Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Lexical · Quan hệ nghĩa

Từ đồng tự (Homographs) trong tiếng Anh

Những từ viết giống nhau nhưng đọc hoặc nghĩa khác nhau tuỳ ngữ cảnh.

28 mục · 3 chặng · A1–B2

Chặng 1· 10 từ · A1–A2

Học chặng 1 bằng flashcard

use

từ đồng tựUK /juz/A1

sử dụng (/juːz/)

  • Can I use your phone?Tôi dùng điện thoại của bạn được không?
Từ minh hoạ
  • use — sự sử dụng, công dụng

house

từ đồng tựUK /haʊs/A1

ngôi nhà (/haʊs/)

  • They live in a big house.Họ sống trong một ngôi nhà lớn.
Từ minh hoạ
  • house — chứa, cung cấp chỗ ở

live

từ đồng tựUK /lɪv/A1

sống (/lɪv/)

  • I live in Hanoi.Tôi sống ở Hà Nội.
Từ minh hoạ
  • live — trực tiếp (chương trình)

read

từ đồng tựUK /riːd/A1

đọc (/riːd/)

  • I read every night.Tối nào tôi cũng đọc sách.
Từ minh hoạ
  • read — đã đọc (quá khứ)

close

từ đồng tựUK /kləʊz/A1

đóng (/kləʊz/)

  • Please close the door.Vui lòng đóng cửa.
Từ minh hoạ
  • close — gần

does

từ đồng tựUK /dˈʌz/A1

(trợ động từ) làm (/dʌz/)

  • Does she work here?Cô ấy có làm ở đây không?
Từ minh hoạ
  • does — những con hươu cái

present

từ đồng tựUK /ˈprɛzənt/A1

món quà; hiện tại (/ˈpreznt/)

  • Thank you for the present.Cảm ơn vì món quà.
Từ minh hoạ
  • present — trình bày
  • trao tặng

minute

từ đồng tựUK /ˈmɪnət/A1

phút (/ˈmɪnɪt/)

  • Wait a minute.Đợi một phút.
Từ minh hoạ
  • minute — rất nhỏ, li ti

excuse

từ đồng tựUK /ɪkˈskjus/A1

xin lỗi, bỏ qua (/ɪkˈskjuːz/)

  • Excuse me, is this seat free?Xin lỗi, ghế này còn trống không?
Từ minh hoạ
  • excuse — lời bào chữa

wind

từ đồng tựUK /wɪnd/A2

gió (/wɪnd/)

  • The wind is very strong.Gió rất mạnh.
Từ minh hoạ
  • wind — lên dây cót, uốn khúc

Chặng 2· 10 từ · A2–B1

Học chặng 2 bằng flashcard

record

từ đồng tựUK /ˈrɛkərd/A2

kỷ lục; bản ghi (/ˈrekɔːd/)

  • She broke the world record.Cô ấy phá kỷ lục thế giới.
Từ minh hoạ
  • record — ghi lại, thu âm

desert

từ đồng tựUK /dɪˈzɜːrt/A2

sa mạc (/ˈdezət/)

  • Camels live in the desert.Lạc đà sống ở sa mạc.
Từ minh hoạ
  • desert — bỏ rơi, đào ngũ

lead

từ đồng tựUK /liːd/B1

dẫn dắt (/liːd/)

  • She will lead the team.Cô ấy sẽ dẫn dắt đội.
Từ minh hoạ
  • lead — chì (kim loại)

contract

từ đồng tựUK /ˈkɑnˌtrækt/B1

hợp đồng (/ˈkɒntrækt/)

  • She signed a two-year contract.Cô ấy ký hợp đồng hai năm.
Từ minh hoạ
  • contract — co lại
  • mắc (bệnh)

increase

từ đồng tựUK /ˈɪnkriːs/B1

tăng (/ɪnˈkriːs/)

  • Prices increase every year.Giá cả tăng hằng năm.
Từ minh hoạ
  • increase — sự gia tăng

produce

từ đồng tựUK /ˈproʊdus/B1

sản xuất (/prəˈdjuːs/)

