use
từ đồng tựUK /juz/A1sử dụng (/juːz/)
- Can I use your phone?Tôi dùng điện thoại của bạn được không?
- use — sự sử dụng, công dụng
Lexical · Quan hệ nghĩa
Những từ viết giống nhau nhưng đọc hoặc nghĩa khác nhau tuỳ ngữ cảnh.
28 mục · 3 chặng · A1–B2
sử dụng (/juːz/)
ngôi nhà (/haʊs/)
sống (/lɪv/)
đọc (/riːd/)
đóng (/kləʊz/)
(trợ động từ) làm (/dʌz/)
món quà; hiện tại (/ˈpreznt/)
phút (/ˈmɪnɪt/)
xin lỗi, bỏ qua (/ɪkˈskjuːz/)
gió (/wɪnd/)
kỷ lục; bản ghi (/ˈrekɔːd/)
sa mạc (/ˈdezət/)
dẫn dắt (/liːd/)
hợp đồng (/ˈkɒntrækt/)
tăng (/ɪnˈkriːs/)
sản xuất (/prəˈdjuːs/)
nội dung (/ˈkɒntent/)
đồ vật (/ˈɒbdʒɪkt/)
nước mắt (/tɪə/)
từ chối (/rɪˈfjuːz/)
hàng, dãy (/rəʊ/)
vết thương (/wuːnd/)
tiến hành (/kənˈdʌkt/)
giấy phép (/ˈpɜːmɪt/)
chim bồ câu (/dʌv/)
cúi chào (/baʊ/)
đánh bóng (/ˈpɒlɪʃ/)
âm trầm, đàn bass (/beɪs/)
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
Can I _____ your phone?
Tôi dùng điện thoại của bạn được không?
use — sử dụng (/juːz/)
Câu 2
Please _____ the door.
Vui lòng đóng cửa.
close — đóng (/kləʊz/)
Câu 3
_____ me, is this seat free?
Xin lỗi, ghế này còn trống không?
excuse — xin lỗi, bỏ qua (/ɪkˈskjuːz/)
Câu 4
She will _____ the team.
Cô ấy sẽ dẫn dắt đội.
lead — dẫn dắt (/liːd/)
Câu 5
What is that strange _____?
Đồ vật lạ kia là gì vậy?
object — đồ vật (/ˈɒbdʒɪkt/)
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 28 từ "Từ đồng tự" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn