Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Lexical · Quan hệ nghĩa

Từ trái nghĩa (Antonyms) trong tiếng Anh

Cặp từ trái nghĩa hay gặp — học theo cặp để nhớ lâu và diễn đạt tương phản chính xác.

44 mục · 4 chặng · A1–B2

buy

động từUK /baɪ/A1

mua

  • I buy fruit at the market.Tôi mua hoa quả ở chợ.
Trái nghĩa:
sell

easy

tính từUK /ˈizi/A1

dễ

  • The question is easy.Câu hỏi dễ.
Trái nghĩa:
difficult, hard

clean

động từUK /klin/A1

sạch

  • My room is clean.Phòng tôi sạch.
Trái nghĩa:
dirty, messy

strong

tính từUK /strɒŋ/A1

khỏe, mạnh

  • He is very strong.Anh ấy rất khỏe.
Trái nghĩa:
weak

light

tính từUK /laɪt/A1

nhẹ; sáng

  • This bag is light.Cái túi này nhẹ.
Trái nghĩa:
heavy, dark

early

tính từUK /ˈɜːli/A1

sớm

  • We arrived early.Chúng tôi đến sớm.
Trái nghĩa:
late

young

tính từUK /jʌŋ/A1

trẻ

  • My teacher is young.Cô giáo tôi còn trẻ.
Trái nghĩa:
old, elderly

big

tính từUK /bɪg/A1

to

  • That is a big dog.Đó là một con chó to.
Trái nghĩa:
small, little, tiny

hot

tính từUK /hɒt/A1

nóng

  • It's very hot today.Hôm nay trời rất nóng.
Trái nghĩa:
cold, cool, freezing

open

tính từUK /ˈəʊpən/A1

mở

  • The shop is open.Cửa hàng đang mở cửa.
Trái nghĩa:
closed, shut

full

tính từUK /fʊl/A1

đầy

  • The bus is full.Xe buýt đã đầy.
Trái nghĩa:
empty

happy

tính từUK /ˈhæpi/A1

vui

  • They look happy.Họ trông vui vẻ.
Trái nghĩa:
sad, unhappy, miserable

arrive

động từUK /əˈraɪv/A1

đến

  • The train arrives at six.Tàu đến lúc sáu giờ.
Trái nghĩa:
leave, depart

win

động từUK /wɪn/A1

thắng

  • Our team won the match.Đội chúng tôi thắng trận.
Trái nghĩa:
lose

fast

động từUK /fɑːst/A1

nhanh

  • This train is fast.Chuyến tàu này nhanh.
Trái nghĩa:
slow

remember

động từUK /rɪˈmɛmbər/A1

nhớ

  • I remember her name.Tôi nhớ tên cô ấy.
Trái nghĩa:
forget

interesting

tính từUK /ˈɪntrəstɪŋ/A1

thú vị

  • The book is interesting.Cuốn sách thú vị.
Trái nghĩa:
boring, dull

agree

động từUK /əˈɡriː/A1

đồng ý

  • I agree with you.Tôi đồng ý với bạn.
Trái nghĩa:
disagree

push

động từUK /pʊʃ/A1

đẩy

  • Push the door.Đẩy cửa.
Trái nghĩa:
pull

cheap

tính từUK /ʧip/A1

rẻ

  • This shirt is cheap.Chiếc áo này rẻ.
Trái nghĩa:
expensive, costly

success

danh từUK /səkˈsɛs/A2

thành công

  • The event was a success.Sự kiện thành công.
Trái nghĩa:
failure

rich

tính từUK /rɪtʃ/A2

giàu

  • They are a rich family.Họ là một gia đình giàu có.
Trái nghĩa:
poor, needy

modern

tính từUK /ˈmɒdən/A2

hiện đại

  • It's a modern building.Đó là một tòa nhà hiện đại.
Trái nghĩa:
old-fashioned, traditional, ancient

public

tính từUK /ˈpʌblɪk/A2

công cộng

  • Use public transport.Hãy dùng phương tiện công cộng.
Trái nghĩa:
private

deep

tính từUK /diːp/A2

sâu

  • The lake is very deep.Hồ rất sâu.
Trái nghĩa:
shallow

safe

tính từUK /seɪf/A2

an toàn

  • The area is safe at night.Khu vực này an toàn vào ban đêm.
Trái nghĩa:
dangerous, risky, unsafe

accept

động từUK /æksept/A2

chấp nhận

  • She accepted the offer.Cô ấy chấp nhận lời đề nghị.
Trái nghĩa:
refuse, reject, decline

wide

tính từUK /wˈaɪd/A2

rộng

  • The river is very wide.Con sông rất rộng.
Trái nghĩa:
narrow

polite

tính từUK /pəˈlaɪt/A2

lịch sự

  • He is always polite.Anh ấy luôn lịch sự.
Trái nghĩa:
rude, impolite

borrow

động từUK /ˈbɑːr.oʊ/A2

mượn

  • Can I borrow your pen?Cho tôi mượn bút được không?
Trái nghĩa:
lend

Chặng 4· 14 từ · B1–B2

Học chặng 4 bằng flashcard

ancient

tính từUK /ˈeɪnʃənt/B1

cổ xưa

  • They visited an ancient temple.Họ đã thăm một ngôi đền cổ.
Trái nghĩa:
modern, new

increase

danh từUK /ˈɪnkriːs/B1

tăng

  • Sales increased in May.Doanh số tăng vào tháng Năm.
Trái nghĩa:
decrease, fall, decline

include

động từUK /ɪnˈkluːd/B1

bao gồm

  • The price includes breakfast.Giá đã gồm bữa sáng.
Trái nghĩa:
exclude

positive

tính từUK /ˈpɑzətɪv/B1

tích cực

  • She has a positive attitude.Cô ấy có thái độ tích cực.
Trái nghĩa:
negative

rural

tính từUK /ˈrʊrəl/B1

nông thôn

  • Many young people leave rural areas.Nhiều người trẻ rời vùng nông thôn.
Trái nghĩa:
urban

import

động từUK /ˈɪmpɔːrt/B1

nhập khẩu

  • Vietnam imports oil.Việt Nam nhập khẩu dầu.
Trái nghĩa:
export

temporary

tính từUK /ˈtɛmpərəri/B1

tạm thời

  • It's only a temporary job.Đó chỉ là công việc tạm thời.
Trái nghĩa:
permanent

maximum

tính từUK /ˈmæksəməm/B1

tối đa

  • The maximum speed is 60 km/h.Tốc độ tối đa là 60 km/h.
Trái nghĩa:
minimum

advantage

danh từUK /ədˈvɑːn.tɪdʒ/B1

ưu điểm

  • Living in a city has many advantages.Sống ở thành phố có nhiều ưu điểm.
Trái nghĩa:
disadvantage, drawback

majority

danh từUK /məˈdʒɒrɪti/B1

đa số

  • The majority of people agreed.Đa số mọi người đồng ý.
Trái nghĩa:
minority

generous

tính từUK /ˈʤɛnərəs/B1

hào phóng

  • She is very generous.Cô ấy rất hào phóng.
Trái nghĩa:
mean, stingy, selfish

artificial

tính từUK /ˌɑːtɪfˈɪʃəl/B2

nhân tạo

  • The flowers are artificial.Những bông hoa này là hoa giả.
Trái nghĩa:
natural, real

optimistic

danh từUK /ˌɑptəˈmɪstɪk/B2

lạc quan

  • I'm optimistic about the future.Tôi lạc quan về tương lai.
Trái nghĩa:
pessimistic

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    I _____ fruit at the market.

    Tôi mua hoa quả ở chợ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    buy — mua

  2. Câu 2

    That is a _____ dog.

    Đó là một con chó to.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    big — to

  3. Câu 3

    The book is _____.

    Cuốn sách thú vị.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    interesting — thú vị

  4. Câu 4

    Use _____ transport.

    Hãy dùng phương tiện công cộng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    public — công cộng

  5. Câu 5

    Is it _____ to park here?

    Đỗ xe ở đây có hợp pháp không?

    Xem đáp ánẨn đáp án

    legal — hợp pháp

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 44 từ "Từ trái nghĩa" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Quan hệ nghĩa