Giáo trình · Nhóm 1
105 đại từ tiếng Anh thông dụng theo nhóm nghĩa
8 bộ · 105 từ · A1–C1. Mỗi bộ chia chặng 10 từ, từ dễ đến khó.
- A1 · 30
- A2 · 45
- B1 · 21
- B2 · 7
- C1 · 2
8 bộ từ đại từ
- Bộ 1.1Người, Vật & Ý tưởngPeople Things and Ideas17 từ · 2 chặng · A1–B2
- Bộ 1.2Lựa chọn, Số lượng & Khác biệtChoice Quantity and Difference26 từ · 3 chặng · A1–B1
- Bộ 1.3Người & vật chưa xác địnhUnknown People and Things14 từ · 1 chặng · A1–B2
- Bộ 1.4Cùng một chủ ngữThe Same Subject12 từ · 1 chặng · A2–C1
- Bộ 1.5Bất kỳ người, vật hay lựa chọn nàoAny Person Thing or Choice9 từ · 1 chặng · A2–B2
- Bộ 1.6Sự sở hữuPossession9 từ · 1 chặng · A2–B1
- Bộ 1.7Hỏi về người, vật & sở hữuQuestions About People Things and Possession8 từ · 1 chặng · A1–C1
- Bộ 1.8Nối ý trong mệnh đềConnecting Ideas in a Clause11 từ · 1 chặng · A2–B2
Về nhóm đại từ
Đại từ (pronoun) là những từ thay cho danh từ để câu gọn và không lặp lại: I, you, she, they, myself, mine, someone, who, which… Dù là nhóm từ nhỏ, đại từ xuất hiện trong gần như mọi câu bạn nói và viết.
Trong IELTS, dùng đại từ chính xác giúp bài Writing mạch lạc (tránh lặp danh từ, nối câu bằng đại từ quan hệ which, who, whose) và giúp Speaking tự nhiên hơn. Lỗi hay gặp của người Việt là nhầm he/she, quên đổi chủ ngữ – tân ngữ (I/me) hoặc dùng sai đại từ phản thân.
Học theo từng nhóm con: người – vật, số lượng, người chưa xác định, đại từ phản thân, sở hữu, câu hỏi và nối mệnh đề. Mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và bài kiểm tra cuối chặng để bạn chắc chắn đã dùng được.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 8 bộ đại từ bằng flashcard và trắc nghiệm, mở chặng khi đạt 80%, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.