  • The factory produces cars.Nhà máy sản xuất ô tô.
Từ minh hoạ
  • produce — nông sản

content

từ đồng tựUK /kənˈtɛnt/B1

nội dung (/ˈkɒntent/)

  • The content of the course is useful.Nội dung khóa học rất hữu ích.
Từ minh hoạ
  • content — hài lòng

object

từ đồng tựUK /ˈɑːbʤɛkt/B1

đồ vật (/ˈɒbdʒɪkt/)

  • What is that strange object?Đồ vật lạ kia là gì vậy?
Từ minh hoạ
  • object — phản đối

tear

từ đồng tựUK /tɛə/B1

nước mắt (/tɪə/)

  • A tear ran down her cheek.Một giọt nước mắt lăn trên má cô ấy.
Từ minh hoạ
  • tear — xé rách

refuse

từ đồng tựUK /rɪˈfjuːz/B1

từ chối (/rɪˈfjuːz/)

  • He refused to help.Anh ấy từ chối giúp đỡ.
Từ minh hoạ
  • refuse — rác thải

Chặng 3· 8 từ · B1–B2

Học chặng 3 bằng flashcard

row

từ đồng tựUK /raʊ/B1

hàng, dãy (/rəʊ/)

  • We sat in the front row.Chúng tôi ngồi ở hàng ghế đầu.
Từ minh hoạ
  • row — cuộc cãi vã

wound

từ đồng tựUK /wund/B2

vết thương (/wuːnd/)

  • The wound healed quickly.Vết thương lành nhanh.
Từ minh hoạ
  • wound — đã quấn (quá khứ của wind)

conduct

từ đồng tựUK /ˈkɒndʌkt/B2

tiến hành (/kənˈdʌkt/)

  • They conducted a survey.Họ đã tiến hành một cuộc khảo sát.
Từ minh hoạ
  • conduct — hạnh kiểm, cách cư xử

permit

từ đồng tựUK /ˈpɜːmɪt/B2

giấy phép (/ˈpɜːmɪt/)

  • You need a permit to park here.Bạn cần giấy phép để đỗ xe ở đây.
Từ minh hoạ
  • permit — cho phép

dove

từ đồng tựUK /dʌv/B2

chim bồ câu (/dʌv/)

  • A white dove is a symbol of peace.Chim bồ câu trắng là biểu tượng hòa bình.
Từ minh hoạ
  • dove — đã lặn (quá khứ của dive, Anh-Mỹ)

bow

từ đồng tựUK /baʊ/B2

cúi chào (/baʊ/)

  • The actors bowed to the audience.Các diễn viên cúi chào khán giả.
Từ minh hoạ
  • bow — cái nơ
  • cây cung

polish

từ đồng tựUK /ˈpɑlɪʃ/B2

đánh bóng (/ˈpɒlɪʃ/)

  • Polish your shoes before the interview.Đánh bóng giày trước buổi phỏng vấn.
Từ minh hoạ
  • Polish — thuộc Ba Lan

bass

từ đồng tựUK /bæs/B2

âm trầm, đàn bass (/beɪs/)

  • He plays bass in a band.Anh ấy chơi bass trong một ban nhạc.
Từ minh hoạ
  • bass — cá vược

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Can I _____ your phone?

    Tôi dùng điện thoại của bạn được không?

    Xem đáp ánẨn đáp án

    use — sử dụng (/juːz/)

  2. Câu 2

    Please _____ the door.

    Vui lòng đóng cửa.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    close — đóng (/kləʊz/)

  3. Câu 3

    _____ me, is this seat free?

    Xin lỗi, ghế này còn trống không?

    Xem đáp ánẨn đáp án

    excuse — xin lỗi, bỏ qua (/ɪkˈskjuːz/)

  4. Câu 4

    She will _____ the team.

    Cô ấy sẽ dẫn dắt đội.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    lead — dẫn dắt (/liːd/)

  5. Câu 5

    What is that strange _____?

    Đồ vật lạ kia là gì vậy?

    Xem đáp ánẨn đáp án

    object — đồ vật (/ˈɒbdʒɪkt/)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 28 từ "Từ đồng tự" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Quan hệ nghĩa