Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Lexical · Quan hệ nghĩa

Từ đồng nghĩa (Synonyms) trong tiếng Anh

Từ thông dụng kèm các từ đồng nghĩa để paraphrase trong IELTS Reading, Listening và Writing.

50 mục · 5 chặng · A1–B1

need

động từUK /niːd/A1

cần

  • I need your help.Tôi cần sự giúp đỡ của bạn.
Đồng nghĩa:
require, demand

often

trạng từUK /ˈɒf.ən/A1

thường

  • I often go swimming.Tôi thường đi bơi.
Đồng nghĩa:
frequently, regularly, usually

new

tính từUK /nu/A1

mới

  • I have a new phone.Tôi có điện thoại mới.
Đồng nghĩa:
modern, recent, latest, fresh

help

động từUK /hɛlp/A1

giúp đỡ

  • Can you help me?Bạn giúp tôi được không?
Đồng nghĩa:
assist, support, aid

good

tính từUK /gʊd/A1

tốt

  • That's a good idea.Đó là một ý hay.
Đồng nghĩa:
great, excellent, fine, positive

keep

động từUK /kip/A1

giữ

  • Keep the change.Cứ giữ tiền thừa.
Đồng nghĩa:
retain, maintain, preserve

buy

động từUK /baɪ/A1

mua

  • I want to buy a car.Tôi muốn mua ô tô.
Đồng nghĩa:
purchase, acquire, get

small

tính từUK /smɔl/A1

nhỏ

  • It's a small room.Đó là một căn phòng nhỏ.
Đồng nghĩa:
little, tiny, compact, minor

beautiful

tính từUK /ˈbjutəfəl/A1

đẹp

  • What a beautiful beach!Bãi biển đẹp quá!
Đồng nghĩa:
lovely, attractive, gorgeous, stunning

old

tính từUK /oʊld/A1

cũ, già

  • This is an old building.Đây là một tòa nhà cũ.
Đồng nghĩa:
ancient, elderly, aged

start

động từUK /stɑːt/A1

bắt đầu

  • Let's start the meeting.Hãy bắt đầu cuộc họp.
Đồng nghĩa:
begin, commence, launch, initiate

get

tính từUK /ɡˈɛt/A1

có được, nhận

  • I got a letter today.Hôm nay tôi nhận được một lá thư.
Đồng nghĩa:
obtain, receive, acquire, gain

job

danh từUK /ʤɑb/A1

công việc

  • He found a new job.Anh ấy tìm được việc mới.
Đồng nghĩa:
occupation, profession, career, position

easy

tính từUK /ˈizi/A1

dễ

  • The test was easy.Bài kiểm tra dễ.
Đồng nghĩa:
simple, straightforward, effortless

clean

động từUK /klin/A1

sạch

  • Keep your room clean.Giữ phòng sạch sẽ.
Đồng nghĩa:
tidy, spotless, neat

show

động từUK /ʃoʊ/A1

cho thấy

  • The chart shows a rise.Biểu đồ cho thấy sự tăng.
Đồng nghĩa:
demonstrate, illustrate, indicate, reveal

end

danh từUK /ɛnd/A1

kết thúc

  • The film ends at ten.Phim kết thúc lúc mười giờ.
Đồng nghĩa:
finish, conclude, complete, terminate

bad

tính từUK /bæd/A1

tệ, xấu

  • The weather was bad.Thời tiết xấu.
Đồng nghĩa:
poor, terrible, awful, negative

change

danh từUK /ʧeɪnʤ/A1

thay đổi

  • Things change quickly.Mọi thứ thay đổi nhanh chóng.
Đồng nghĩa:
alter, modify, transform, adjust

try

động từUK /traɪ/A1

cố gắng

  • Try to finish early.Cố gắng xong sớm.
Đồng nghĩa:
attempt, strive, endeavour

big

tính từUK /bɪg/A1

to, lớn

  • We live in a big house.Chúng tôi sống trong một ngôi nhà to.
Đồng nghĩa:
large, huge, enormous, vast

problem

danh từUK /ˈprɑbləm/A1

vấn đề

  • We have a small problem.Chúng ta có một vấn đề nhỏ.
Đồng nghĩa:
issue, difficulty, trouble, challenge

happy

tính từUK /ˈhæpi/A1

vui, hạnh phúc

  • She looks happy today.Hôm nay trông cô ấy vui.
Đồng nghĩa:
glad, cheerful, delighted, content

think

động từUK /θɪŋk/A1

nghĩ, cho rằng

  • I think it's a good plan.Tôi nghĩ đó là kế hoạch tốt.
Đồng nghĩa:
believe, consider, suppose, reckon

sad

tính từUK /sæd/A1

buồn

  • He felt sad after the film.Anh ấy thấy buồn sau bộ phim.
Đồng nghĩa:
unhappy, upset, miserable, down

also

trạng từUK /ˈɔːlsoʊ/A1

cũng

  • She also speaks French.Cô ấy cũng nói tiếng Pháp.
Đồng nghĩa:
too, as well, in addition

tired

tính từUK /ˈtaɪəd/A1

mệt

  • I'm very tired today.Hôm nay tôi rất mệt.
Đồng nghĩa:
exhausted, worn out, weary

answer

danh từUK /ˈænsər/A1

trả lời

  • Please answer the question.Hãy trả lời câu hỏi.
Đồng nghĩa:
reply, respond

fast

động từUK /fɑːst/A1

nhanh

  • He is a fast runner.Anh ấy chạy nhanh.
Đồng nghĩa:
quick, rapid, swift, speedy

idea

danh từUK /aɪˈdiə/A1

ý tưởng

  • That's a great idea.Đó là một ý tưởng tuyệt vời.
Đồng nghĩa:
notion, concept, thought, suggestion

Chặng 4· 10 từ · A1–A2

Học chặng 4 bằng flashcard

wrong

tính từUK /rɔŋ/A1

sai

  • That's the wrong answer.Đó là câu trả lời sai.
Đồng nghĩa:
incorrect, mistaken, inaccurate

say

động từUK /seɪ/A1

nói

  • He said he was tired.Anh ấy nói anh ấy mệt.
Đồng nghĩa:
state, mention, claim, declare

maybe

trạng từUK /ˈmeɪbi/A1

có lẽ

  • Maybe it will rain.Có lẽ trời sẽ mưa.
Đồng nghĩa:
perhaps, possibly

important

danh từUK /ɪmˈpɔrtənt/A2

quan trọng

  • Sleep is important for health.Giấc ngủ quan trọng cho sức khỏe.
Đồng nghĩa:
significant, crucial, vital, essential

famous

tính từUK /ˈfeɪ.məs/A2

nổi tiếng

  • She is a famous singer.Cô ấy là ca sĩ nổi tiếng.
Đồng nghĩa:
well-known, renowned, celebrated

rich

tính từUK /rɪtʃ/A2

giàu

  • He comes from a rich family.Anh ấy xuất thân từ gia đình giàu có.
Đồng nghĩa:
wealthy, well-off, affluent, prosperous

difficult

tính từUK /ˈdɪfəkəlt/A2

khó

  • The exam was difficult.Bài thi khó.
Đồng nghĩa:
hard, challenging, tough, demanding

choose

động từUK /tʃuːz/A2

chọn

  • Choose one option.Hãy chọn một phương án.
Đồng nghĩa:
select, pick, opt for

enough

tính từUK /ɪˈnʌf/A2

đủ

  • We have enough food.Chúng ta có đủ thức ăn.
Đồng nghĩa:
sufficient, adequate, ample

correct

động từUK /kəˈrɛkt/A2

đúng

  • Your answer is correct.Câu trả lời của bạn đúng.
Đồng nghĩa:
right, accurate, precise

Chặng 5· 10 từ · A2–B1

Học chặng 5 bằng flashcard

poor

danh từUK /pur/A2

nghèo

  • Many poor families need help.Nhiều gia đình nghèo cần giúp đỡ.
Đồng nghĩa:
needy, deprived, disadvantaged, impoverished

dangerous

tính từUK /ˈdeɪn.dʒər.əs/A2

nguy hiểm

  • This road is dangerous.Con đường này nguy hiểm.
Đồng nghĩa:
risky, unsafe, hazardous

hurt

động từUK /hɜrt/A2

làm đau, làm tổn thương

  • Did you hurt yourself?Bạn có bị đau không?
Đồng nghĩa:
injure, harm, damage

quiet

tính từUK /ˈkwaɪət/A2

yên tĩnh

  • The library is very quiet.Thư viện rất yên tĩnh.
Đồng nghĩa:
silent, calm, peaceful

strange

tính từUK /streɪnʤ/A2

lạ

  • I heard a strange noise.Tôi nghe một tiếng động lạ.
Đồng nghĩa:
odd, unusual, weird, peculiar

scared

danh từUK /skɛrd/A2

sợ

  • The child was scared of the dark.Đứa trẻ sợ bóng tối.
Đồng nghĩa:
afraid, frightened, terrified

angry

tính từUK /ˈæŋ.ɡri/A2

giận

  • He was angry with me.Anh ấy giận tôi.
Đồng nghĩa:
furious, annoyed, cross, irritated

smart

tính từUK /smˈɑːt/A2

thông minh

  • She is a smart student.Cô ấy là học sinh thông minh.
Đồng nghĩa:
intelligent, clever, bright, brilliant

increase

danh từUK /ˈɪnkriːs/B1

tăng

  • Prices increased last year.Năm ngoái giá tăng.
Đồng nghĩa:
rise, grow, go up, climb

decrease

danh từUK /dɪˈkriːs/B1

giảm

  • The number of visitors decreased.Số khách giảm.
Đồng nghĩa:
fall, drop, decline, go down

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    I _____ your help.

    Tôi cần sự giúp đỡ của bạn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    need — cần

  2. Câu 2

    What a _____ beach!

    Bãi biển đẹp quá!

    Xem đáp ánẨn đáp án

    beautiful — đẹp

  3. Câu 3

    _____ to finish early.

    Cố gắng xong sớm.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    try — cố gắng

  4. Câu 4

    Please _____ the question.

    Hãy trả lời câu hỏi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    answer — trả lời

  5. Câu 5

    The exam was _____.

    Bài thi khó.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    difficult — khó

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 50 từ "Từ đồng nghĩa" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Quan hệ nghĩa