TỔNG HỢP IDIOMS IELTS CHỦ ĐỀ ANIMALS – PHẦN 2

TỔNG HỢP IDIOMS IELTS CHỦ ĐỀ ANIMALS – PHẦN 2

Bỏ túi ngay bộ idioms về động vật bạn có thể sử dụng trong IELTS SPEAKING này nhé!

  • Blow the Cobwebs Away (or Out of Something)

Ý nghĩa: Tạo không gian cho những ý tưởng mới, khuyến khích một cái gì đó mới.

Ex: The artist wanted to blow the cobwebs away in the world of classical music and expose audiences to new ideas.

  • Don’t Look a Gift Horse in the Mouth

Ý nghĩa: Đừng đặt câu hỏi về giá trị của một món quà. Biểu hiện này xuất phát từ việc thực hành xác định tuổi và sức khỏe của một con ngựa bằng cách nhìn vào răng của nó.

Ex: It was thoughtful of him to present you with the ring. Don’t look a gift horse in the mouth.

  • Go Belly Up

Ý nghĩa: Phá sản.

Ex: I’m worried that unless we cut costs, we’ll go belly up within a year.

  • Kangaroo Court

Ý nghĩa: Một tòa án luật nơi các thủ tục thích hợp không được tuân thủ; một thủ tục pháp lý giả mạo.

Ex: The journalist was sentenced to 15 years in jail after a kangaroo court hearing in which he was denied access to counsel.

  • Mad As A Box Of (Soapy) Frogs

Ý nghĩa: Tinh thần cực kỳ bất ổn; tâm thần; tách rời thực tế.

Ex: June believes the firm will fail, but I think she’s as mad as a box of frogs.

  • Never Look a Gift Horse in the Mouth

Ý nghĩa: Thật là thô lỗ khi kiểm tra kỹ/ soi xét một món quà; nhận quà một cách lịch sự.

Ex: Don’t criticize the automobile because it was given to you by your father. Especially, never look a gift horse in the mouth!

  • Play cat and mouse

Ý nghĩa: Cố gắng lừa ai đó mắc sai lầm để bạn có thể đánh bại họ.

Ex: The 32-year-old singer spent much of the week playing cat and mouse with the media.

  • Raise (Someone’s) Hackles

Ý nghĩa: Khiến ai đó tức giận và đề phòng/ phòng thủ.

Ex: When David talks about the university in that way, it truly raises my hackles. I attended there and received an excellent education.

  • Swim with Sharks

Ý nghĩa: Để chấp nhận rủi ro lớn.

Ex: If you want to go to the treasure island, you’ll have to swim with sharks for a time.

  • Ugly Duckling

Ý nghĩa: Một đứa trẻ vụng về hoặc một người trẻ tuổi lớn lên thành một người đẹp.

Ex: At first, Katy was such an ugly duckling. She’s now a stunning dancer.

  • When Pigs Fly

Ý nghĩa: Không bao giờ.

Ex: Yes, I’ll go out with JayKi once more when pigs fly.

đăng ký nhận tư vấn và ưu đãi
ĐĂNG KÝ NHẬN ƯU ĐÃI

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN