mua điện thoại mới.
Từ minh hoạ
  • by — bởi, bằng
  • bye — tạm biệt

two

từ đồng âmUK /tu/A1

số hai

  • I have two cats.Tôi có hai con mèo.
Từ minh hoạ
  • to — đến, tới
  • too — quá, cũng

one

từ đồng âmUK /wʌn/A1

một

  • I have one sister.Tôi có một chị gái.
Từ minh hoạ
  • won — đã thắng (quá khứ của win)

see

từ đồng âmUK /si/A1

nhìn thấy

  • I can see the sea.Tôi có thể nhìn thấy biển.
Từ minh hoạ
  • sea — biển

meet

từ đồng âmUK /miːt/A1

gặp

  • Nice to meet you.Rất vui được gặp bạn.
Từ minh hoạ
  • meat — thịt

wear

từ đồng âmUK /wɛr/A1

mặc

  • I wear glasses.Tôi đeo kính.
Từ minh hoạ
  • where — ở đâu

weather

từ đồng âmUK /ˈwɛðər/A1

thời tiết

  • The weather is lovely today.Hôm nay thời tiết đẹp.
Từ minh hoạ
  • whether — liệu, dù

rain

từ đồng âmUK /reɪn/A1

mưa

  • It's going to rain.Trời sắp mưa.
Từ minh hoạ
  • reign — triều đại
  • rein — dây cương

know

từ đồng âmUK /noʊ/A1

biết

  • I know the answer.Tôi biết câu trả lời.
Từ minh hoạ
  • no — không

week

từ đồng âmUK /wik/A1

tuần

  • I work five days a week.Tôi làm việc năm ngày một tuần.
Từ minh hoạ
  • weak — yếu

right

từ đồng âmUK /raɪt/A1

đúng, bên phải

  • You're right.Bạn nói đúng.
Từ minh hoạ
  • write — viết

red

từ đồng âmUK /rɛd/A1

màu đỏ

  • She wore a red dress.Cô ấy mặc váy đỏ.
Từ minh hoạ
  • read — đã đọc (quá khứ của read)

road

từ đồng âmUK /roʊd/A1

con đường

  • The road is very busy.Con đường rất đông xe.
Từ minh hoạ
  • rode — đã cưỡi (quá khứ của ride)

sun

từ đồng âmUK /sʌn/A1

mặt trời

  • The sun is very hot today.Hôm nay mặt trời rất gắt.
Từ minh hoạ
  • son — con trai

hair

từ đồng âmUK /hɛr/A1

tóc

  • She has long hair.Cô ấy có mái tóc dài.
Từ minh hoạ
  • hare — thỏ rừng

sell

từ đồng âmUK /sɛl/A1

bán

  • They sell fresh fruit.Họ bán hoa quả tươi.
Từ minh hoạ
  • cell — tế bào
  • phòng giam

Chặng 3· 10 từ · A1–A2

Học chặng 3 bằng flashcard

here

từ đồng âmUK /hɪə/A1

ở đây

  • Come here.Lại đây.
Từ minh hoạ
  • hear — nghe

hour

từ đồng âmUK /ˈaʊər/A1

giờ, tiếng đồng hồ

  • I waited for an hour.Tôi đã đợi một tiếng.
Từ minh hoạ
  • our — của chúng tôi

flower

từ đồng âmUK /ˈflaʊər/A1

bông hoa

  • She gave me a flower.Cô ấy tặng tôi một bông hoa.
Từ minh hoạ
  • flour — bột mì

eight

từ đồng âmUK /eɪt/A1

số tám

  • She is eight years old.Cô bé tám tuổi.
Từ minh hoạ
  • ate — đã ăn (quá khứ của eat)

its

từ đồng âmUK /ɪts/A2

của nó

  • The cat licked its paw.Con mèo liếm chân.
Từ minh hoạ
  • it's — nó là (it is)

heard

từ đồng âmUK /hˈɜːd/A2

đã nghe

  • I heard a noise.Tôi nghe thấy một tiếng động.
Từ minh hoạ
  • herd — đàn (gia súc)

higher

từ đồng âmUK /ˈhaɪər/A2

cao hơn

  • Prices are higher in the city.Giá ở thành phố cao hơn.
Từ minh hoạ
  • hire — thuê

piece

từ đồng âmUK /piːs/A2

mảnh, miếng

  • Can I have a piece of cake?Cho tôi một miếng bánh được không?
Từ minh hoạ
  • peace — hòa bình

pair

từ đồng âmUK /pɛər/A2

một đôi

  • I need a new pair of shoes.Tôi cần một đôi giày mới.
Từ minh hoạ
  • pear — quả lê

weight

từ đồng âmUK /weɪt/A2

cân nặng

  • He is trying to lose weight.Anh ấy đang cố giảm cân.
Từ minh hoạ
  • wait — chờ đợi

seen

từ đồng âmUK /sˈiːn/A2

đã thấy

  • Have you seen my keys?Bạn có thấy chìa khóa của tôi không?
Từ minh hoạ
  • scene — cảnh

waste

từ đồng âmUK /weɪst/A2

lãng phí

  • Don't waste water.Đừng lãng phí nước.
Từ minh hoạ
  • waist — vòng eo

break

từ đồng âmUK /breɪk/A2

làm vỡ; giờ nghỉ

  • Let's take a short break.Hãy nghỉ một lát.
Từ minh hoạ
  • brake — phanh

board

từ đồng âmUK /bɔrd/A2

tấm bảng; hội đồng

  • Write it on the board.Viết lên bảng.
Từ minh hoạ
  • bored — chán

allowed

từ đồng âmUK /ɐlˈaʊd/A2

được phép

  • Smoking is not allowed here.Không được hút thuốc ở đây.
Từ minh hoạ
  • aloud — thành tiếng, to

threw

từ đồng âmUK /θrˈuː/A2

đã ném

  • He threw the ball.Cậu ấy ném quả bóng.
Từ minh hoạ
  • through — xuyên qua

whole

từ đồng âmUK /hoʊl/A2

toàn bộ

  • I ate the whole pizza.Tôi ăn hết cả cái pizza.
Từ minh hoạ
  • hole — cái lỗ

fair

từ đồng âmUK /fɛr/A2

công bằng

  • That's not fair!Thế không công bằng!
Từ minh hoạ
  • fare — giá vé

sale

từ đồng âmUK /seɪl/A2

đợt giảm giá

  • The shop is having a sale.Cửa hàng đang giảm giá.
Từ minh hoạ
  • sail — cánh buồm
  • đi thuyền

mail

từ đồng âmUK /mˈeɪl/A2

thư từ

  • I checked my mail this morning.Sáng nay tôi đã kiểm tra thư.
Từ minh hoạ
  • male — giống đực, nam

Chặng 5· 10 từ · A2–C1

Học chặng 5 bằng flashcard

tail

từ đồng âmUK /teɪl/A2

cái đuôi

  • The dog wagged its tail.Con chó vẫy đuôi.
Từ minh hoạ
  • tale — câu chuyện

die

từ đồng âmUK /daɪ/A2

chết

  • Plants die without water.Cây chết nếu không có nước.
Từ minh hoạ
  • dye — thuốc nhuộm
  • nhuộm

whose

từ đồng âmUK /huːz/A2

của ai

  • Whose book is this?Cuốn sách này của ai?
Từ minh hoạ
  • who's — ai là (who is)

site

từ đồng âmUK /saɪt/B1

địa điểm, trang web

  • This is the site of the new school.Đây là địa điểm xây trường mới.
Từ minh hoạ
  • sight — thị lực, cảnh
  • cite — trích dẫn

steal

từ đồng âmUK /stil/B1

ăn trộm

  • Someone tried to steal my bike.Có kẻ định trộm xe đạp của tôi.
Từ minh hoạ
  • steel — thép

plain

từ đồng âmUK /pleɪn/B1

đơn giản; đồng bằng

  • She wore a plain white shirt.Cô ấy mặc áo sơ mi trắng trơn.
Từ minh hoạ
  • plane — máy bay

knight

từ đồng âmUK /naɪt/B1

hiệp sĩ

  • The knight rode a white horse.Chàng hiệp sĩ cưỡi ngựa trắng.
Từ minh hoạ
  • night — ban đêm

principal

từ đồng âmUK /ˈprɪnsɪpəl/B2

hiệu trưởng; chính

  • The principal gave a speech.Thầy hiệu trưởng phát biểu.
Từ minh hoạ
  • principle — nguyên tắc

stationary

từ đồng âmUK /ˈsteɪʃəˌnɛri/C1

đứng yên

  • The car was stationary at the lights.Chiếc xe đứng yên ở đèn đỏ.
Từ minh hoạ
  • stationery — văn phòng phẩm

complement

từ đồng âmUK /ˈkɒmplɪmənt/C1

bổ sung

  • The wine complements the meal.Rượu vang làm bữa ăn thêm trọn vẹn.
Từ minh hoạ
  • compliment — lời khen

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    This is _____ you.

    Cái này cho bạn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    for — cho, vì

  2. Câu 2

    I _____ glasses.

    Tôi đeo kính.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    wear — mặc

  3. Câu 3

    She has long _____.

    Cô ấy có mái tóc dài.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    hair — tóc

  4. Câu 4

    Can I have a _____ of cake?

    Cho tôi một miếng bánh được không?

    Xem đáp ánẨn đáp án

    piece — mảnh, miếng

  5. Câu 5

    I ate the _____ pizza.

    Tôi ăn hết cả cái pizza.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    whole — toàn bộ

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 50 từ "Từ đồng âm" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Quan hệ nghĩa